Thông số kỹ thuật
Cảm biến
Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)
18.2MP
Loại cảm biến
Cảm ứng CMOS Exmor R™ loại 1/2.3" (7,82 mm)
Ống kính
Loại ống kính
Ống kính G của Sony
Zoom quang học
20x
GÓC NGẮM (TƯƠNG ĐƯƠNG ĐỊNH DẠNG 35 MM)
82 độ -5 độ (25-500 mm) 1
Tiêu cự
f=4,3-86 mm
Zoom kỹ thuật số (Ảnh tĩnh)
Lên đến 306x (VGA)
Phạm vi lấy nét (Từ mặt trước ống kính)
5 cm - Vô cực (W), 2 m – Vô cực (T)
Số F (Khẩu độ tối đa)
F3,5 (W) - 6,5 (T)
Zoom kỹ thuật số (Phim)
Khoảng 80
Zoom hình ảnh rõ nét (Ảnh tĩnh)
Ảnh tĩnh: 18M khoảng 40x / 10M khoảng 53x / 5M khoảng 75x / VGA khoảng 306x / 13M(16:9) khoảng 40x / 2M(16:9) khoảng 102x;Phim: Khoảng 40x
Màn hình
Kiểm soát độ sáng
Hướng dẫn sử dụng (5 bước)
Loại màn hình
3,0'' (7,5 cm) (4:3) / 460.800 dots / Xtra Fine / LCD TFT
Khung ngắm
Khung ngắm
—
Máy ảnh
Tốc độ chụp liên tục (tối đa) (với số lượng điểm ảnh ghi hình tối đa)
10 hình/giây (lên đến 10 ảnh )
Chế độ quay/chụp
Intelligent Auto, Toàn cảnh, Chụp dễ dàng, Chọn Cảnh, Chế độ Phim(Intelligent Auto/Chọn Cảnh)
CHỐNG RUNG (ẢNH TĨNH)
Quang học
Chế độ lấy nét
Chụp ảnh riêng lẻ AF
Độ nhạy ISO (Phim)
Tự động:(Cấp độ ISO80-Cấp độ ISO1000) / Độ nhạy cao:(Cấp độ ISO80-Cấp độ ISO2000)
Loại lấy nét
AF theo nhận diện tương phản
Tốc độ màn trập
iAuto (4" - 1/1600) / chương trình tự động (1" - 1/1600)
Lựa chọn cảnh
Độ nhạy cao, Chụp ảnh chạng vạng, Chụp cảnh ban đêm, Chụp chân dung ban đêm, Chụp chân dung, Làm mịn da, Chống nhòe khi chụp chủ thể chuyển động, Hiệu chỉnh đèn nền HDR, Chụp bãi biển, Chụp tuyết, Chụp pháo hoa, Chụp thức ăn, Chế độ chụp động vật
Chế độ đo sáng
Đa mẫu, Theo điểm giữa khung hình, Spot
Ánh sáng tối thiểu
Tự động:20lux(Tốc độ màn trập 1/30) / Độ nhạy sáng cao:10lux(Tốc độ màn trập 1/30)
Hiệu ứng ảnh
Máy ảnh đồ chơi, Màu nổi, Poster, Ảnh Retro, Ánh sáng dịu, Phân màu, Đơn sắc tương phản cao, Lấy nét mềm, Tranh HDR, Đơn sắc tương phản, Thu nhỏ, Màu nước, Minh họa
Toàn cảnh (Chụp)
Quét toàn cảnh 360
Bộ tự hẹn giờ
Tắt / 10 giây / 2 giây / chân dung 1 / chân dung 2
Chế độ Cân bằng trắng
Tự động, Ánh sáng ban ngày, Bóng râm, Đèn huỳnh quang: Trắng xanh, Đèn huỳnh quang: Trắng ban ngày, Đèn huỳnh quang: Ánh sáng ban ngày, Đèn dây tóc, Đèn flash, Tùy chỉnh
Tích hợp chế độ Sửa mắt đỏ do Flash
Tắt / Mở
Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)
ISO 100-12800
Tự động xoay ảnh
-
Bộ xử lý hình ảnh
BIONZ™ X
Bù sáng
+/- 2.0 EV, 1/3 bước bù sáng
Flash
Loại đèn flash
Rất tiếc, hiện không có dữ liệu này
