• Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)

        24.3 MP

      • Loại cảm biến

        Cảm biến Full Frame Exmor™ CMOS 35 mm

      • Loại ống kính

        ZEISS Sonnar T*

      • Zoom quang học

        —

      • GÓC NGẮM (TƯƠNG ĐƯƠNG ĐỊNH DẠNG 35 MM)

        63 độ (35 mm 1) 2

      • Tiêu cự

        f=35 mm

      • Zoom kỹ thuật số (Ảnh tĩnh)

        Lên đến 9,1x (4.6 MP)

      • Phạm vi lấy nét (Từ mặt trước ống kính)

        24 cm - vô cực (14 cm - 29 cm trong chế độ Cận cảnh)

      • Đường kính của kính lọc

        49mm

      • Số F (Khẩu độ tối đa)

        F2

      • Zoom kỹ thuật số (Phim)

        Khoảng 4x

      • Zoom hình ảnh rõ nét (Ảnh tĩnh)

        2x

      • Kiểm soát độ sáng

        Tự động / Thủ công (5 bước) / Trời nắng

      • Loại màn hình

        3,0'' (7,5 cm) (4:3) / 1.228.800 điểm / Xtra Fine / LCD TFT

      • Khung ngắm

        Tùy chọn (bán riêng)

      • Tốc độ chụp liên tục (tối đa) (với số lượng điểm ảnh ghi hình tối đa)

        5 hình/giây (trong chế độ Chụp liên tục ưu tiên tốc độ)

      • Chế độ quay/chụp

        Chương trình tự động (Program Auto), Ưu tiên khẩu độ (Aperture Priority), Ưu tiên tốc độ màn trập (Shutter Speed Priority), Độ phơi sáng thủ công (Manual Exposure), MR (Gọi lại bộ nhớ - Memory Recall) 1, MR2, MR3, Chế độ phim (Chương trình tự động, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên tốc độ màn trập, Độ phơi sáng thủ công), Toàn cảnh (Panorama), Chọn cảnh (Scene Selection), Tự động (Auto) (Tự động thông minh - Intelligent Auto/Siêu tự động - Superior Auto)

      • CHỐNG RUNG (ẢNH TĨNH)

        EIS (giảm mờ) cho phim

      • Chế độ lấy nét

        Lấy nét tự động (AF), Lấy nét bằng tay trực tiếp (DMF), Lấy nét bằng tay (MF)

      • Độ nhạy ISO (Phim)

        mức nhạy sáng ISO 100 - mức ISO 6400 (bước sáng 1/3 EV), TỰ ĐỘNG (mức ISO 100 - 3200, có thể chọn giới hạn trên / giới hạn dưới)

      • Tốc độ màn trập

        Chương trình tự động (30"-1/4000*giây) / Ưu tiên khẩu độ (30"-1/4000*giây) / Ưu tiên màn trập (30"-1/4000*giây) / Độ phơi sáng thủ công (Bulb, 30"-1/4000*giây) / iAuto (4"-1/4000*giây) *đặt ở F5.6 hoặc giá trị khẩu độ lớn hơn. Giới hạn nhanh nhất ở F2.0 là 1/2000 giây

      • Lựa chọn cảnh

        Chân dung, Hoạt động thể thao, Phong cảnh, Hoàng hôn, Cảnh đêm, Chụp cầm tay lúc chạng vạng, Chân dung ban đêm

      • Chế độ đo sáng

        Đa mẫu, Theo điểm giữa khung hình, Spot

      • Hiệu ứng ảnh

        Máy ảnh đồ chơi, Màu nổi, Poster, Ảnh Retro, Ánh sáng dịu, Phân màu (R/G/B/Y), Đơn sắc tương phản cao, Lấy nét mềm, Tranh HDR, Đơn sắc tương phản, Thu nhỏ, Màu nước, Minh họa

      • Toàn cảnh (Chụp)

