• Zoom quang học

        6x

      • LCD

        2.5" LCD (230,000 pixels)

      • Chỉ số F

        2.8 - 4.8

      • Stamina (Thời gian Pin)

        390 tấm / 195phút

      • Bộ cảm biến

        CCD

      • Điểm ảnh thật

        Khoảng 8,068,000 điểm ảnh

      • Zoom kỹ thuật số

        Khoảng 12x

      • Bộ nhớ trong

        Có (khoảng 54MB)

      • USB

        USB 2.0 tốc độ cao

      • Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro

        W: khoảng 2cm to vô cực, T: khoảng 70cm đến vô cực

      • Ống kính

        Ống kính Sony

      • Vùng lấy nét tự động

        W: khoảng 50cm đến vô cực, T: khoảng 50cm đến vô cực

      • Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )

        7.8 - 46.8mm (37 - 222mm)

      • Tổng số điểm ảnh

        Khoảng 8,303,000 điểm ảnh

      • Loại pin

        2 pin AA Ni-MH

      • Zoom thông minh

        Có (5M: khoảng 7.6x, 3M: khoảng 9.6x, 2M: khoảng 12.0x, VGA: khoảng 30x, 16:9: khoảng 10x)

      • Bộ xử lý

        Bộ xử lý ảnh Real Imaging Processor

      • Thẻ nhớ

        Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed)

      • Kích thước ảnh / Khi quay với bộ nhớ trong nhỏ nhất 2M

        1,632 x 1,224 / 1.8giây

      • Bù trừ phơi sáng

        Có (Cộng / Trừ 2.0EV, 1/3EV Bước)

      • Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 3:2

        3,264 x 2,176 / 2.0giây

      • Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 5M

        2,592 x 1,944 / 2.0giây

      • Cài đặt mức độ đèn Flash

        Có (Menu, điều chỉnh cộng / trừ giá trị 1)

      • Khẩu độ

        Auto (F2.8 - F9.7) / Program Auto (F2.8 - F9.7)

      • Chế độ màu

        Natural / B&W / Sepia

      • Chế độ chụp

        Auto, Program Auto, Scene Selection 7 Modes (Twilight / Twilight Portrait / Soft Snap / Landscape / Beach / Snow / High Sensitivity)

      • Tốc độ màn trập

        Auto (1/8 - 1/2000) / Program Auto (1" - 1/2000)

      • Khoảng thời gian giữa 2 lần chụp chế độ Burst

        Kích thước ảnh lớn, 3 tấm (khoảng 2.0giây) / VGA, 3 tấm (khoảng 1.0giây)

      • Chỉ thị dung lượng Pin

      • Đèn lấy nét tự động

      • Đo sáng

        Multi-Pattern / Spot

      • Định dạng quay phim

        JPEG / AVI

      • Cân bằng trắng

        Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash

      • Chế độ Focus

        Auto Focus / Macro

      • Chế độ quay Presentation

        320 x 240, 30fps

      • Chống mắt đỏ

        Có (SETUP)

      • Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 8M

        3,264 x 2,448 / 2.0giây

      • Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp VGA

        640 x 480 / 1.7giây

      • Vùng lấy nét

        Centre-weighted

      • Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 16:9

        1,920 x 1,080 / 1.8giây

      • Chế độ chụp ảnh tĩnh

        Normal (JPEG) / Burst (JPEG)

      • Chế độ chọn chất lượng hình ảnh chụp

        Có (Standard / Fine)

      • Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 3M

        2,048 x 1,536 / 1.9giây

      • Chế độ tự động lấy nét

        Single AF

      • Pre-flash

      • Độ sắc nét

        Có (Menu, điều chỉnh cộng / trừ giá trị 1)

      • Vùng chiếu sáng

        ISO Auto: 0.5 - 5.0m (W) / 0.5 - 2.9m (T), ISO1250: hơn 8.8m (W) / 5.1m (T)

      • Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại

      • Cài đặt độ nhạy ISO

        Có (Menu / Auto / 80 / 200 / 400 / 800 / 1250)

      • Chế độ đèn Flash

        Auto, Forced-Flash, No Flash, Slow Synchro

      • Chế độ phát hình động

        Có (320 x 240 / Chỉ định dạng AVI)

      • Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ)

      • Điều khiển âm lượng loa

      • Nút xoay chỉnh chế độ

      • Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to

        Có / Có / 5x

      • Báo hiệu rung tay

      • Hẹn giờ tự chụp

        Có (10sec / 2sec)

      • Cài đặt độ sáng màn hình LCD

      • Nút chỉnh độ sáng hình ảnh

      • Phát lại theo chỉ mục

      • Phát lại kiểu Slide show

      • Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống

        Có / Không / Có

      • Có thể gắn chân máy

      • Cổng kết nối đa năng

      • Thời gian trễ màn chập

        Khoảng 0.9giây

      • Thời gian khởi động

        Khoảng 2.7giây

      • Thời gian trễ

        Khoảng 0.25giây

      • Khối lượng

        Khoảng 185g (Thân máy), khoảng 245g (bao gồm phụ kiện)

      • Cấu tạo thân máy

        Phủ kim loại

      • Kích thước (rộng x cao x dày)

        92.7 x 62.7 x 39.3mm

      • Bộ sạc pin

        BC-CS2B

      • Dây A/V

      • Đĩa CD kèm theo

        Picture Motion Browser

      • Dây nguồn

      • Dây đeo cổ tay

      • Pin

        2 pin AA Ni-MH

      • Cáp USB