Thông số kỹ thuật
Các tính năng cơ bản
Zoom quang học
3x
LCD
2.5" (115,000 điểm ảnh)
Chỉ số F
2.8 - 5.2
Stamina (Thời gian Pin)
380 tấm / 190 phút
Bộ cảm biến
CCD
Điểm ảnh thật
Khoảng 7,201,000 điểm ảnh
Zoom kỹ thuật số
Khoảng 6x
Bộ nhớ trong
Có (khoảng 56MB)
USB
USB 2.0 tốc độ cao
Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro
W: khoảng 2cm đến vô cực, T: khoảng 30cm đến vô cực
Ống kính
Carl Zeiss Vario-Tessar
Vùng lấy nét tự động
W: khoảng 50cm đến vô cực, T: khoảng 50cm đến vô cực
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )
6.3 - 18.9mm (38 - 114mm)
Tổng số điểm ảnh
Khoảng 7,410,000 điểm ảnh
Loại pin
Pin Lithium ION BatteryNP-BG1
Zoom thông minh
Có (5M: khoảng 3.6x, 3M: khoảng 4.5x, 2M: khoảng 5.6x, VGA: khoảng 14x, 16:9: khoảng 4.8x)
Bộ xử lý
Bộ xử lý ảnh Real Imaging Processor
Thẻ nhớ
Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo
Tính năng chính
Clear RAW NR (Giảm nhiễu)
Có
Kích thước ảnh / Khi quay với bộ nhớ trong nhỏ nhất 2M
1,632 x 1,244 / 1.3giây
Chế độ quay MPEG Movie VX Standard
640 x 480, 16.6fps
Bù trừ phơi sáng
Có (Cộng / Trừ 2.0EV, 1/3EV Bước)
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 3:2
3,072 x 2,048 / 1.4giây
Tự động đồng bộ ánh sáng
Có
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 5M
2,592 x 1,944 / 1.5giây
Cài đặt mức độ đèn Flash
Có (Menu, điều chỉnh cộng / trừ giá trị 1)
Khẩu độ
Auto (F2.8 - F13) / Program Auto (F2.8 - F13)
Đèn báo phơi sáng
Có
Chế độ màu
Rich / Natural / B&W / Sepia
Chế độ chụp
Auto, Program Auto, 7 chế độ chụp chọn cảnh (Twilight / Twilight Portrait / Soft Snap / Landscape / Beach / Snow / High Sensitivity)
Tốc độ màn trập
Auto (1/8 - 1/2000) / Program Auto (1" - 1/2000)
Khoảng thời gian giữa 2 lần chụp chế độ Burst
Kích thước ảnh lớn nhất (khoảng 0.9 giây) / VGA Standard (khoảng 0.8giây)
Biểu đồ đo sáng
Có
NR Slow Shutter
Có (ISO Auto / 100 / 200: Tốc độ màn trập 1/6 hoặc chậm hơn, ISO400 / 800 / 1000: Shutter Speed of 1/25 giây hoặc chậm hơn)
Chỉ thị dung lượng Pin
Có
Đèn lấy nét tự động
Có
Đo sáng
Multi-Pattern / Centre Weighted / Spot
Định dạng quay phim
JPEG / MPEG1
Cân bằng trắng
Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash
Chế độ Focus
Auto Focus / Macro / Focus Preset
Chống mắt đỏ
Có (SETUP)
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp VGA
640 x 480 / 1.2giây
Vùng lấy nét
Đa điểm (5 Điểm) / lấy nét tiêu điểm
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 16:9
1,920 x 1,080 / 1.3giây
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Normal ( JPEG ) / Burst ( JPEG ) / Multi Burst ( 1M )
Chế độ chọn chất lượng hình ảnh chụp
Có (Standard / Fine)
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 3M
2,048 x 1,536 / 1.4giây
Quay chuẩn hình để gửi mail
160 x 112, 8.3fps
Chế độ tự động lấy nét
Single AF, Monitoring AF
Pre-flash
Có
Độ sắc nét
Có (Menu, điều chỉnh cộng / trừ giá trị 1)
Chế độ quay MPEG Movie VX Fine
640 x 480, 30fps
Vùng chiếu sáng
ISO Auto: 0.2 - 3.9m (W) / 0.3 - 2.0m (T), ISO1000: hơn 7.0m (W) / 3.7m (T)
Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại
Có
Kích thước ảnh / Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 7M
3,072 x 2,304 / 1.4giây
Cài đặt độ nhạy ISO
Có (Menu, Auto/100/200/400/800/1000)
Chế độ đèn Flash
Auto, Forced-Flash, No Flash, Slow Synchro
Giao diện người dùng
Chế độ phát hình động
Có (VX Mịn / VX Chuẩn / Video Mail)
Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ)
Có
Điều khiển âm lượng loa
Có
Nút xoay chỉnh chế độ
Có (Auto Adjustment / Program Auto / Movie / Snow / Beach / Landscape / Twilight / Twilight Portrait / Soft Snap / High Sensitivity)
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to
Có / Có / 5x
Kết nối USB
Mass Storage / PTP / PictBridge / Multi Configuration
Báo hiệu rung tay
Có
Hẹn giờ tự chụp
Có (10 giây / 2 giây / tắt)
Tự động phát lại
Có (2 giây)
Cài đặt độ sáng màn hình LCD
Có
Nút chỉnh độ sáng hình ảnh
Có
Ngõ DC IN
Có
Phát lại theo chỉ mục
Có
Phát lại kiểu Slide show
Có
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống
Có / Có / Có
Các đặc tính kỹ thuật khác
Có thể gắn chân máy
Có
Cổng kết nối đa năng
Có
Có thể sử dụng với hộp chống nước
Có
Khả năng đáp ứng nhanh
Thời gian trễ màn chập
Khoảng 0.3 giây
Thời gian khởi động
Khoảng 1.6giây
Thời gian trễ
Khoảng 0.01giây
Kích thước thân máy
Khối lượng
Khoảng 116g (thân máy), khoảng 147g (có phụ kiện)
Kích thước mỏng nhất
Nhỏ nhất 20.05mm
Cấu tạo thân máy
Phủ kim loại
Kích thước (rộng x cao x dày)
88.9 x 57.1 x 22.9mm
Phụ kiện kèm theo
Bộ sạc pin
BC-CSG
Đĩa CD kèm theo
Picture Motion Browser
Dây nguồn
Có
Dây đeo cổ tay
Có
Cáp nối đa năng
Có
Pin
Pin Lithium ION NP-BG1