Loại cảm biến
1/2.3" loại (7,76mm) siêu HAD CCD
Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)
20.1MP
Loại ống kính
Ống kính Sony
Số F (Khẩu độ tối đa)
F3,5 (W) - 6,5 (T)
Tiêu cự
f=4,6-27,6 mm
Phạm vi lấy nét (Từ mặt trước ống kính)
5 cm - Vô cực (W), 1 m – Vô cực (T)
Zoom quang học
6x
Zoom kỹ thuật số (Ảnh tĩnh)
Lên tới 48x (VGA)
Zoom kỹ thuật số (Phim)
Zoom kỹ thuật số khoảng 12x
Đường kính của kính lọc
KHÔNG CÓ
Loại màn hình
6,7 cm (4:3) / 230.400 điểm / Xtra Fine / TFT LCD
Kiểm soát độ sáng
5 (Sáng) / 4 / 3 / 2 / 1 (Tối)
Khung ngắm
Bộ xử lý hình ảnh
Chống rung Steadyshot
EIS (không có GYRO)
Loại lấy nét
Tự động
Loại lấy nét
Tự động / Bật flash / Đồng bộ chậm / Tắt flash / Flash cải tiến
Chế độ lấy nét
AF đa điểm, AF theo điểm giữa khung hình, Lấy nét khi di chuyển, Lấy nét mặt khi di chuyển
Chế độ đo sáng
Đa mẫu, Theo điểm giữa khung hình, Spot
Bù sáng
+/- 2.0 EV, 1/3 bước bù sáng
Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)
ISO 100-3200
Độ nhạy ISO (Phim)
Tự động: (cấp ISO 100 - 800)
Chế độ Cân bằng trắng
Tự động, Ánh sáng ngày, Nhiều mây, Cân bằng trắng huỳnh quang 1, Cân bằng trắng huỳnh quang 2, Cân bằng trắng huỳnh quang 3, Đèn dây tóc, Đèn flash
Tốc độ màn trập
iAuto (2 - 1/1500); Chương trình tự động (1 - 1/1500)
Chế độ quay/chụp
Intelligent Auto, Toàn cảnh, Chương trình Tự động, Chụp dễ dàng, Hiệu ứng Ảnh, Chọn Cảnh, Chụp Ổn định, Party
Lựa chọn cảnh
Độ nhạy cao, Cảnh ban đêm, Chân dung ban đêm, Phong cảnh, Chân dung, Làm mịn da, Bãi biển, Tuyết, Đồ ăn, chế độ thú cưng
Tốc độ chụp liên tục (tối đa) (với số lượng điểm ảnh ghi hình tối đa)
0,52 hình/giây (lên đến 100 ảnh )
Bộ tự hẹn giờ
Tắt / 10 giây / 2 giây / chân dung 1 / chân dung 2
Toàn cảnh (Chụp)
Quét toàn cảnh 360
Hiệu ứng ảnh
Hiệu ứng máy ảnh đồ chơi, Hiệu ứng màu nổi, Hiệu ứng phân màu, hiệu ứng Soft High-key
Tự động xoay ảnh
Ánh sáng tối thiểu
Tự động: 28lux (tốc độ màn trập 1/30)
Tích hợp chế độ Sửa mắt đỏ do Flash
Tự động / Bật / Tắt
Chế độ Flash
Tự động, Bật flash, Đồng bộ chậm, Tắt flash, Flash nâng cao
Loại đèn flash
Rất tiếc, hiện không có dữ liệu này
Đèn AF
Tự động / Tắt
Chế độ đèn flash ngoài
Tự động / Bật flash / Đồng bộ chậm / Tắt flash / Flash cải tiến
Dải Flash tích hợp
ISO tự động: Khoảng 0,4m đến 3,2m (W) / Khoảng 1m đến 1,74 m (T); ISO3200: lên đến khoảng 6,5 m (W) / Khoảng 3,5 m (T)
Phương tiện ghi tương thích
Memory Stick™ Duo; Memory Stick PRO Duo™; Memory Stick PRO Duo™ (tốc độ cao); Memory Stick PRO HG Duo™; Memory Stick XC-HG Duo™; Memory Stick Micro*
Định dạng quay phim
Ảnh tĩnh: JPEG, phim: AVI (JPEG động)
Chế độ quay phim (NTSC)
VGA (640 x 480/30 hình/giây) / QVGA (320 x 240/30 hình/giây)
Độ phân giải ảnh tĩnh
chế độ 4:3: 20M (5.152 x 3.864) / 10M (3.648 x 2.736) / 5M (2.592 x 1.944) / VGA;chế độ 16:9:15M (5.152 x 2.896) / 2M (1.920 x 1.080) / Quét toàn cảnh: 360°(11.520×1.080) / Rộng (7.152 x 1.080/4.912 x 1.920) / Tiêu chuẩn (4.912 x 1.080 / 3.424 x 1.920)
Độ phân giải phim
1280x720 (1280x720/30fps) / VGA (640x480/30fps) / QVGA (320x240/30fps)
Bộ nhớ trong
Khoảng 29MB
Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào
Đa dạng (AV/USB), USB tốc độ cao (USB 2.0)
Khả năng kết nối Wi-Fi®
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Máy ảnh)
Khoảng 1W
Thời gian sử dụng pin (Ảnh tĩnh)
Lên đến 200 ảnh / 100 phút
Pin kèm theo máy
Bộ pin sạc NP-BN
Các chức năng chụp
Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, Đường lưới
Chức năng phát lại
Hiệu ứng Beauty Effect, Trình chiếu hình ảnh
Index Playback
16 / 25 hình ảnh
Zoom Playback
8x
Kích thước (D x R x C)
96,8 x 55,5 x 20,9 mm
Trọng lượng
111 g (chỉ thân máy ), 127 g (đi kèm pin và phương tiện)
Phần mềm
PlayMemories Home
Dải đèn flash ngoài
ISO tự động: Khoảng 0,4m đến 3,2m (W) / Khoảng 1m đến 1,74 m (T), ISO3200: Lên đến khoảng 6,5 m (W) / Khoảng 3,5 m (T)
  • Bộ pin sạc (NP-BN)
  • Bộ chuyển đổi AC
  • Dây đeo tay
  • Cáp USB đa cổng
  • Hướng dẫn sử dụng
  • *Các mục có thể thay đổi theo từng quốc gia và model