Thông số kỹ thuật
Cảm biến
Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)
20.2MP
Loại cảm biến
Cảm biến Exmor R™ CMOS loại 1.0" (13,2 mm x 8,8 mm)
Ống kính
Phạm vi lấy nét (Từ mặt trước ống kính)
3 cm - Vô cực (W), 0,3 m - Vô cực (T)
Đường kính của kính lọc
62mm
Số F (Khẩu độ tối đa)
F2.8
Zoom kỹ thuật số (Phim)
Xấp xỉ 66x (bao gồm cả zoom quang học)
Zoom hình ảnh rõ nét (Ảnh tĩnh)
20M xấp xỉ 2,0x / 10M xấp xỉ 2,8x / 5M xấp xỉ 4,0x / VGA xấp xỉ 15x
Màn hình
Kiểm soát độ sáng
Tự động / Thủ công (5 bước) / Trời nắng
Loại màn hình
3,0 inch (7,5 cm) (4:3) / 1.440.000 điểm / Xtra Fine / LCD TFT
Khung ngắm
Khung ngắm
Khung ngắm điện tử loại 0.39
Máy ảnh
Tốc độ chụp liên tục (tối đa) (với số lượng điểm ảnh ghi hình tối đa)
10 hình/giây (lên đến 10 ảnh )
Chế độ quay/chụp
Chương trình tự động (có dịch chuyển chương trình), Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên tốc độ màn trập, Superior Auto, Intelligent Auto, Khẩu độ bằng tay, MR (Phục hồi bộ nhớ)1, MR2, Chế độ phim (Chương trình tự động, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên tốc độ màn trập, Khẩu độ bằng tay), Toàn cảnh, Chọn cảnh, AUTO (Intelligent Auto/Superior Auto)
CHỐNG RUNG (ẢNH TĨNH)
Quang học
Chế độ lấy nét
AF chụp đơn (AF-S)
b / /b AF chụp liên tục (AF-C) / Lấy nét bằng tay trực tiếp (DMF) / Lấy nét bằng tay Độ nhạy ISO (Phim)
Tự động: (tương đương ISO 125 - 6400), 125 / 160 / 200 / 250 / 320 / 400 / 500 / 640 / 800 / 1000 / 1250 / 1600 / 2000 / 2500 / 3200 / 4000 / 5000 / 6400 / 8000 / 10000 / 12800
Tốc độ màn trập
Chương trình tự động (1"-1/3200*giây) / Ưu tiên khẩu độ (8"-1/3200*giây) / Ưu tiên màn trập (30"-1/3200*giây) / Khẩu độ bằng tay (Bulb, 30"-1/3200*giây) / iAuto (4"-1/3200*giây) *Tại giá trị khẩu độ F8 trở lên. Giới hạn nhanh nhất ở F2,8 là 1/1600 giây.
Lựa chọn cảnh
Chân dung, Chống nhòe khi chụp chủ thể chuyển động, Hoạt động thể thao, Macro, Phong cảnh, Hoàng hôn, Cảnh đêm, Chụp ảnh chạng vạng cầm tay, Chân dung đêm
Chế độ đo sáng
Đa mẫu, Theo điểm giữa khung hình, Spot
Hiệu ứng ảnh
Máy ảnh đồ chơi, Màu nổi, Màu đồng chất, Ảnh cổ điển, Ánh sáng diệu, Phân màu, Ảnh cổ điển, Ánh sáng dịệu, Phân màu, Đơn sắc tương phản cao, Lấy nét mềm, Tranh HDR, Đơn sắc tương phản, Thu nhỏ, Màu nước, Minh họa
Toàn cảnh (Chụp)
Quét toàn cảnh
Bộ tự hẹn giờ
Tắt / 10 giây / 2 giây / Chụp hẹn giờ liên tục
Chế độ Cân bằng trắng
Tự động, Ánh sáng ban ngày, Bóng râm, Nhiều mây, Đèn sợi đốt, Huỳnh quang trắng ấm, Huỳnh quang trắng mát, Huỳnh quang trắng ban ngày, Huỳnh quang ánh sáng ban ngày, Đèn flash, C.Temp./Kính lọc, Tùy chỉnh
Tích hợp chế độ Sửa mắt đỏ do Flash
CÓ
Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)
ISO 125-25600
Tự động xoay ảnh
Có
Chế độ đo sáng
Đa mẫu, Theo điểm giữa khung hình, Spot
Bộ xử lý hình ảnh
BIONZ™ X
Bù sáng
+/- 3.0 EV, 1/3 bước EV
Flash
Loại đèn flash
Tích hợp, bật lên thủ công
Chế độ đèn flash ngoài
Tắt đèn flash (Flash off) / Đèn flash tự động (Autoflash) / Cộng sáng (Fill-flash) / Đồng bộ chậm (Slow Sync.) / Đồng bộ sau / Không dây (với đèn flash tùy chọn tương thích)
Dải Flash tích hợp
ISO Tự động: Xấp xỉ 1,0 m đến 10,2 m (3,28 ft. đến 33,46 ft.), ISO 12800: lên đến Xấp xỉ 20,4 m (66,93 ft.)
