• Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)

        18.2MP

      • Loại cảm biến

        Cảm ứng Exmor R® CMOS loại 1/2.3 (7,82mm)

      • Loại ống kính

        Ống kính ZEISS Vario-Sonnar T*

      • Zoom quang học

        30x

      • GÓC NGẮM (TƯƠNG ĐƯƠNG ĐỊNH DẠNG 35 MM)

        84 độ -3 độ 30 phút (24-720 mm 1) 2

      • Tiêu cự

        f=4,1-123 mm

      • Zoom kỹ thuật số (Ảnh tĩnh)

        Lên tới 120x (VGA)

      • Phạm vi lấy nét (Từ mặt trước ống kính)

        5 cm - Vô cực (W), 2,5 m – Vô cực (T)

      • Số F (Khẩu độ tối đa)

        F3.5 (W) - 6.4 (T)

      • Zoom hình ảnh rõ nét (Ảnh tĩnh)

        Ảnh tĩnh: 18M Xấp xỉ 60x / 10M Xấp xỉ 80x / 5.0M Xấp xỉ 113x / VGA Xấp xỉ 459x / 13M (16:9) Xấp xỉ 60x / 2.1M (16:9) Xấp xỉ 153x;Phim: Xấp xỉ 60x

      • Loại màn hình

        3,0'' (7,5 cm) (4:3) / 921.600 điểm / Xtra Fine / LCD TFT

      • Kiểm soát độ sáng

        Hướng dẫn sử dụng (5 bước)

      • Tốc độ chụp liên tục (tối đa) (với số lượng điểm ảnh ghi hình tối đa)

        10 hình/giây (lên đến 10 ảnh )

      • Chế độ quay/chụp

        Tự động thông minh (Intelligent Auto);Siêu tự động (Superior Auto);Chương trình tự động (Program Auto);Ưu tiên khẩu độ (Aperture Priority);Ưu tiên tốc độ màn trập (Shutter Speed Priority);Độ phơi sáng thủ công (Manual Exposure;);MR (Gọi lại bộ nhớ - Memory Recall) 1,2,3;Chế độ phim - Movie Mode (Tự động thông minh (Intelligent Auto)/Chọn cảnh tự động (Scene Selection));Toàn cảnh (Panorama);Chọn cảnh (Scene Selection)

      • CHỐNG RUNG (ẢNH TĨNH)

        Chống rung quang học SteadyShot™

      • Chế độ lấy nét

        Lấy nét tự động từng ảnh một (Single-shot AF), Lấy nét tự động nhiều ảnh liên tục (Continuous AF)

      • Độ nhạy ISO (Phim)

        ISO 80-3200

      • Loại lấy nét

        AF theo nhận diện tương phản

      • Tốc độ màn trập

        iAuto (4" - 1/2000) / Chương trình tự động (1" - 1/2000) / Ưu tiên khẩu độ (8" - 1/2000) / Ưu tiên màn trập (30" - 1/2000) / Thủ công (30" - 1/2000)

      • Lựa chọn cảnh

        Chân dung (Portrait);Chụp ảnh thể thao nâng cao (Advanced Sports Shooting);Phong cảnh (Landscape);Hoàng hôn (Sunset);Cảnh ban đêm (Night Scene);Chụp cầm tay lúc chạng vạng (Handheld Twilight);Chân dung ban đêm (Night Portrait);Chống nhòe do chuyển động (Anti Motion Blur);Hiệu chỉnh đèn nền HDR (Backlight Correction HDR);Chế độ chụp thú cưng (Pet Mode);Ẩm thực (Gourmet);Bãi biển (Beach);Tuyết (Snow);Pháo hoa (Fireworks);Làm mịn da (Soft Skin);Độ nhạy cao (High Sensitivity)

      • Chế độ đo sáng

        Đo sáng đa điểm;Đo sáng ưu tiên vùng trung tâm;Đo sáng điểm

      • Hiệu ứng ảnh

        Ảnh tĩnh: Máy ảnh đồ chơi, Màu nổi, Màu đồng chất, Ảnh Retro, Ánh sáng dịu, Phân màu, Đơn sắc tương phản cao, Lấy nét mềm, Tranh HDR, Đơn sắc tương phản, Thu nhỏ, Màu nước, Minh họa

      • Toàn cảnh (Chụp)

        Quét toàn cảnh thông minh (hỗ trợ định dạng 360) 3

      • Bộ tự hẹn giờ

        Tắt / 10 giây / 5 giây / 2 giây / 3 lần chụp liên tiếp trong 10 giây Có thể chọn chụp sau 5 giây hoặc 2 giây