        Quét toàn cảnh

      • Bộ tự hẹn giờ

        Tắt / 10 giây / 2 giây

      • Chế độ Cân bằng trắng

        Tự động, Ánh sáng ngày, Bóng, Nhiều mây, Đèn dây tóc, Huỳnh quang: Trắng vàng, Huỳnh quang: Trắng xanh, Huỳnh quang: Trắng ban ngày, Huỳnh quang: Ánh sáng ngày, Đèn flash, Bộ lọc/Nhiệt độ màu, Tùy chỉnh

      • Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)

        ISO 100-25600

      • Chế độ đo sáng

        Đa mẫu, Theo điểm giữa khung hình, Spot

      • Bộ xử lý hình ảnh

        BIONZ™

      • Bù sáng

        bước sáng +/- 3.0 EV, 1/3 EV

      • Loại đèn flash

        Tích hợp, bật lên thủ công

      • Chế độ đèn flash ngoài

        Tắt đèn flash (Flash off) / Đèn flash tự động (Autoflash) / Cộng sáng (Fill-flash) / Đồng bộ chậm (Slow Sync.) / Đồng bộ sau (Rear Sync.) / Không dây (Wireless) (với đèn flash tương thích tùy chọn)

      • Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau

        các bước sáng 1/3, 2/3, 1.0, 2.0, 3.0 EV, có thể chọn 3 hoặc 5 khung hình (1.0, 2.0, 3.0 EV: chỉ 3 khung hình)

      • Dải Flash tích hợp

        ISO tự động: khoảng 0,75 m - 21,7 m, ISO 25600: lên tới 43,4 m

      • Chế độ Flash

        Tắt đèn flash (Flash off) / Đèn flash tự động (Autoflash) / Cộng sáng (Fill-flash) / Đồng bộ chậm (Slow Sync.) / Đồng bộ sau (Rear Sync.) / Không dây (Wireless) (với đèn flash tương thích tùy chọn)

      • Toàn cảnh (Quay)

        Tiêu chuẩn (3.872 x 2.160 / 8.192 x 1.856) / Rộng (5.536 x 2.160 / 12416 x 1.856)

      • Định dạng quay phim

        Ảnh tĩnh: JPEG (DCF Ver.2.0, Exif Ver.2.3, tương thích MPF Baseline), RAW (định dạng Sony ARW 2.3)

      • Độ phân giải phim

        Bộ chọn PAL/NTSC: Chế độ [PAL] AVCHD: 28M PS (1.920 x 1.080/50p) / 24M FX (1.920 x 1.080/50i) / 17M FH (1.920 x 1.080/50i) / 24M FX (1.920 x 1.080/25p) / 17M FH (1.920 x 1.080/25p); MP4: 12M (1440 x 1080/25p) / 3M (VGA 640 x 480/25p) Bộ chọn PAL / NTSC: Chế độ [NTSC] AVCHD: 28M PS (1920 x 1080/60p) / 24M FX (1920 x 1080/60i) / 17M FH (1920 x 1080/60i) / 24M FX (1920 x 1080/24p) / 17M FH (1.920 x 1.080/24p); MP4: 12M (1.440 x 1.080/30p) / 3M (VGA 640 x 480/30p)

      • Độ phân giải ảnh tĩnh

        [3:2] L: 24M (6.000 x 4.000) / M: 10M (3.936 x 2.624) / S: 4,6M (2.640 x 1.760); [16:9] L: 20M (6.000 x 3.376) / M: 8,7M (3.936 x 2.216) / S: 3,9M (2.640 x 1.488)

      • Phương tiện ghi tương thích

        Memory Stick Duo™, Memory Stick PRO Duo™, Memory Stick PRO Duo™ (Tốc độ cao), Memory Stick PROHG Duo, Memory Stick Micro™, Memory Stick Micro™ (Mark2), Memory Stick XC-HG Duo, Thẻ nhớ SD, Thẻ nhớ SDHC, Thẻ nhớ SDXC, Thẻ nhớ microSD, Thẻ nhớ microSDHC, Thẻ nhớ microSDXC

      • Chế độ quay phim (NTSC)