Đèn AF
Tự động / Tắt
Chế độ Flash
Tắt đèn flash (Flash off) / Đèn flash tự động (Autoflash) / Cộng sáng (Fill-flash) / Đồng bộ chậm (Slow Sync.) / Đồng bộ sau / Không dây (với đèn flash tùy chọn tương thích)
Đang quay
Toàn cảnh (Quay)
Rộng (12416×1856/5536×2160) / Tiêu chuẩn (8192×1856/3872×2160)
Định dạng quay phim
Ảnh tĩnh: JPEG, RAW
Độ phân giải phim
AVCHD: 28M PS (1920 x 1080, 60p/50p) / 24M FX (1920 x 1080, 60i/50i) / 17M FH (1920 x 1080, 60i/50i) / 24M FX (1920 x 1080, 24p/25p) / 17M FH (1920 x 1080,24p/25p); MP4:12M (1440 x 1080, 30 hình/giây/25 hình/giây) / 3M VGA (640 x 480, 30 hình/giây/25 hình/giây)
Độ phân giải ảnh tĩnh
Chế độ 3:2: 20M (5472 x 3648) / 10M (3888 x 2592) / 5M (2736 x 1824); Chế độ 16:9: 17M (5472 x 3080) / 7,5M (3648 x 2056) / 4,2M (2720 x 1528); Chế độ 4:3: 18M (4864 x 3648) / 10M (3648 x 2736) / 5M (2592 x 1944) / VGA; Chế độ 1:1: 13M (3648 x 3648) / 6,5M (2544 x 2544) / 3,7M (1920 x 1920)
Phương tiện ghi tương thích
Memory Stick™ Duo, Memory Stick PRO Duo™, Memory Stick PRO Duo™ (tốc độ cao), Memory Stick PRO HG Duo™, Memory Stick Micro*, Memory Stick Micro (mark 2)*, Memory Stick XC-HG Duo, Thẻ nhớ SD, Thẻ nhớ SDHC, Thẻ nhớ SDXC, Thẻ nhớ microSD*, Thẻ nhớ microSDHC*, Thẻ nhớ microSDXC*
Chế độ quay phim (NTSC)
AVCHD (lên đến 1920 x 1080/50p ở 28 Mbps) / MP4 (lên đến (1440 x 1080/30 hình/giây ở 12 Mb/giây) / VGA (lên đến 640 x 480/30 hình/giây ở 3 Mb/giây)
Giao diện
Chức năng kết nối không dây
Wi-Fi®, Chức năng NFC một chạm
Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào
Đầu nối đa năng/Micro USB, USB tốc độ cao (USB 2.0), Micro HDMI, Cổng kết nối phụ kiện đa năng
Khả năng kết nối Wi-Fi®
Chức năng Wi-Fi® NFC một chạm
Nguồn
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Máy ảnh)
Xấp xỉ 2,1 W với màn hình LCD và xấp xỉ 2,7 W với khung ngắm (chuẩn CIPA)
THỜI GIAN SỬ DỤNG PIN (ẢNH TĨNH) (CIPA)
Lên đến 340 lần chụp / 170 phút
Pin kèm theo máy
Bộ pin sạc NP-FW50
Khác
Zoom Playback
Tùy thuộc vào cỡ ảnh
Chức năng phát lại
Điều khiển ngõ ra HDMI, trình chiếu hình ảnh, ảnh tĩnh 4K
Các chức năng chụp
Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, Đường lưới
Index Playback
9 / 25 ảnh
Bên trong hộp
Phần mềm
PlayMemories Home
Đèn flash ngoài
Dải đèn flash ngoài
ISO Auto: Xấp xỉ 1,0 m đến 10,2 m (3,28 ft. đến 33,46 ft.), ISO 12800: lên đến Xấp xỉ 20,4 m (66,93 ft.)
Kích cỡ và trọng lượng
KÍCH THƯỚC (R X C X D) (XẤP XỈ)
129,0 x 88,1 x 120,6 mm, 129,0 x 88,1 x 102,2 mm (từ mặt trước ống kính đến màn hình); 5 1/8 x 3 1/2 x 4 3/4 inch, 5 1/8 x 3 1/2 x 4 1/8 inch (từ mặt trước ống kính đến màn hình)
TRỌNG LƯỢNG (TUÂN THỦ CIPA)
755 g (Chỉ thân máy), 813 g (Kèm pin và phương tiện)
Phụ kiện kèm theo máy
CÓ GÌ TRONG HỘP
Bộ pin sạc (NP-FW50), Bộ chuyển nguồn AC (AC-UB10), Cáp micro USB, Dây đeo vai, Nắp đậy ống kính, Nắp đế kết nối phụ kiện, Loa che nắng, Mũ chụp thị kính, Hướng dẫn sử dụng.
Có gì trong hộp
- Bộ pin sạc (NP-FW50), Bộ chuyển nguồn AC (AC-UB10), Cáp micro USB, Dây đeo vai, Nắp đậy ống kính, Nắp đế kết nối phụ kiện, Loa che nắng, Mũ chụp thị kính, Hướng dẫn sử dụng.