Zoom quang học
3x
LCD
2.0" LCD (115,000 điểm ảnh)
Chỉ số F
2.8 - 4.8
Stamina (Thời gian Pin)
100 tấm / 50phút
Bộ cảm biến
CCD
Điểm ảnh thật
Khoảng 7,201,000 điểm ảnh
Zoom kỹ thuật số
Khoảng 6x
Bộ nhớ trong
Có (khoảng 24MB)
USB
USB 2.0 tốc độ cao
Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro
W: khoảng 5cm đến vô cực, T: khoảng 35cm đến vô cực
Ống kính
Ống kính Sony
Vùng lấy nét tự động
W: khoảng 50cm đến vô cực, T: Khoảng 50cm đến vô cực
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )
5.8 - 17.4mm (35 - 105mm)
Tổng số điểm ảnh
Khoảng 7,410,000 điểm ảnh
Loại pin
2 pin AA Alkaline / AA Ni-MH
Zoom thông minh
Có (3M: khoảng 4.1x, 2M: khoảng 5.2x, VGA: khoảng 13x, 16:9: khoảng 4.4x)
Bộ xử lý
Bộ xử lý ảnh Real Imaging Processor
Thẻ nhớ
Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo
Clear RAW NR (Giảm nhiễu)
Kích thước ảnh / Khi quay với bộ nhớ trong nhỏ nhất 2M
1,632 x 1,224 / 1.3giây
Tinh chỉnh độ tương phản
Có (Menu, điều chỉnh cộng / trừ giá trị 1)
Bù trừ phơi sáng
Có (Cộng / Trừ 2.0EV, 1/3EV Bước)
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 5M
2,592 x 1,944 / 1.3 giây
Cài đặt mức độ đèn Flash
Có (Menu, điều chỉnh cộng / trừ giá trị 1)
Khẩu độ
Auto (F2.8 - F9.7) / Program Auto (F2.8 - F9.7)
Chế độ màu
Natural / B&W / Sepia
Độ bão hòa
Có (Menu, điều chỉnh cộng / trừ giá trị 1)
Chế độ chụp
Auto, Program Auto, 7 chế độ chụp chọn cảnh (Twilight / Twilight Portrait / Soft Snap / Landscape / Beach / Snow / High Sensitivity)
Tốc độ màn trập
Auto (1/8 - 1/2000) / Program Auto (1" - 1/2000)
Khoảng thời gian giữa 2 lần chụp chế độ Burst
Kích thước ảnh lớn nhất, 3 tấm (khoảng 1.5giây) / VGA, 3 tấm (khoảng 1.0giây)
Chỉ thị dung lượng Pin
Đèn lấy nét tự động
Đo sáng
Multi-Pattern / Spot
Định dạng quay phim
JPEG / AVI
Cân bằng trắng
Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent
Chế độ Focus
Auto / Forced Flash / No Flash / Slow Synco
Chế độ quay Presentation
320 x 240, 30fps
Chống mắt đỏ
Có (SETUP)
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp VGA
640 x 480 / 1.2giây
Vùng lấy nét
Centre-weighted
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 16:9
1,920 x 1,080 / 1.3giây
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Normal (JPEG) / Burst (JPEG)
Chế độ chọn chất lượng hình ảnh chụp
Có (Standard / Fine)
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 3M
2,048 x 1,536 / 1.3 giây
Chế độ tự động lấy nét
Single AF
Pre-flash
Độ sắc nét
Có (Menu, điều chỉnh cộng / trừ giá trị 1)
Vùng chiếu sáng
ISO Auto: 0.5 - 3.5m (W) / 0.5 - 2.0m (T), ISO1000: hơn 6.3m (W) / 3.6m (T)
Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại
Kích thước ảnh / Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 7M
3,072 x 2,304 / 1.3giây
Cài đặt độ nhạy ISO
Có (Menu, Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1000)
Chế độ đèn Flash
Auto, Forced-Flash, No Flash, Slow Synchro
Chế độ phát hình động
Có (320 x 240 / Chỉ định dạng AVI)
Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ)
Điều khiển âm lượng loa
Nút xoay chỉnh chế độ
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to
Không / Có / Có
Kết nối USB
Mass Storage / PTP / PictBridge / Multi Configuration
Báo hiệu rung tay
Hẹn giờ tự chụp
Có (10sec / 2sec)
Tự động phát lại
Có (2 giây)
Nút chỉnh độ sáng hình ảnh
Phát lại theo chỉ mục
Phát lại kiểu Slide show
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống
Có / Có / Có
Có thể gắn chân máy
Cổng kết nối đa năng
Thời gian trễ màn chập
Khoảng 1.3 giây
Thời gian khởi động
Khoảng 2.0giây
Thời gian trễ
Khoảng 0.38giây
Khối lượng
Khoảng 130g(Thân máy), khoảng 178g (bao gồm phụ kiện)
Cấu tạo thân máy
Bằng nhựa
Kích thước (rộng x cao x dày)
91.0 x 61.0 x 26.5mm
Dây A/V
Đĩa CD kèm theo
Picture Motion Browser
Dây đeo cổ tay
Pin
2 pin AA Alkaline / AA Ni-MH
Cáp USB