Đèn AF
Tự động / Tắt
Chế độ Flash
Tự động, Bật flash, Đồng bộ chậm, Tắt flash, Flash nâng cao
Dải Flash tích hợp
ISO tự động: Khoảng 0,2m đến 4,3m(W) / Khoảng 2,0m đến 2,4 m(T);ISO3200: Lên đến khoảng 6,1 m(W) / Khoảng 3,4 m(T)
Đang quay
Toàn cảnh (Quay)
Quét toàn cảnh thông minh (hỗ trợ định dạng 360)
Định dạng quay phim
Tương thích với định dạng AVCHD Phiên bản 2.0, MP4
Độ phân giải ảnh tĩnh
3:2mode:16M(4.896×3.264) / 8.9M(3.648×2.432) / 4.5M(2.592×1.728);4:3mode:18M(4.896×3.672) / 10M(3.648×2.736) / 5M(2.592×1.944) / VGA;16:9mode:13M(4.896×2.752) / 7.5M(3.648×2.056) / 2.1M(1.920×1.080);1:1mode:13M(3.664×3.664) / 7.5M(2.736×2.736) / 3.7M(1.920×1.920); Quét toàn cảnh:Rộng(7.152×1.080/4.912×1.920),Tiêu chuẩn (4.912×1.080/3.424×1.920),360(11.520×1.080)
Phương tiện ghi tương thích
Memory Stick™ Duo; Memory Stick PRO Duo™;Memory Stick PRO Duo™(tốc độ cao);Memory Stick PRO HG Duo™; Memory Stick XC-HG Duo™;Memory Stick Micro™;Memory Stick Micro™ (Mark2);Thẻ nhớ SD;Thẻ nhớ SDHC;Thẻ nhớ SDXC;Thẻ nhớ microSD;Thẻ nhớ microSDHC;Thẻ nhớ microSDXC
Chế độ quay phim (NTSC)
AVCHD (lên đến 1.920 x 1.080/50p tại 28Mbps) / MP4 (lên đến 1.440 x 1.080/30fps tại 12Mbps) / VGA (lên đến 640 x 480/30fps tại 12Mbps)
Giao diện
Chức năng kết nối không dây
Wi-Fi®, Chức năng NFC một chạm
Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào
USB tốc độ cao (USB 2.0), Micro HDMI 2, Đầu nối Micro USB/USB đa năng
Khả năng kết nối Wi-Fi®
Wi-Fi®, Chức năng NFC một chạm
Nguồn
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Máy ảnh)
Khoảng 1W
THỜI GIAN SỬ DỤNG PIN (ẢNH TĨNH) (CIPA)
Lên đến 470 ảnh / 235 phút
Pin kèm theo máy
Bộ pin sạc NP-BX1
Khác
Chức năng phát lại
Hiệu ứng đẹp, BRAVIA® Sync (Kiểm soát cho HDMI), Xem chỉ số khung hình 9/25, Tua tới/lui (phim), Xóa, Bảo vệ, Trình chiếu hình ảnh, Quay video
Các chức năng chụp
Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, Đường lưới
Index Playback
9 / 25 ảnh
Zoom Playback
Tùy vào cỡ ảnh
Photo Creativity
Có
Kích cỡ và trọng lượng
KÍCH THƯỚC (R X C X D) (XẤP XỈ)
96,0 x 54,9 x 25,7 mm
TRỌNG LƯỢNG (TUÂN THỦ CIPA)
137 g (chỉ thân máy ), 164 g (kèm theo pin và phương tiện)
Phụ kiện kèm theo máy
CÓ GÌ TRONG HỘP
Bộ pin sạc (NP-BX1), Bộ chuyển đổi AC (AC-UB10C / UB10D), Cáp Micro USB, Dây đeo tay, Hướng dẫn sử dụng, Dây nguồn AC
Có gì trong hộp
- Bộ pin sạc (NP-BX1)
- Bộ chuyển đổi AC (AC-UB10C / UB10D)
- Cáp Micro USB
- Dây đeo tay
- Hướng dẫn sử dụng
- Dây nguồn AC