• Điểm ảnh thật

        16.2 megapixels

      • Loại

        Cảm biến Exmor R CMOS

      • Điểm ảnh tổng

        16.8 Megapixels

      • Kích cỡ

        1/2.3 type (7.77mm)

      • Zoom quang học

        8x

      • Tiêu cự (35mm) - Ảnh tĩnh 16:9

        f=28-224mm

      • Chỉ số F

        F3.3(W)-6.3(T)

      • Phạm vi lấy nét (Program Auto)

        W: khoảng 5cm đến vô cực, T: khoảng 150cm đến vô cực

      • Tiêu cự (35mm) - Movie 16:9

        f=28-224mm(SteadyShot Standard), f=28-314mm(SteadyShot Active)

      • Zoom hình ảnh rõ nét

        Khoảng 16M, khoảng 16x/10M. Khoảng 20x/5M. khoảng 28x/VGA. Khoảng 115x/12M(16:9). Khoảng 16x/2M(16:9). 38x*1 *2

      • Tiêu cự (f=)

        f=4.5-36mm

      • Loại kính

        Carl Zeiss Vario-Tessar

      • Precision Digital Zoom - Movie

        Khoảng 32x*1

      • Tiêu cự (35mm) - Ảnh tĩnh 4:3

        f=25-200mm

      • Zoom tỉ lệ - Ảnh tĩnh

        Khoảng 16M. Khoảng 32x/10M. Khoảng 40x/5M. Khoảng 56x/VGA. Khoảng 115x/12M(16:9). Khoảng 32x/2M(16:9). 76x*1

      • Tiêu cự (35mm) - Movie 4:3

        f=34-272mm(SteadyShot Standard), f=34-381mm(SteadyShot Active)

      • Phạm vi lấy nét (iAuto)

        W: khoảng 5cm đến vô cực, T: khoảng 150cm đến vô cực

      • Cài đặt mức sáng

        5 mức

      • Tên

        ClearPhoto TFT LCD

      • Số điểm ảnh

        230,400

      • Kích cỡ màn hình

        2.7 inch

      • Auto Macro

      • Bù trừ phơi sáng

        +/- 2.0EV, 1/3EV Step

      • Khẩu độ

        iAuto(F3.3/F8.0(W), 2 bước với ND Filter)/Program Auto(F3.3/F8.0(W), 2 bước với ND Filter)

      • Chế đố lấy nét - Flexible Spot AF (Tracking Focus)

      • Chế đố lấy nét - Flexible Spot AF (Face Tracking Focus)

      • Đo sáng - Multi Pattern

      • Tốc độ màn trập

        iAuto(4" - 1/1600)/Program Auto(1" - 1/1600)*5

      • Hệ thống ổn định hình ảnh

        Ổn định hình ảnh quang học SteadyShot

      • Đèn lấy nét tự động

        Auto/Off

      • Nhận diện khuôn mặt - Lựa chọn khuôn mặt

        Có (khóa và ghi nhớ khuôn mặt)

      • Chế đố lấy nét - Multi-Point AF

      • Cân bằng trắng

        Auto/Daylight/Cloudy/Fluorescent/Incandescent/Flash/One Push, One Push Set

      • Đo sáng - Center-Weighted

      • Đo sáng - Spot

      • Nhận diện khuôn mặt - tối đa

        8 khuôn mặt

      • Hẹn giờ tự chụp

        Off/10sec./2sec./Portrait1/Portrait2

      • Nhận diện khuôn mặt - chế độ sẵn có

        Auto/Off/Ưu tiên trẻ em/ Ưu tiên người lớn

      • Chế đố lấy nét - Center-Weighted AF

      • Chế đố lấy nét - Spot AF

      • Vùng chiếu sáng

        ISO Auto: Khoảng. 0.2m-4.2m(W)/ Khoảng.1.5m-2.2 m(T), ISO3200: Lên đến khoảng 5.9m(W)/Khoảng. 3.1m(T)

      • Bộ xử lý hình ảnh

        BIONZ

      • Cài đặt độ nhạy ISO

        Auto/100/200/400/800/1600/3200/6400*4/12800*4 *3

      • Chế độ đèn Flash

        Auto/Flash On/Slow Synchro/Flash Off/Advanced Flash

      • Panorama

      • Program Auto

      • Movie Mode

      • Hiệu ứng hình ảnh

      • Chức năng tối ưu tự động-Super Auto

      • Nổi bật chủ thể nhờ tính năng xóa mờ nền

      • Chế độ tự động thông minh

      • Easy Shooting

      • Chọn cảnh

      • Chụp quét toàn cảnh thông minh Intelligent Sweep Panorama

      • 3D

      • Snow

      • Gourmet

      • Anti Motion Blur

      • Night Portrait

      • Soft Snap

      • Chụp ảnh đêm Handheld Twilight

      • Landscape

      • Pet

      • High Sensitivity

      • Night Scene

      • Soft Skin

      • Beach

      • Backlight Correction HDR

      • Fireworks

      • Chụp ảnh tĩnh 3D

      • Pop Colour

      • Water Colour

      • Rich-tone Monochrome

      • Partial Colour

      • HDR Painting

      • Miniature

      • Illustration

      • Toy Camera

      • Soft High-key

      • Thẻ nhớ Micro SDXC

        Có*7 *8 *9

      • Memory Stick XC-HG Duo

        Có*7 *8 *9

      • Memory Stick Micro (Mark2)