        AVCHD (lên đến 1920 x 1080/50p tại 28 Mbps) / MP4 (lên đến 1.440 x 1.080/25 hình/giây tại 12 Mbps)

      • Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào

        USB tốc độ cao (USB 2.0), Micro HDMI, Micro (Giắc cắm mini 3,5 mm âm thanh nổi), Micro USB, Cổng kết nối phụ kiện đa năng

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ Máy ảnh)

        Xấp xỉ 2W

      • THỜI GIAN SỬ DỤNG PIN (ẢNH TĨNH) (CIPA) 

        Lên tới 270 lần chụp / 135 phút

      • Pin kèm theo máy

        Bộ pin sạc NP-BX1

      • Chức năng phát lại

        Điều khiển cho HDMI, Hiệu ứng ảnh (Màu nước, Minh họa), Chụp một ảnh (có hoặc không có thông tin chụp, quang đồ RGB & cảnh báo độ sáng/độ tối), dạng xem chỉ mục 4/9 khung hình, Chế độ hiển thị hình phóng to, Tự động đặt hướng, Trình chiếu hình ảnh, Cuộn toàn cảnh, Tự động xem lại (10 giây/5 giây/2 giây/tắt), Tua tới/Lui (phim), Xóa, Bảo vệ

      • Các chức năng chụp

        Bộ chuyển đổi tele thông minh (khoảng 1.4x / 2x), Nhận diện khuôn mặt (Face Detection), Đăng ký khuôn mặt (Face Registration), Nhận diện nụ cười (Smile shutter), Dẫn hướng nhanh (Quick Navi), Đường lưới (Grid Line), Thước canh kỹ thuật số (Digital Level Gauge) (chụp chúc góc và chụp xoay), Chụp nhiều ảnh có mức bù sáng khác nhau (Exposure Bracketing), Chụp nhiều ảnh có mức bù sáng khác nhau ở chế độ cân bằng trắng (White Balance Bracketing), Chụp nhiều ảnh có mức bù sáng khác nhau có tối ưu hóa dải tần nhạy sáng DRO, Chụp nhiều ảnh có mức bù sáng khác nhau với đèn flash, Kiểm soát lấy nét, Hỗ trợ MF, Tự động lấy khung chụp chân dung

      • **

        Chuẩn CIPA. Thời gian quay liên tục tối đa là 29 phút. Ở chế độ [MP4 12M], thời gian quay liên tục tối đa khoảng 15 phút hoặc sẽ tự động ngừng quay khi kích thước tệp vượt quá khoảng 2 GB.

      • *

        tương thích chuẩn CIPA. Chụp trong các điều kiện sau đây: Màn hình LCD bật, cứ 30 giây chụp một lần, cứ hai lần chụp đèn flash nháy một lần, cứ mười lần chụp nguồn bật và tắt một lần.

      • ***

        Sử dụng thực tế được mô phỏng bằng cách lặp lại chu trình sau: Bật nguồn, ghi hình bắt đầu, chế độ chờ được kích hoạt, tắt nguồn.

      • Dải đèn flash ngoài

        ISO tự động: khoảng 0,75 m - 21,7 m, ISO 25600: lên tới 43,4 m

      • KÍCH THƯỚC (R X C X D) (XẤP XỈ)

        113,3 x 65,4 x 69,6 mm

      • TRỌNG LƯỢNG (TUÂN THỦ CIPA)

        453 g (Chỉ thân máy), 482 g (Gồm máy và pin)

      • CÓ GÌ TRONG HỘP

        Bộ pin sạc NP-BX1, Bộ chuyển đổi AC AC-UD10, Cáp Micro USB, Dây đeo vai, Nắp đậy ống kính, Nắp cổng, Vải lau, Hướng dẫn sử dụng

    • Bộ pin sạc NP-BX1
    • Bộ chuyển đổi AC AC-UD10
    • Cáp Micro USB
    • Dây đeo vai
    • Nắp đậy ống kính
    • Nắp cổng
    • Vải lau
    • Hướng dẫn sử dụng