• Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)

        20.2MP

      • Loại cảm biến

        Cảm biến Exmor R™ CMOS loại 1.0" (13,2 mm x 8,8 mm)

      • Loại ống kính

        Ống kính ZEISS Vario Sonnar T*

      • Zoom quang học

        8,3x

      • GÓC NGẮM (TƯƠNG ĐƯƠNG ĐỊNH DẠNG 35 MM)

        84 độ - 12 độ 30 phút (24-200 mm 1) 2

      • Tiêu cự

        f = 8,8-73,3 mm

      • Zoom kỹ thuật số (Ảnh tĩnh)

        Lên đến 15x (VGA)

      • Phạm vi lấy nét (Từ mặt trước ống kính)

        3 cm - Vô cực (W), 0,3 m - Vô cực (T)

      • Đường kính của kính lọc

        62mm

      • Số F (Khẩu độ tối đa)

        F2.8

      • Zoom kỹ thuật số (Phim)

        Xấp xỉ 66x (bao gồm cả zoom quang học)

      • Zoom hình ảnh rõ nét (Ảnh tĩnh)

        20M xấp xỉ 2,0x / 10M xấp xỉ 2,8x / 5M xấp xỉ 4,0x / VGA xấp xỉ 15x

      • Kiểm soát độ sáng

        Tự động / Thủ công (5 bước) / Trời nắng

      • Loại màn hình

        3,0 inch (7,5 cm) (4:3) / 1.440.000 điểm / Xtra Fine / LCD TFT

      • Khung ngắm

        Khung ngắm điện tử loại 0.39

      • Tốc độ chụp liên tục (tối đa) (với số lượng điểm ảnh ghi hình tối đa)

        10 hình/giây (lên đến 10 ảnh )

      • Chế độ quay/chụp

        Chương trình tự động (có dịch chuyển chương trình), Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên tốc độ màn trập, Superior Auto, Intelligent Auto, Khẩu độ bằng tay, MR (Phục hồi bộ nhớ)1, MR2, Chế độ phim (Chương trình tự động, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên tốc độ màn trập, Khẩu độ bằng tay), Toàn cảnh, Chọn cảnh, AUTO (Intelligent Auto/Superior Auto)

      • CHỐNG RUNG (ẢNH TĨNH)

        Quang học

      • Chế độ lấy nét

        AF chụp đơn (AF-S) b//b AF chụp liên tục (AF-C) / Lấy nét bằng tay trực tiếp (DMF) / Lấy nét bằng tay

      • Độ nhạy ISO (Phim)

        Tự động: (tương đương ISO 125 - 6400), 125 / 160 / 200 / 250 / 320 / 400 / 500 / 640 / 800 / 1000 / 1250 / 1600 / 2000 / 2500 / 3200 / 4000 / 5000 / 6400 / 8000 / 10000 / 12800

      • Tốc độ màn trập

        Chương trình tự động (1"-1/3200*giây) / Ưu tiên khẩu độ (8"-1/3200*giây) / Ưu tiên màn trập (30"-1/3200*giây) / Khẩu độ bằng tay (Bulb, 30"-1/3200*giây) / iAuto (4"-1/3200*giây) *Tại giá trị khẩu độ F8 trở lên. Giới hạn nhanh nhất ở F2,8 là 1/1600 giây.

      • Lựa chọn cảnh

        Chân dung, Chống nhòe khi chụp chủ thể chuyển động, Hoạt động thể thao, Macro, Phong cảnh, Hoàng hôn, Cảnh đêm, Chụp ảnh chạng vạng cầm tay, Chân dung đêm

      • Chế độ đo sáng

        Đa mẫu, Theo điểm giữa khung hình, Spot

      • Hiệu ứng ảnh

        Máy ảnh đồ chơi, Màu nổi, Màu đồng chất, Ảnh cổ điển, Ánh sáng diệu, Phân màu, Ảnh cổ điển, Ánh sáng dịệu, Phân màu, Đơn sắc tương phản cao, Lấy nét mềm, Tranh HDR, Đơn sắc tương phản, Thu nhỏ, Màu nước, Minh họa

      • Toàn cảnh (Chụp)

        Quét toàn cảnh

      • Bộ tự hẹn giờ

        Tắt / 10 giây / 2 giây / Chụp hẹn giờ liên tục

      • Chế độ Cân bằng trắng

        Tự động, Ánh sáng ban ngày, Bóng râm, Nhiều mây, Đèn sợi đốt, Huỳnh quang trắng ấm, Huỳnh quang trắng mát, Huỳnh quang trắng ban ngày, Huỳnh quang ánh sáng ban ngày, Đèn flash, C.Temp./Kính lọc, Tùy chỉnh

      • Tích hợp chế độ Sửa mắt đỏ do Flash

      • Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)

        ISO 125-25600

      • Tự động xoay ảnh

      • Chế độ đo sáng

        Đa mẫu, Theo điểm giữa khung hình, Spot

      • Bộ xử lý hình ảnh

        BIONZ™ X

      • Bù sáng

        +/- 3.0 EV, 1/3 bước EV

      • Loại đèn flash

        Tích hợp, bật lên thủ công

      • Chế độ đèn flash ngoài

        Tắt đèn flash (Flash off) / Đèn flash tự động (Autoflash) / Cộng sáng (Fill-flash) / Đồng bộ chậm (Slow Sync.) / Đồng bộ sau / Không dây (với đèn flash tùy chọn tương thích)

      • Dải Flash tích hợp

        ISO Tự động: Xấp xỉ 1,0 m đến 10,2 m (3,28 ft. đến 33,46 ft.), ISO 12800: lên đến Xấp xỉ 20,4 m (66,93 ft.)