        Có*7 *8 *9

      • Memory Stick Duo (Still Image / Movies)

        Có*7

      • SDHC Memory Card

        Có*7

      • Memory Stick PRO Duo (Still Image / Movies)

        Có*7

      • Memory Stick PRO Duo - High Speed

        Có*7

      • Micro SD Memory Card

        Có*7 *8 *9

      • Memory Stick PRO HG Duo

        Có*7

      • Memory Stick Micro

        Có*7 *8 *9

      • Chép file từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớ

        Khoảng 48MB

      • Micro SDHC Memory Card

        Có*7 *8 *9

      • Thẻ Memory card SD

        Có*7

      • SDXC Memory Card

        Có*7

      • Chế độ 3D Still Image : 12M (4,608 X 2,592) 16:9

      • Chế độ 16M (4,608 X 3,456) 4:3

      • Sweep Panorama Standard (4,912 X 1,080 / 3,424 X 1,920)

      • Stamina (Thời gian Pin)

        Khoảng 230 ảnh/115 phút*10

      • Sweep Panorama HR (10,480 X 4,096)

      • Sweep Panorama Wide (7,152 X 1,080 / 4,912 X 1,920)

      • Chế độ 12M (4,608 X 2,592) 16:9

      • Sweep Panorama Wide (7,152 X 1,080)

      • Sweep Panorama 360 (11,520 X 1,080)

      • Chế độ 3D Still Image : 16M (4,608 X 3,456) 4:3

      • 10M (3,648 X 2,736) chế độ 4:3

      • 2M (1,920 X 1,080) chế độ 16:9

      • 5M (2,592 X 1,944) chế độ 4:3

      • VGA (640 X 480) chế độ 4:3

      • AVCHD - 1,920 X 1,080 (17M, FH)

      • AVCHD - 1,920 X 1,080 (24M, FX)

      • AVC MP4 - 1,280 X 720 (6M)

      • AVCHD - 1,440 X 1,080 (9M, HQ)

      • AVC MP4 - VGA / 640 X 480 (3M)

      • AVC MP4 - 1,440 X 1,080 (12M)

      • Hiệu ứng làm đẹp hình ảnh Beauty Effect

      • Hướng dẫn chứ năng trong máy

      • Nhận diện khuôn mặt

      • Khả năng zoom quang học khi quay phim

        8x

      • Hiệu chỉnh - Unsharp Masking

      • Wind Noise Reduction

        Tắt/Mở

      • Date View

      • Phát Slideshow với nhạc

      • Biểu đồ đo sáng

        Có (On/Off)

      • Shooting Time Lag

        Khoảng 0.3 giây

      • Chức năng nhận diện nụ cười

      • Hiển thị ô kẻ

      • Chụp hình trong khi đang quay phim

      • Shutter Release Time Lag

        0.011 giây.

      • Built-in Microphone

        Stereo

      • Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)

        0.1 sec. (10 tấm)*5 *6 *12

      • Hiệu chỉnh - Trimming

      • Start-up Time

        1.8 giây

      • Shooting Interval

        0.8 giây

      • Chế độ xem 3D

      • Tính năng đồng bộ hoá BRAVIA Sync với TV LCD

      • Tốc độ chụp Burst (tối đa)

        10 fps ( lên đến 10 tấm)*6

      • Slide Show Music - Số lượng giai điệu

        4

      • Slide Show - Movie

      • Tải nhạc

      • Automatic Image Rotation

      • Slide Show - Xuất Video

        HD(HDMI)

      • Slide Show - Hiệu ứng

        Simple/Nostalgic/Stylish/Active

      • Hi-Speed USB

      • Micro USB

      • USB Connection - MTP

      • USB Connection - Mass Storage

      • USB Connection - Auto (Multi-Configuration)

      • Micro HDMI

      • Cổng kết nối đa năng

      • Có thể gắn chân máy

      • AC adaptor

        Nguồn yêu cầu: AC 100V to 240V, 50/60 Hz, 70mA; điện thế đầu ra: DC 5V

      • Pin theo máy

        Điện thế tối đa: 4.2V, Điện thế nhỏ nhất: 3.6V, Dung lượng cho ghi hình: đặc trưng:2.3Wh(630mAh), tối thiểu:2.2Wh(600mAh)

      • Nguồn qua USB

      • USB Charge

      • Trọng lượng (chỉ có thân máy)

        108g

      • Trọng lượng (có pin và thẻ nhớ)

        124g

      • Kích thước (rộng x cao x dày)

        92.3mm x 52.5mm x 22.5mm

      • Phụ kiện theo máy

        Bộ pin sạc (NP-BN)*11, nguồn AC (AC-UB10/UB10B/UB10C/UB10D), dây Micro USB, dây đeo máy, hướng dẫn sửu dụng