• Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)

        20.4 MP

      • Loại cảm biến

        Cảm ứng CMOS Exmor R™ loại 1/2.3" (7,82 mm)

      • Loại ống kính

        Ống kính G của Sony

      • Zoom quang học

        30x

      • Tiêu cự

        f=4,3-129 mm

      • Zoom kỹ thuật số (Ảnh tĩnh)

      • Phạm vi lấy nét (Từ mặt trước ống kính)

        5 cm - Vô cực (W), 2 m – Vô cực (T)

      • Số F (Khẩu độ tối đa)

        F3,5 (W) - 6,3 (T)

      • Zoom hình ảnh rõ nét (Ảnh tĩnh)

        Ảnh tĩnh: 20M Khoảng 60x / 10M Khoảng 85x / 5M Khoảng 120x / 0,3M Khoảng 486x / 15M (16:9) Khoảng 60x / 2M (16:9) Khoảng 162x; Phim: Khoảng 60x

      • Loại màn hình

        Segment LCD

      • Tốc độ chụp liên tục (tối đa) (với số lượng điểm ảnh ghi hình tối đa)

        10 hình/giây (lên đến 10 ảnh )

      • Chế độ quay/chụp

        Siêu tự động, Tự động thông minh, Chương trình tự động, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên tốc độ chụp, Chế độ phim

      • CHỐNG RUNG (ẢNH TĨNH)

        Quang học

      • Chế độ lấy nét

        Lấy nét tự động từng ảnh một, Chạm lấy nét, Khóa nét

      • Tốc độ màn trập

        iAuto(1/1600-4) / Chương trình tự động(1/1600-1) / Ưu tiên khẩu độ(1/1600-8) / Ưu tiên màn trập(1/1600-30)

      • Chế độ đo sáng

        Nhiều mẫu

      • Bộ tự hẹn giờ

        10giây. / 2giây.

      • Chế độ Cân bằng trắng

        Tự động, Ánh sáng ngày, Mây, Huỳnh quang: Trắng xanh / Trắng ban ngày / Ánh sáng ngày, Đèn dây tóc

      • Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)

        ISO 80-12800

      • Bộ xử lý hình ảnh

        BIONZ X™

      • Định dạng quay phim

        Ảnh tĩnh: Tương thích JPEG (DCF, Exif, MPF Baseline)

      • Độ phân giải phim

        MP4: 28M PS (1.920x1080/60 hình/giây)/ 16M HQ (1.920x1080/30 hình/giây)

      • Độ phân giải ảnh tĩnh

        Chế độ 3:2: 18M (5.184×3.456) / 8,9M (3.648×2.432) / 4,5M (2.592×1.728); Chế độ 4:3: 20M (5.184×3.888) / 10M (3.648×2.736) / 5M (2.592×1.944) /0,3M (640x480); Chế độ 16:9: 15M (5.184×2.920) / 7,5M (3.648×2.056) / 2.1M (1.920×1.080); Chế độ 1:1: 15M (3.888×3.888) / 7,5M (2.736×2.736) / 3,7M (1.920×1.920)

      • Phương tiện ghi tương thích

        Memory Stick Micro™, Memory Stick Micro™ (Mark2), Thẻ nhớ microSD, Thẻ nhớ microSDHC, Thẻ nhớ microSDXC

      • Chế độ quay phim (NTSC)

        MP4 (lên đến 1.920 x 1.080/60 hình/giây)

      • Chức năng kết nối không dây

        Wi-Fi®, Chức năng NFC một chạm

      • Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào

        Đầu nối đa năng/Micro USB, USB tốc độ cao (USB 2.0)

      • Khả năng kết nối Wi-Fi®

        Wi-Fi®, Chức năng NFC một chạm

      • THỜI GIAN SỬ DỤNG PIN (ẢNH TĨNH) (CIPA) 

        Lên đến 200 ảnh / 100 phút

      • Pin kèm theo máy

        Bộ pin sạc NP-BN

      • Các chức năng chụp

        Nhận diện khuôn mặt

      • Phần mềm

        PlayMemories Home

      • KÍCH THƯỚC (R X C X D) (XẤP XỈ)

        68,4 x 65,1 x 57,6 mm

      • TRỌNG LƯỢNG (TUÂN THỦ CIPA)

        178 g (Chỉ thân máy), 193 g (Kèm theo pin và phương tiện)

      • CÓ GÌ TRONG HỘP

        Bộ pin sạc NP-BN, Cáp Micro USB, Dây đeo tay, Ngàm kết nối với điện thoại thông minh, Hướng dẫn sử dụng nhanh, Hướng dẫn tham khảo

    • Bộ pin sạc NP-BN
    • Cáp Micro USB
    • Dây đeo tay
    • Ngàm kết nối với điện thoại thông minh
    • Hướng dẫn sử dụng nhanh
    • Hướng dẫn tham khảo