      • Đèn AF

        Tự động / Tắt

      • Chế độ Flash

        Tắt đèn flash (Flash off) / Đèn flash tự động (Autoflash) / Cộng sáng (Fill-flash) / Đồng bộ chậm (Slow Sync.) / Đồng bộ sau / Không dây (với đèn flash tùy chọn tương thích)

      • Toàn cảnh (Quay)

        Rộng (12416×1856/5536×2160) / Tiêu chuẩn (8192×1856/3872×2160)

      • Định dạng quay phim

        Ảnh tĩnh: JPEG, RAW

      • Độ phân giải phim

        AVCHD: 28M PS (1920 x 1080, 60p/50p) / 24M FX (1920 x 1080, 60i/50i) / 17M FH (1920 x 1080, 60i/50i) / 24M FX (1920 x 1080, 24p/25p) / 17M FH (1920 x 1080,24p/25p); MP4:12M (1440 x 1080, 30 hình/giây/25 hình/giây) / 3M VGA (640 x 480, 30 hình/giây/25 hình/giây)

      • Độ phân giải ảnh tĩnh

        Chế độ 3:2: 20M (5472 x 3648) / 10M (3888 x 2592) / 5M (2736 x 1824); Chế độ 16:9: 17M (5472 x 3080) / 7,5M (3648 x 2056) / 4,2M (2720 x 1528); Chế độ 4:3: 18M (4864 x 3648) / 10M (3648 x 2736) / 5M (2592 x 1944) / VGA; Chế độ 1:1: 13M (3648 x 3648) / 6,5M (2544 x 2544) / 3,7M (1920 x 1920)

      • Phương tiện ghi tương thích

        Memory Stick™ Duo, Memory Stick PRO Duo™, Memory Stick PRO Duo™ (tốc độ cao), Memory Stick PRO HG Duo™, Memory Stick Micro*, Memory Stick Micro (mark 2)*, Memory Stick XC-HG Duo, Thẻ nhớ SD, Thẻ nhớ SDHC, Thẻ nhớ SDXC, Thẻ nhớ microSD*, Thẻ nhớ microSDHC*, Thẻ nhớ microSDXC*

      • Chế độ quay phim (NTSC)

        AVCHD (lên đến 1920 x 1080/50p ở 28 Mbps) / MP4 (lên đến (1440 x 1080/30 hình/giây ở 12 Mb/giây) / VGA (lên đến 640 x 480/30 hình/giây ở 3 Mb/giây)

      • Chức năng kết nối không dây

        Wi-Fi®, Chức năng NFC một chạm

      • Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào

        Đầu nối đa năng/Micro USB, USB tốc độ cao (USB 2.0), Micro HDMI, Cổng kết nối phụ kiện đa năng

      • Khả năng kết nối Wi-Fi®

        Chức năng Wi-Fi® NFC một chạm

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ Máy ảnh)

        Xấp xỉ 2,1 W với màn hình LCD và xấp xỉ 2,7 W với khung ngắm (chuẩn CIPA)

      • THỜI GIAN SỬ DỤNG PIN (ẢNH TĨNH) (CIPA) 

        Lên đến 340 lần chụp / 170 phút

      • Pin kèm theo máy

        Bộ pin sạc NP-FW50

      • Zoom Playback

        Tùy thuộc vào cỡ ảnh

      • Chức năng phát lại

        Điều khiển ngõ ra HDMI, trình chiếu hình ảnh, ảnh tĩnh 4K

      • Các chức năng chụp

        Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, Đường lưới

      • Index Playback

        9 / 25 ảnh

      • Phần mềm

        PlayMemories Home

      • Dải đèn flash ngoài

        ISO Auto: Xấp xỉ 1,0 m đến 10,2 m (3,28 ft. đến 33,46 ft.), ISO 12800: lên đến Xấp xỉ 20,4 m (66,93 ft.)

      • KÍCH THƯỚC (R X C X D) (XẤP XỈ)

        129,0 x 88,1 x 120,6 mm, 129,0 x 88,1 x 102,2 mm (từ mặt trước ống kính đến màn hình); 5 1/8 x 3 1/2 x 4 3/4 inch, 5 1/8 x 3 1/2 x 4 1/8 inch (từ mặt trước ống kính đến màn hình)

      • TRỌNG LƯỢNG (TUÂN THỦ CIPA)

        755 g (Chỉ thân máy), 813 g (Kèm pin và phương tiện)

      • CÓ GÌ TRONG HỘP

        Bộ pin sạc (NP-FW50), Bộ chuyển nguồn AC (AC-UB10), Cáp micro USB, Dây đeo vai, Nắp đậy ống kính, Nắp đế kết nối phụ kiện, Loa che nắng, Mũ chụp thị kính, Hướng dẫn sử dụng.

    • Bộ pin sạc (NP-FW50), Bộ chuyển nguồn AC (AC-UB10), Cáp micro USB, Dây đeo vai, Nắp đậy ống kính, Nắp đế kết nối phụ kiện, Loa che nắng, Mũ chụp thị kính, Hướng dẫn sử dụng.