• Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)

        18.2MP

      • Loại cảm biến

        Cảm ứng CMOS Exmor R™ loại 1/2.3" (7,82 mm)

      • Loại ống kính

        Ống kính G của Sony

      • Zoom quang học

        10x

      • GÓC NGẮM (TƯƠNG ĐƯƠNG ĐỊNH DẠNG 35 MM)

        82 độ - 9 độ 50 phút (25-250 mm) 1

      • Tiêu cự

        f =4,45-44,5 mm

      • Zoom kỹ thuật số (Ảnh tĩnh)

        Lên tới 153x (VGA)

      • Phạm vi lấy nét (Từ mặt trước ống kính)

        5 cm - vô cực (W), 1,5 m - vô cực (T)

      • Số F (Khẩu độ tối đa)

        F3,3 (W) - 5,9 (T)

      • Zoom kỹ thuật số (Phim)

        Khoảng 40

      • Zoom hình ảnh rõ nét (Ảnh tĩnh)

        Ảnh tĩnh: 18M khoảng 20x / 10M khoảng 26x / 5M khoảng 37x / VGA khoảng 153x / 13M(16:9) khoảng 20x / 2M(16:9) khoảng 51x;Phim: Khoảng 20x

      • Kiểm soát độ sáng

        Hướng dẫn sử dụng (5 bước)

      • Loại màn hình

        2,7'' (6,7 cm) (4:3) / 460.800 điểm / Xtra Fine / LCD TFT

      • Khung ngắm

      • Tốc độ chụp liên tục (tối đa) (với số lượng điểm ảnh ghi hình tối đa)

        10 hình/giây (lên đến 10 ảnh )

      • Chế độ quay/chụp

        Intelligent Auto, Toàn cảnh, Chụp dễ dàng, Chọn Cảnh, Chế độ Phim(Intelligent Auto/Chọn Cảnh)

      • CHỐNG RUNG (ẢNH TĨNH)

        Quang học

      • Chế độ lấy nét

        AF từng ảnh, AF đa điểm, AF theo điểm giữa khung hình

      • Độ nhạy ISO (Phim)

        Tự động:(Cấp ISO100-ISO1000) / Độ nhạy cao:(cấp ISO100 - ISO2000)

      • Loại lấy nét

        AF theo nhận diện tương phản

      • Tốc độ màn trập

        iAuto (1/4 - 1/1600) / chương trình tự động (1" - 1/1600)

      • Lựa chọn cảnh

        Độ nhạy cao, Chụp ảnh chạng vạng, Chụp cảnh ban đêm, Chụp chân dung ban đêm, Chụp chân dung, Làm mịn da, Chống nhòe khi chụp chủ thể chuyển động, Hiệu chỉnh đèn nền HDR, Chụp bãi biển, Chụp tuyết, Chụp pháo hoa, Chụp thức ăn, Chế độ chụp động vật

      • Chế độ đo sáng

        Đa mẫu, Theo điểm giữa khung hình, Spot

      • Ánh sáng tối thiểu

        Tự động: 20lux (Tốc độ màn trập 1/30 giây) / Độ nhạy cao: 10lux (Tốc độ màn trập 1/30 giây)

      • Hiệu ứng ảnh

        Máy ảnh đồ chơi, Màu nổi, Poster, Ảnh Retro, Ánh sáng dịu, Phân màu, Đơn sắc tương phản cao, Lấy nét mềm, Tranh HDR, Đơn sắc tương phản, Thu nhỏ, Màu nước, Minh họa

      • Toàn cảnh (Chụp)

        Quét toàn cảnh 360

      • Bộ tự hẹn giờ

        Tắt / 10 giây / 2 giây / chân dung 1 / chân dung 2

      • Chế độ Cân bằng trắng

        Tự động, Ánh sáng ban ngày, Bóng râm, Đèn huỳnh quang: Trắng xanh, Đèn huỳnh quang: Trắng ban ngày, Đèn huỳnh quang: Ánh sáng ban ngày, Đèn dây tóc, Đèn flash, Tùy chỉnh

      • Tích hợp chế độ Sửa mắt đỏ do Flash

        Tắt / Mở

      • Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)

