Thông số kỹ thuật
Cảm biến hình ảnh
Điểm ảnh thật
16.1 Mega Pixels
Loại
Super HAD CCD
Điểm ảnh tổng
16.4 Mega Pixels
Kích cỡ
1/2.3 (7.75mm)
Ống kính
Zoom quang học
4x
Tiêu cự (35mm conversion) - Movie 4:3
33-132mm
Chỉ số F
3.5 - 4.6
Phạm vi lấy nét (Program Auto)
W: khoảng 8cm đến vô cực, T: khoảng 50cm to vô cực
Tiêu cự (f=)
4.43 - 17.7mm (25 - 100mm)
Tiêu cự (35mm conversion) - Ảnh tĩnh 4:3
25-100mm
Tiêu cự (35mm conversion) - Movie 16:9
27-108mm
Loại kính
Carl Zeiss Vario-Tessar
Tiêu cự (35mm conversion) - Ảnh tĩnh 16:9
27-108mm
Zoom tỉ lệ - Ảnh tĩnh
Khoảng 8X
Phạm vi lấy nét (iAuto)
W: 1cm đến vô cực, T: 50cm đến vô cực
LCD
Cài đặt mức sáng
Có
Tên
Clear Photo LCD Plus
Kích cỡ màn hình
3.0 inch
Các chức năng chụp ảnh
Auto Macro
Có
Bù trừ phơi sáng
+ / - 2.0EV, 1/3EV
Khẩu độ
iAuto (F3.5 - F6.3) / Program Auto (F3.5 - 6.3)
Tối ưu hóa khoảng cách
Standard / Plus
Đo sáng - Multi Pattern
Có
Tốc độ màn trập
iAuto (2" - 1/1,600) / Program Auto (1" - 1/1,600)
Hệ thống ổn định hình ảnh
Chống rung quang học SteadyShot
Focus Mode - Flexible-Spot AF
Có
Đèn lấy nét tự động
Có (Auto / Off)
Nhận diện khuôn mặt - Lựa chọn khuôn mặt
Có (Touch)
Chế đố lấy nét - Multi-Point AF
Có
Cân bằng trắng
Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push, One Push Set
Đo sáng - Center-Weighted
Có
Đo sáng - Spot
Có
Nhận diện khuôn mặt - tối đa
8
Chụp cận cảnh
W: khoảng 1cm đến 20cm
Hẹn giờ tự chụp
Có (10sec / 2sec / Off / Portrait 1 / Portrait 2)
Nhận diện khuôn mặt - chế độ sẵn có
Auto / Touch / Child Priority / Adult Priority
Chế đố lấy nét - Center-Weighted AF
Có
Chế đố lấy nét - Spot AF
Có
Vùng chiếu sáng
ISO Auto: khoảng 0.08 - 2.8m (W) / khoảng 0.5 - 2.3m (T), ISO3200: lên đến 5.6m (W) / 4.6m (T)
Bộ xử lý hình ảnh
BIONZ
Cài đặt độ nhạy ISO
Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200
Chế độ đèn Flash
Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro
Chế độ chụp ảnh
Easy Shooting
Có
Program Auto
Có
Chế độ tự động thông minh
Có
Chọn cảnh
Snow
Có
Gourmet
Có
Twilight
Có
Soft Snap
Có
Underwater
Có
Landscape
Có
Hi-speed Shutter
Có
Pet
Có
High Sensitivity
Có
Soft Skin
Có
Beach
Có
Twilight Portrait
Có
Fireworks
Có
Các loại thẻ nhớ tương thích
Memory Stick Duo (Still Image / Movies)
Có / Không
SDHC Memory Card
Có
Memory Stick PRO Duo (Still Image / Movies)
Có / Có (Mark2)
Memory Stick PRO Duo - High Speed
Có (không tương thích tốc độ tối đa)
Memory Stick PRO HG Duo
Có (không tương thích tốc độ tối đa)
Chép file từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớ
Có (MS / SD)
Thẻ Memory card SD
Có
SDXC Memory Card
Có
Định dạng ảnh tĩnh
Chế độ 16M (4,608 X 3,456) 4:3
Có
Sweep Panorama Standard (4,912 X 1,080 / 3,424 X 1,920)
Có
Stamina (Thời gian Pin)
230 ảnh / 115 phút
Chế độ 12M (4,608 X 2,592) 16:9
Có
Sweep Panorama Wide (7,152 X 1,080)
Có
10M (3,648 X 2,736) chế độ 4:3
Có
2M (1,920 X 1,080) chế độ 16:9
Có
5M (2,592 X 1,944) chế độ 4:3
Có
VGA (640 X 480) chế độ 4:3
Có
Các đặc tính kỹ thuật khác
Nhận diện khuôn mặt
Có
Khả năng zoom quang học khi quay phim
Có
Hiệu chỉnh - Unsharp Masking
Có
Phát Slideshow với nhạc
Có
Hiệu chỉnh - Red-eye Correction
Có
Shooting Time Lag
Khoảng 0.5giây
Chức năng nhận diện nụ cười
Có
Hiển thị ô kẻ
Có
Shutter Release Time Lag
0.015 giây
Noise Reduction Slow Shutter
Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn
Built-in Microphone
Mono
Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)
1.0 giây
Hiệu chỉnh - Trimming
Có
Start-up Time
Khoảng 1.2sec
Shooting Interval
3.5 giây
Zoom thông minh
10M: Khoảng 5.1x, 5M: Khoảng 7.1x, VGA: Khoảng 28x, 16:9(2M): Khoảng 9.6x
Tốc độ chụp Burst (tối đa)
1.0 fps
Chế độ phát
Download Music
Có
Movie
Playback self-recorded movies
Slide Show - Video Out
HD / SD
Slide Show - Effects
Simple / Nostalgic / Stylish / Active
Slide Show Music - No. Of Tunes
4
Automatic Image Rotation
Có
USB
USB kết nối - PTP/MTP
Có
USB Connection - Mass Storage
Có
Giao diện
Cổng kết nối đa năng
Có (USB / AV / DC)
Phụ kiện tùy chọn tương thích
Có thể gắn chân máy
Có
Nguồn cung cấp
AC adaptor
Có
Pin
Pin Lithium ION
Kích cỡ & trọng lượng
Cân nặng (có pin và thẻ nhớ)
124g
Trọng lượng (chỉ có thân máy)
108g
Kích thước (rộng x cao x dày)
93.0 x 55.6 x 17.1mm
Phụ kiện theo máy
Phụ kiện theo máy
Pin sạc NP-BN1 / Bộ sạc pin BC-CSN / Cáp nối (USB/AV) / dây nguồn / Bút điều khiển