Zoom quang học
4x
LCD
Màn hình LCD Clear Photo 2.7" (230,000 pixel)
Chỉ số F
2.8 - 5.8
Stamina (Thời gian Pin)
370 ảnh / 185 giây
Bộ cảm biến
Cảm biến Super HAD CCD 1/2.3"
Điểm ảnh thật
Khoảng 12.1 Mega Pixels
Zoom kỹ thuật số
Khoảng 8X
Bộ nhớ trong
Khoảng 15MB
USB
USB 2.0 tốc độ cao
Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro
W: khoảng 4cm đến vô cực, T: khoảng 50cm đến vô cực
Ống kính
Carl Zeiss Vario-Tessar
Vùng lấy nét tự động
W: khoảng 4cm đến vô cực, T: khoảng 50cm đến vô cực
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )
5.35 - 21.4mm (30 - 120mm)
Tổng số điểm ảnh
Khoảng 12.4 Mega Pixels
Loại pin
Pin Lithium ION
Zoom thông minh
8M: khoảng 4.9x, 5M: khoảng 6.2x, 3M: khoảng 7.8x, VGA: khoảng 25.0x, 16:9: khoảng 8.3x
Bộ xử lý
BIONZ
Thẻ nhớ
Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo
Clear RAW NR (Giảm nhiễu)
Bù trừ phơi sáng
+ / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước
Độ phân giải ảnh tĩnh 8M
3,264 x 2,448
Cơ chế ổn định hình ảnh
Chống rung quang học SteadyShot
Chế độ chụp Burst
Nhận diện khuôn mặt
Tự động đồng bộ ánh sáng
Chế độ quay phim (VX Fine)
640 x 480, 30fps
Cài đặt mức độ đèn Flash
+ / - 1 mỗi bước
Khẩu độ
Auto (F2.8 - F7.1) / Program Auto (F2.8 - F7.1)
Tối ưu hóa khoảng cách
Standard / Plus
Chế độ màu
Normal / Vivid / Sepia / B&W
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 3:2
11M(4,000 x 2,672)
Tốc độ màn trập
Auto (F2.8 - F14.8) / Program Auto (F2.8 - F14.8)
NR Slow Shutter
Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn
Đèn lấy nét tự động
Đo sáng
Multi-Pattern / Centre Weighted / Spot
Độ phân giải ảnh tĩnh 5M
2,592 x 1,944
Chế độ chụp ảnh
Auto, Easy Shooting, Program Auto, Scene Selection
Định dạng quay phim
JPEG / MPEG1
Cân bằng trắng
Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash
Chế độ Focus
Multi-point AF (9 points) / Centre-weighted AF / Spot AF / Semi manual (0.5m / 1.0m / 3.0m / 7.0m / Unlimited Distance)
Độ phân giải ảnh tĩnh 12M
4,000 x 3,000
Chống mắt đỏ
Chế độ quay phim (QVGA)
320 x 240, 8.3fps
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Thường (JPEG) / Liên tục (JPEG) / Ngắt quãng (JPEG)
Chế độ tự động lấy nét
Single AF, Monitoring AF
Pre-flash
Chọn cảnh
Smile Shutter / Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks / High Sensitivity / Underwater / Gourmet
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9
9M(4,000 x 2,248) / 2M(1,920 x1,080)
Vùng chiếu sáng
ISO Auto: 0.2 - 3.9m (W) / khoảng 0.5 - 1.9m (T), ISO3200: lên đến 7.1m (W) / 3.9m (T)
Độ phân giải ảnh tĩnh 3M
2,048 x 1,536
Cân bằng trắng dưới nước
Auto / Underwater 1-2 / Flash
Chế độ quay phim (VX Standard)
640 x 480, 16.6fps
Cài đặt độ nhạy ISO
Auto / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200
Độ phân giải ảnh tĩnh VGA
640 x 480
Chế độ đèn Flash
Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro
Chế độ phát hình động
Có (VX Fine / VX Standard / QVGA)
Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ)
Điều khiển âm lượng loa
Nút xoay chỉnh chế độ
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to
Có / Có (Multi-resizing) / 8x
Kết nối USB
Auto / Mass Storage / PTP, MTP / PictBridge
Báo hiệu rung tay
Hẹn giờ tự chụp
Có (10 giây / 2 giây / tắt)
Tự động phát lại
Cài đặt độ sáng màn hình LCD
Phát lại theo chỉ mục
Cổng kết nối đa năng
Có (AV / USB / DC)
Phát lại kiểu Slide show
Có (HD / SD)
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống
Có / Không / Có
Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show
Transition Effect (Simple / Basic / Active / Nostalgic / Stylish / Face 1-3 ), Music (8 Tunes)
Đèn báo phơi sáng
Biểu đồ đo sáng
Chỉ thị dung lượng Pin
Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại
Có thể gắn chân máy
Thời gian khởi động
Khoảng 1.8giây
Thời gian trễ màn chập
Khoảng 0.3 giây
Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)
Khoảng 0.60 sec
Thời gian trễ
Khoảng 0.009sec
Tốc độ chụp Burst (tối đa)
Khoảng 1.7 fps
Khối lượng
Khoảng 118g (thân máy), khoảng 147g (có phụ kiện)
Cấu tạo thân máy
Mặt kim loại
Kích thước (rộng x cao x dày)
95.2 x 56.5 x 21.8mm
Bộ sạc pin
BC-CSG
Phần mềm kèm theo
Picture Motion Browser
Dây nguồn
Dây đeo cổ tay
Cáp nối đa năng
Pin
Pin Lithium ION NP-BG1