        ISO 100-12800

      • Tự động xoay ảnh

      • Bộ xử lý hình ảnh

        BIONZ™ X

      • Bù sáng

        +/- 2.0 EV, 1/3 bước bù sáng

      • Loại đèn flash

        Rất tiếc, hiện không có dữ liệu này

      • Đèn AF

        Tự động / Tắt

      • Chế độ Flash

        Tự động, Bật flash, Đồng bộ chậm, Tắt flash, Flash nâng cao

      • Dải Flash tích hợp

        ISO tự động: Khoảng 0,2 m đến 3,7 m (W) / khoảng 1,5m đến 2,2 m (T);ISO3200: lên đến khoảng 5,9 m (W) / khoảng 3,4m (T)

      • Toàn cảnh (Quay)

        Quét toàn cảnh thông minh (hỗ trợ định dạng 360)

      • Định dạng quay phim

        Ảnh tĩnh: JPEG, phim: Tương thích với định dạng AVCHD Phiên bản 2.0, MP4

      • Độ phân giải ảnh tĩnh

        Chế độ 3:2:16M(4.896 × 3.264) / 8.9M(3.648 × 2.432) / 4.5M (2.592 × 1.728);chế độ 4:3:18M(4.896 × 3.672) / 10M (3.648 × 2.736) / 5M (2.592 × 1.944) / VGA;chế độ 16:9:13M(4.896 × 2.752) / 7.5M (3.648 × 2.056) / 2.1M(1.920 × 1.080);chế độ 1:1:13M(3.664 × 3.664) / 7.5M(2.736 × 2.736) / 3.7M (1.920 × 1.920); Quét toàn cảnh:Rộng(7.152 × 1.080/4.912 × 1.920),Tiêu chuẩn (4.912 × 1.080/3.424 × 1.920),360(11.520 × 1.080)

      • Phương tiện ghi tương thích

        Memory Stick™ Duo; Memory Stick PRO Duo™;Memory Stick PRO Duo™(tốc độ cao);Memory Stick PRO HG Duo™; Memory Stick XC-HG Duo™;Memory Stick Micro™;Memory Stick Micro™ (Mark2);Thẻ nhớ SD;Thẻ nhớ SDHC;Thẻ nhớ SDXC;Thẻ nhớ microSD;Thẻ nhớ microSDHC;Thẻ nhớ microSDXC

      • Chế độ quay phim (NTSC)

        AVCHD (lên đến 1.920 x 1.080/50p tại 28Mbps) / MP4 (lên đến 1.440 x 1.080/30 hình/giây tại 12Mbps) / VGA (lên đến 640 x 480/30 hình/giây tại 12Mbps)

      • Chức năng kết nối không dây

        Wi-Fi®, Chức năng NFC một chạm

      • Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào

        USB tốc độ cao (USB 2.0), Micro HDMI 2, Đầu nối Micro USB/USB đa năng

      • Khả năng kết nối Wi-Fi®

        Wi-Fi®, Chức năng NFC một chạm

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ Máy ảnh)

        Khoảng 1,2W

      • THỜI GIAN SỬ DỤNG PIN (ẢNH TĨNH) (CIPA) 

        Lên tới 210 ảnh / 105 phút

      • Pin kèm theo máy

        Bộ pin sạc NP-BN

      • Chức năng phát lại

        Hiệu ứng Beauty Effect, BRAVIA® Sync (Điều khiển cho HDMI), Chỉ mục ảnh (9 ảnh/25 ảnh), trình chiếu hình ảnh, Motion Shot Video

      • Các chức năng chụp

        Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, Đường lưới

      • Index Playback

        9/ 25 ảnh

      • Zoom Playback

        Tùy vào cỡ ảnh

      • Photo Creativity

      • KÍCH THƯỚC (R X C X D) (XẤP XỈ)

        92,3 x 52,4 x 21,6 mm

      • TRỌNG LƯỢNG (TUÂN THỦ CIPA)

        105 g (chỉ thân máy ), 121 g (đi kèm pin và phương tiện)

    • Bộ chuyển đổi AC
    • Cáp Micro USB
    • Dây đeo tay
    • Hướng dẫn sử dụng
    • Dây nguồn AC
    • *Các mục có thể thay đổi theo từng quốc gia và model