Thông số kỹ thuật
Các tính năng cơ bản
Zoom quang học
5x
Khả năng zoom quang học khi quay phim
Có
LCD
Màn hình LCD Clear Photo 2.7" (230,000 pixels)
Chỉ số F
2.6 - 6.3
Stamina (Thời gian Pin)
220 ảnh / 110 phút
Bộ cảm biến
Cảm biến Super HAD CCD 1/2.3"
Điểm ảnh thật
16.1 Mega Pixels
Zoom kỹ thuật số
10x
USB
USB 2.0 tốc độ cao
Ống kính
Carl Zeiss Vario-Tessar
Vùng lấy nét tự động
iAuto (W: khoảng 5cm đến vô cực, T: khoảng 100cm đến vô cực)
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi)
4.5 - 22.5mm (25 - 125mm)
Tổng số điểm ảnh
16.4 Mega Pixels
Loại pin
Pin Lithium ION
Zoom thông minh
10M: khoảng 6.3x, 5M: khoảng 8.9x, VGA: khoảng 36x, 16:9: khoảng 12x
Bộ xử lý
BIONZ
Các loại thẻ nhớ tương thích
Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo / SD Memory Card / SDHC Memory Card / SDXC Memory Card
Tính năng chính
Clear RAW NR (Giảm nhiễu)
Có
Bù trừ phơi sáng
Plus / Minus 2.0EV, 1 / 3EV step
Nhận diện khuôn mặt
Có
Tự động đồng bộ ánh sáng
Có
Chế độ quay phim (MPEG MP4)
720 Fine (1,280 x 720, 30fps) khoảng 9Mbps / 720 Standard (1,280 x 720, 30fps) khoảng 6Mbps / VGA (640 x 480, 30fps) khoảng 3Mbps
Chụp ảnh tĩnh 10M
3,648 x 2,736
Ảnh tỉnh Panorama (góc quét tối đa)
7,152 x 1,080(235deg) / 4,912 x 1,080(161deg) / 4,912 x 1,920(161deg) / 3,424 x 1,920(112deg)
Khẩu độ
iAuto (F2.6 - F8.0) / Program Auto (F2.6 - F8.0)
Tối ưu hóa khoảng cách
Standard / Plus
Tốc độ màn trập
iAuto (2" - 1/1,600) / Program Auto (1" - 1/1,600)
NR Slow Shutter
Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn
Đèn lấy nét tự động
Có (Auto / Off)
Đo sáng
Multi-Pattern / Center Weighted / Spot
Độ phân giải ảnh tĩnh 5M
2,592 x 1,944
Chế độ chụp ảnh
Intelligent Auto, Easy Shooting, Program Auto, Sweep Panorama, Underwater Sweep Panorama
Định dạng quay phim
MPEG-4 Visual / MP4
Cân bằng trắng
Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push, One Push Set
Chế độ Focus
Multi-point AF (9 points) / Center-weighted AF / Spot AF
Chức năng chụp ảnh không bị rung
Chống rung quang học SteadyShot
Chống mắt đỏ
Có
Kích cỡ ảnh tĩnh 16M
4,608 x 3,456
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Normal (JPEG) / Burst (JPEG)
Thời lượng quay phim
Lên đến 2GB một lần quay
Chế độ tự động lấy nét
Thông minh (Intelligent)
Pre-flash
Có
Chọn cảnh
Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks / Underwater / High Sensitivity / Gourmet / Pet / Soft Skin
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9
12M(4,608 x 2,592) / 2M(1,920 x 1,080)
Vùng chiếu sáng
ISO Auto: 0.2 - 3.7m (W) / Khoảng 1.0 - 1.5m (T), ISO3200: lên tới 7.3m (W) / 3.1m (T)
Cân bằng trắng dưới nước
Auto / Underwater 1-2 / One Push, One Push Set
Cài đặt độ nhạy ISO
Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200
Độ phân giải ảnh tĩnh VGA
640 x 480
Chế độ đèn Flash
Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro
Giao diện người dùng
Chế độ phát hình động
Chỉ phát được file do máy quay được
Điều khiển âm lượng loa
Có
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to
Có / không / 8x
Kết nối USB
Mass Storage / PTP, MTP
Báo hiệu rung tay
Có
Hẹn giờ tự chụp
Có (10sec / 2sec / off / Potrait 1 / Potrait 2)
Tự động phát lại
Có
Chép file từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớ
Có (MS / SD)
Cài đặt độ sáng màn hình LCD
Có
Phát lại theo chỉ mục
Có
Cổng kết nối đa năng
Có (USB / AV / DC)
Phát lại kiểu Slide show
Có (HD / SD)
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống
Có / Không / Có
Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show
Hiệu ứng chuyển cảnh (Simple / Active / Nostalgic / Stylish), Music (4 Tunes)
Các đặc tính kỹ thuật khác
Chỉ thị dung lượng Pin
Có
Báo dung lượng thẻ nhớ còn lại
Có
Có thể gắn chân máy
Có
Đèn báo phơi sáng
Có
Khả năng đáp ứng nhanh
Thời gian khởi động
1.7sec
Thời gian trễ màn chập
0.6 giây
Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)
1.0 giây
Thời gian trễ
0.015 giây
Tốc độ chụp Burst (tối đa)
1.0 fps
Kích thước thân máy
Khối lượng
100g (thân máy), Khoảng 116g (với phụ kiện)
Cấu tạo thân máy
Mặt kim loại
Kích thước (rộng x cao x dày)
91.0 x 51.5 x 19.1mm
Phụ kiện kèm theo
Bộ sạc pin
Có
Phần mềm kèm theo
Picture Motion Browser
Dây nguồn
Có
Dây đeo cổ tay
Có
Cáp nối đa năng
Có
Pin
Pin Lithium ION NP-BN1