Thông số kỹ thuật
Các tính năng cơ bản
Zoom quang học
5x
Khả năng zoom quang học khi quay phim
Có
LCD
Màn hình LCD 3.0" (230,000 điểm ảnh) Hybrid
Chỉ số F
3.5 - 4.4
Stamina (Thời gian Pin)
340 tấm / 170 phút
Bộ cảm biến
CCD
Điểm ảnh thật
Khoảng 8,083,000 điểm ảnh
Zoom kỹ thuật số
Khoảng 10x
Bộ nhớ trong
Có (khoảng 31MB)
USB
USB 2.0 tốc độ cao
Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro
W: Khoảng 8cm đến vô cực, T: khoảng 80cm đến vô cực
Ống kính
Carl Zeiss Vario-Tessar
Vùng lấy nét tự động
W: khoảng 50cm đến vô cực, T: khoảng 80cm đến vô cực
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )
5.8 - 29.0mm (35 - 175mm)
Tổng số điểm ảnh
Khoảng 8,286,000 điểm ảnh
Vùng sử dụng kính phóng đại
W: khoảng 1cm đến khoảng 20cm
Loại pin
Pin Lithium ION NP-BG1
Zoom thông minh
Có (5M: khoảng 6.3x, 3M: khoảng 8.0x, VGA: khoảng 2.5x, 16:9: khoảng 8.5x)
Bộ xử lý
BIONZ
Thẻ nhớ
Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo
Tính năng chính
Clear RAW NR (Giảm nhiễu)
Có
Chức năng SteadyShot ON / OFF
Có
Chế độ quay MPEG Movie VX Standard
640 x 480, 16.6fps
Bù trừ phơi sáng
Có (Cộng / Trừ 2.0EV, 1/3EV Bước)
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 3:2
3,264 x 2,176 / 1.3 giây
Tự động đồng bộ ánh sáng
Có
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 5M
2,592 x 1,944 / 1.3 giây
Super SteadyShot
Có (Quang học)
Cài đặt mức độ đèn Flash
Có (Menu, điều chỉnh cộng / trừ giá trị 1)
Khẩu độ
Auto (F3.5 - F10) / Program Auto (F3.5 - F10)
Đèn báo phơi sáng
Có
Chế độ màu
Vivid / Natural / B&W / Sepia
Chế độ kính phóng đại
Có (W: khoảng 1cm đến khoảng 20cm)
Chế độ chụp
Auto, Program Auto, 9 chế độ chụp chọn cảnh (Twilight / Twilight Portrait / Soft Snap / Landscape / Beach / Snow / Fireworks / High Speed Shutter / High Sensitivity)
Tốc độ màn trập
Auto (1/4 - 1/1000) / Program Auto (1" - 1/1000)
Khoảng thời gian giữa 2 lần chụp chế độ Burst
Kích thước lớn nhất của hình ảnh, Fine (khoảng 0.46 giây) / VGA, Standard (khoảng 0.46 giây)
Biểu đồ đo sáng
Có
NR Slow Shutter
Có (Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn)
Chỉ thị dung lượng Pin
Có
Đèn lấy nét tự động
Có (W: khoảng 2.7m, T: khoảng 2.0m)
Đo sáng
Multi-Pattern / Centre Weighted / Spot
Định dạng quay phim
JPEG / MPEG1
Cân bằng trắng
Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash
Chế độ Focus
Auto Focus / Macro / Focus Preset / Magnifying Glass
Chế độ quay Presentation
320 x 240, 8.3fps
Chống mắt đỏ
Có
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 8M
3,264 x 2,448 / 1.3 giây
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp VGA
640 x 480 / 1.3 giây
Vùng lấy nét
Multi-point (5 điểm) / Centre-weighted / Spot
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 16:9
1,920 x 1,080 / 1.3giây
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Thường (JPEG) / Liên tục (JPEG) / Ngắt quãng (JPEG)
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 3M
2,048 x 1,536 / 1.3 giây
Chế độ tự động lấy nét
Single AF, Monitoring AF
Pre-flash
Có
Chế độ quay MPEG Movie VX Fine
640 x 480, 30fps
Vùng chiếu sáng
ISO Auto: 0.1 - 3.7m (W) / 0.8 - 2.9m (T) , ISO3200: 7.7m (W) / 5.9m (T)
Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại
Có
Chế độ SteadyShot
Có
Cài đặt độ nhạy ISO
Có (Menu, Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200)
Chế độ đèn Flash
Auto, Forced-Flash, No Flash, Slow Synchro
Giao diện người dùng
Chế độ phát hình động
Có (VX Fine / VX Standard / Trình chiếu)
Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ)
Có
Điều khiển âm lượng loa
Có
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to
Có / Không / 5x
Kết nối USB
Mass Storage / PTP / PictBridge / Multi Configuration
Báo hiệu rung tay
Có
Hẹn giờ tự chụp
Có (10 giây / 2 giây / tắt)
Tự động phát lại
Có (2 giây)
Cài đặt độ sáng màn hình LCD
Có
Phát lại theo chỉ mục
Có
Phát lại kiểu Slide show
Có (HD / SD)
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống
Có / Không / Có
Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show
Hiệu ứng chuyển tiếp, 5 Chế độ (Normal / Simple / Active / Nostalgic / Stylish), Nhạc (4 bài)
Các đặc tính kỹ thuật khác
Có thể gắn chân máy
Có
Cổng kết nối đa năng
Có
Có thể hoạt động trong môi trường ẩm
Có
Khả năng đáp ứng nhanh
Thời gian trễ màn chập
Khoảng 0.3 giây
Thời gian khởi động
Khoảng 1.5 giây
Thời gian trễ
Khoảng 0.007 giây
Kích thước thân máy
Khối lượng
Khoảng 141g (thân máy), khoảng 172g (bao gồm phụ kiện)
Cấu tạo thân máy
Phủ kim loại
Kích thước (rộng x cao x dày)
91.8 x 59.2 x 22.3mm
Phụ kiện kèm theo
Bộ sạc pin
BC-CSG
Đĩa CD kèm theo
Picture Motion Browser
Dây nguồn
Có
Dây đeo cổ tay
Có
Cáp nối đa năng
Có
Pin
Pin Lithium ION NP-BG1