• Zoom quang học

        5x

      • LCD

        Màn hình Clear Photo LCD Plus 3.0" (230,000 pixels)

      • Chỉ số F

        3.3 - 5.2

      • Stamina (Thời gian Pin)

        300 tấm / 150 phút

      • Bộ cảm biến

        Cảm biến Super HAD CCD 1/2.3"

      • Điểm ảnh thật

        Khoảng 12.1 Mega Pixels

      • Zoom kỹ thuật số

        Khoảng 10x

      • Bộ nhớ trong

        Khoảng 11MB

      • USB

        USB 2.0 tốc độ cao

      • Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro

        W: khoảng 10cm đến vô cực, T: khoảng 50cm đến vô cực

      • Ống kính

        Carl Zeiss Vario-Tessar

      • Vùng lấy nét tự động

        W: khoảng 10cm đến vô cực, T: khoảng 50cm đến vô cực

      • Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )

        5 - 25mm (28 - 140mm)

      • Tổng số điểm ảnh

        Khoảng 12.4 Mega Pixels

      • Loại pin

        Pin Lithium ION

      • Zoom thông minh

        8M: khoảng 6.1x, 5M: khoảng 7.7x, 3M: khoảng 9.8x, VGA: khoảng 31.0x, 16:9: khoảng 10.0x

      • Bộ xử lý

        BIONZ

      • Thẻ nhớ

        Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo

      • Clear RAW NR (Giảm nhiễu)

      • Bù trừ phơi sáng

        + / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước

      • Độ phân giải ảnh tĩnh 8M

        3,264 x 2,448

      • Cơ chế ổn định hình ảnh

        Chống rung quang học SteadyShot

      • Chế độ chụp Burst

      • Nhận diện khuôn mặt

      • Tự động đồng bộ ánh sáng

      • Chế độ quay phim (720p Fine)

        1280 x 720, 30fps, khoảng 9Mbps

      • Cài đặt mức độ đèn Flash

        + / - 1 mỗi bước

      • Khẩu độ

        Auto (F3.3 - F8.0) / Program Auto (F3.3 - F8.0)

      • Tối ưu hóa khoảng cách

        Standard / Plus

      • Chế độ màu

        Normal / Vivid / Sepia / B&W

      • Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 3:2

        11M(4,000 x 2,672)

      • Tốc độ màn trập

        Auto (2" - 1/1,600) / Program Auto (1" - 1/1,600)

      • Chế độ quay phim (VGA)

        640 x 480, 30fps, khoảng 3Mbps

      • NR Slow Shutter

        Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn

      • Đèn lấy nét tự động

      • Đo sáng

        Multi-Pattern / Center Weighted / Spot

      • Độ phân giải ảnh tĩnh 5M

        2,592 x 1,944

      • Chế độ chụp ảnh

        Intelligent Auto, Easy Shooting, Program Auto, Smile Shutter, Scene Selection

      • Định dạng quay phim

        JPEG / MPEG4

      • Cân bằng trắng

        Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash

      • Chế độ Focus

        Multi-point AF (9 points) / Center-weighted AF / Spot AF / Semi Manual (0.5m / 1.0m / 3.0m / 7.0m / Unlimited Distance)

      • Độ phân giải ảnh tĩnh 12M

        4,000 x 3,000

      • Chống mắt đỏ

      • Chế độ chụp ảnh tĩnh

        Thường (JPEG) / Liên tục (JPEG) / Ngắt quãng (JPEG)

      • Chế độ tự động lấy nét

        Thông minh (Intelligent)

      • Pre-flash

      • Chọn cảnh

        Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks / High Sensitivity / Underwater / Gourmet

      • Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9

        9M(4,000 x 2,248) / 2M(1,920 x1,080)

      • Vùng chiếu sáng

        ISO Auto: 0.2 - 3.0m (W) / khoảng 0.5 - 1.9m (T), ISO3200: lên đến 6.1m (W) / 3.9m (T)

      • Độ phân giải ảnh tĩnh 3M

        2,048 x 1,536

      • Cân bằng trắng dưới nước

        Auto / Underwater 1-2 / Flash

      • Cài đặt độ nhạy ISO

        Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200

      • Độ phân giải ảnh tĩnh VGA

        640 x 480

      • Chế độ đèn Flash

        Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro

      • Chế độ quay phim (720p Standard)

        1280 x 720, 30fps, khoảng 6Mbps

      • Chế độ phát hình động

        Có - 1280 x 720 (Fine) / 1280 x 720 (Standard) / VGA)

      • Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ)

      • Điều khiển âm lượng loa

      • Nút xoay chỉnh chế độ

      • Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to

        Có / Có (Multi-resizing) / 8x

      • Kết nối USB

        Auto / Mass Storage / PTP, MTP / PictBridge

      • Báo hiệu rung tay

      • Hẹn giờ tự chụp

        Có (10 giây / 2 giây / tắt)

      • Tự động phát lại

      • Cài đặt độ sáng màn hình LCD

      • Phát lại theo chỉ mục

      • Cổng kết nối đa năng

        Có (AV / USB / DC)

      • Phát lại kiểu Slide show

        Có (HD / SD)

      • Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống

        Có / Không / Có

      • Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show

        Hiệu ứng chuyển cảnh (Simple / Active / Nostalgic / Stylish), Music (4 Tunes)

      • Đèn báo phơi sáng

      • Biểu đồ đo sáng

      • Chỉ thị dung lượng Pin

      • Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại

      • Có thể gắn chân máy

      • Thời gian khởi động

        Khoảng 1.6giây

      • Thời gian trễ màn chập

        Khoảng 0.3 giây

      • Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)

        Khoảng 0.57 giây

      • Thời gian trễ

        Khoảng 0.012 giây

      • Tốc độ chụp Burst (tối đa)

        Khoảng 1.8 fps

      • Khối lượng

        Khoảng 145g (thân máy), khoảng 174g (có phụ kiện)

      • Cấu tạo thân máy

        Thân máy bằng kim loại

      • Kích thước (rộng x cao x dày)

        97.6 x 57.4 x 22.6mm

      • Bộ sạc pin

        BC-CSGD / BC-CSGE

      • Phần mềm kèm theo

        Picture Motion Browser

      • Dây nguồn

      • Dây đeo cổ tay

      • Cáp nối đa năng

      • Pin

        Pin Lithium ION NP-BG1