      • Chế độ Cân bằng trắng

        Tự động;Ánh sáng ngày;Bóng râm;Nhiều mây;Đèn dây tóc;Huỳnh quang: Trắng xanh;Huỳnh quang: Trắng ban ngày;Huỳnh quang: Ánh sáng ngày;Đèn;Tùy chỉnh;One Push, One Push Set

      • Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)

        ISO 80-12800

      • Bộ xử lý hình ảnh

        BIONZ X™

      • Bù sáng

        +/- 3.0 EV, 1/3 bước EV

      • Loại đèn flash

        Tích hợp, bật lên thủ công

      • Chế độ Flash

        Tự động / Bật đèn flash / Đồng bộ chậm / Đồng bộ sau / Tắt đèn flash

      • Dải Flash tích hợp

        ISO tự động: Xấp xỉ 0,3 m đến 5,4 m (W) / xấp xỉ 2,5 m đến 3,0 m (T)

      • Định dạng quay phim

        Ảnh tĩnh: JPEG(Tương thích MRF Baseline,DCF phiên bản 2.0,Exif phiên bản 2.3);Phim: Tương thích định dạng XAVC S, AVCHD phiên bản 2.0, MP4

      • Độ phân giải ảnh tĩnh

        Chế độ 3:2: 16M (4.896×3.264) / 8.9M (3.648×2.432) / 4.5M (2.592×1.728), chế độ 4:3: 18M (4.896×3.672) / 10M (3.648×2.736) / 5M (2.592×1.944) / VGA, chế độ 16:9: 13M (4.896×2.752) / 7.5M (3.648×2.056) / 2.1M (1.920×1.080), chế độ 1:1: 13M (3.664×3.664) / 7.5M (2.736×2.736) / 3.7M (1.920×1.920), Quét toàn cảnh: Rộng (7.152×1.080/4.912×1.920), Tiêu chuẩn (4.912×1.080/3.424×1.920), 360 (11.520×1.080)

      • Phương tiện ghi tương thích

        Memory Stick Duo™;Memory Stick PRO Duo™;Memory Stick PRO Duo™(Tốc độ cao);Memory Stick PROHG Duo;Memory Stick Micro™;Memory Stick Micro™ (Mark2);Thẻ nhớ SD;Thẻ nhớ SDHC;Thẻ nhớ SDXC(UHS-I);Thẻ nhớ microSD;Thẻ nhớ microSDHC;Thẻ nhớ microSDXC

      • Chế độ quay phim (NTSC)

        Chế độ NTSC: AVCHD (lên tới 1.920x1.080/60p tại 28 Mbps) / XAVC S (lên tới 1.920x1.080/60p tại 50 Mbps) / MP4 (lên tới 1.920x1.080/60 hình/giây tại 28Mbps); chế độ PAL: AVCHD (lên tới 1.920x1.080/50p tại 28 Mbps) / XAVC S (lên tới 1.920x1.080/50p tại 50 Mbps) / MP4 (lên tới 1.920x1.080/50 hình/giây tại 28 Mbps)

      • Chế độ quay phim (PAL)

        Chế độ PAL: AVCHD (lên đến 1.920x1.080/50p 28Mbps) / XAVC S (lên đến 1.920x1.080/50p 50Mbps) / MP4 (lên đến 1.920x1.080/50hình/giây 28Mbps)

      • Chức năng kết nối không dây

        Wi-Fi®, Chức năng NFC một chạm

      • NFC

        Điều khiển từ xa một chạm, Chia sẻ một chạm

      • Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào

        Đầu nối đa năng/Micro USB, USB tốc độ cao (USB 2.0), Micro HDMI 4

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ Máy ảnh)

        Xấp xỉ 1,4W

      • THỜI GIAN SỬ DỤNG PIN (ẢNH TĨNH) (CIPA) 

        Lên tới 400 lần chụp / 200 phút

      • Pin kèm theo máy

        Bộ pin sạc NP-BX1

      • Chức năng phát lại

        Trình chiếu;Tua tới/lui (Phim);Xóa;Bảo vệ;Video ảnh chuyển động;Hiệu ứng làm đẹp;BRAVIA® Sync (Điều khiển cho HDMI);Dạng xem chỉ mục 9/25 khung hình

      • Photo Creativity

      • KÍCH THƯỚC (R X C X D) (XẤP XỈ)

        101,6 x 58,1 x 35,5 mm

      • TRỌNG LƯỢNG (TUÂN THỦ CIPA)

        209 g (Chỉ có thân máy), 236 g (Kèm pin và phương tiện)

    • Bộ pin sạc NP-BX1
    • Bộ chuyển đổi AC AC-UB10C/UB10D
    • Cáp Micro USB
    • Dây đeo tay
    • Hướng dẫn sử dụng
    • Mã nguồn AC