• Vùng khoá khẩu

        W: khoảng 1cm đến 20cm

      • Zoom quang học

        4x

      • Khả năng zoom quang học khi quay phim

      • LCD

        Màn hình LCD cảm ứng 3.0" Clear Photo Plus(230K pixels)

      • Chỉ số F

        3.5 - 4.6

      • Stamina (Thời gian Pin)

        230 ảnh / 115 phút

      • Bộ cảm biến

        Cảm biến Super HAD CCD 1/2.3"

      • Điểm ảnh thật

        Khoảng 14.1 megapixel

      • Zoom kỹ thuật số

        Khoảng 8X

      • USB

        USB 2.0 tốc độ cao

      • Ống kính

        Carl Zeiss Vario-Tessar

      • Vùng lấy nét tự động

        iAuto (W: Khoảng. 1cm đến vô cực, T: Khoảng. 5cm đến vô cực )

      • Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )

        4.43 - 17.7mm (25 - 100mm)

      • Tổng số điểm ảnh

        Khoảng 14.5 megapixel

      • Loại pin

        Pin Lithium ION

      • Zoom thông minh

        10M: Khoảng. 4.7x, 5M: Khoảng. 6.7x, VGA: Khoảng. 27.0x, 16:9: Khoảng. 9.0x

      • Bộ xử lý

        BIONZ

      • Các loại thẻ nhớ tương thích

        Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (tốc độ cao) / Memory Stick PRO-HG Duo / SD Memory Card / SDHC Memory Card

      • Clear RAW NR (Giảm nhiễu)

      • Bù trừ phơi sáng

        + / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước

      • Nhận diện khuôn mặt

      • Tự động đồng bộ ánh sáng

      • Chế độ quay phim (720p Fine)

        1280 x 720, 29.97fps, khoảng. 9Mbps

      • Chụp ảnh tĩnh 10M

        3,648 x 2,736

      • Ảnh tỉnh Panorama (góc quét tối đa)

        7,152 x 1,080(265deg) / 4,912 x 1,080(182deg) / 4,912 x 1,920(182deg) / 3,424 x 1,920(127deg)

      • Khẩu độ

        iAuto (F3.5 - F6.3) / Program Auto (F3.5 - F6.3)

      • Tối ưu hóa khoảng cách

        Standard / Plus

      • Chụp ảnh tĩnh 14M

        4,320 x 3,240

      • Tốc độ màn trập

        iAuto (2" - 1/1,600) / Program Auto (1" - 1/1,600)

      • Chế độ quay phim (VGA)

        640 x 480, 29.97fps, khoảng 3Mbps

      • NR Slow Shutter

        Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn

      • Đèn lấy nét tự động

      • Đo sáng

        Multi-Pattern / Center Weighted / Spot

      • Độ phân giải ảnh tĩnh 5M

        2,592 x 1,944

      • Chế độ chụp ảnh

        Intelligent Auto, Easy Shooting, Program Auto, Sweep Panorama, Scene Selection

      • Định dạng quay phim

        MPEG4

      • Cân bằng trắng

        Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push, One Push Set

      • Chế độ Focus

        Multi-point AF (9 điểm) / Center-weighted AF / Spot AF / Flexible Spot AF (Touch)

      • Chức năng chụp ảnh không bị rung

        Chống rung quang học SteadyShot

      • Chống mắt đỏ

      • Chế độ chụp ảnh tĩnh

        Normal (JPEG) / Burst (JPEG)

      • Thời lượng quay phim

        Tối đa khoảng 29 phút cho mỗi đoạn phim liên tục

      • Chế độ tự động lấy nét

        Thông minh (Intelligent)

      • Pre-flash

      • Chọn cảnh

        Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks / High Sensitivity/ Hi-Speed Shutter / Underwater / Gourmet / Pet / Soft Skin

      • Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9

        11M(4,320 x 2,432) / 2M(1,920 x1,080)

      • Vùng chiếu sáng

        ISO Auto: 0.08 - 2.8m (W) / Khoảng. 0.5 - 2.3m (T), ISO3200: lên đến 5.6m (W) / 4.6m (T)

      • Cân bằng trắng dưới nước

        Auto / Underwater 1-2 / One Push, One Push Set

      • Cài đặt độ nhạy ISO

        Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200

      • Độ phân giải ảnh tĩnh VGA

        640 x 480

      • Chế độ đèn Flash

        Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro

      • Chế độ quay phim (720p Standard)

        1280 x 720, 29.97fps, khoảng 6Mbps

      • Chế độ phát hình động

        Chỉ phát được file do máy quay được

      • Điều khiển âm lượng loa

      • Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to

        Có / không / 8x

      • Kết nối USB

        Mass Storage / PTP, MTP

      • Báo hiệu rung tay

      • Hẹn giờ tự chụp

        Có (10sec / 2sec / off / Potrait 1 / Potrait 2)

      • Tự động phát lại

      • Chép file từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớ

        Có (MS / SD)

      • Cài đặt độ sáng màn hình LCD

      • Vẽ thêm nét

      • Phát lại theo chỉ mục

      • Cổng kết nối đa năng

        Có (AV / USB / DC)

      • Phát lại kiểu Slide show

        Có (HD / SD)

      • Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống

        Có / Không / Có

      • Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show

        Hiệu ứng chuyển cảnh (Simple / Active / Nostalgic / Stylish), Music (4 Tunes)

      • Chỉ thị dung lượng Pin

      • Báo dung lượng thẻ nhớ còn lại

      • Có thể gắn chân máy

      • Đèn báo phơi sáng

      • Thời gian khởi động

        Khoảng 1.5 giây

      • Thời gian trễ màn chập

        Khoảng 0.5giây

      • Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)

        Khoảng 0.69 giây

      • Thời gian trễ

        Khoảng. 0.014 giây

      • Tốc độ chụp Burst (tối đa)

        Khoảng. 0.69 fps

      • Khối lượng

        Khoảng. 105g (thân máy), Khoảng.121g (bao gồm phụ kiện)

      • Cấu tạo thân máy

        Thân máy bằng kim loại

      • Kích thước (rộng x cao x dày)

        93.0 x 55.6 x 16.8mm

      • Bộ sạc pin

      • Phần mềm kèm theo

        Picture Motion Browser

      • Dây nguồn

      • Bút vẽ

      • Dây đeo cổ tay

      • Cáp nối đa năng

      • Pin