• Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)

        20.2MP

      • Loại cảm biến

        Cảm biến Exmor R™ CMOS loại 1.0" (13,2 mm x 8,8 mm)

      • Loại ống kính

        Ống kính ZEISS Vario Sonnar T*

      • Zoom quang học

        3.6x

      • Tiêu cự

        f=10.4-37.1 mm

      • Zoom kỹ thuật số (Ảnh tĩnh)

      • Phạm vi lấy nét (Từ mặt trước ống kính)

        5 cm - Vô cực (W), 0,55 m - Vô cực (T)

      • Số F (Khẩu độ tối đa)

        F1.8 (W) - 4.9 (T)

      • Loại màn hình

        Segment LCD

      • Khung ngắm

      • Tốc độ chụp liên tục (tối đa) (với số lượng điểm ảnh ghi hình tối đa)

      • Chế độ quay/chụp

        Superior Auto, Intelligent Auto, Lập trình tự động, Ưu tiên khẩu độ, Chế độ phim

      • CHỐNG RUNG (ẢNH TĨNH)

        Quang học

      • Chế độ lấy nét

        AF đơn, Lấy nét bằng tay, AF chạm

      • Độ nhạy ISO (Phim)

        Tự động: (cấp độ ISO160-3200)

      • Tốc độ màn trập

        iAuto (4 - 1/2000) / Lập trình tự động (1 - 1/2000) / Ưu tiên khẩu độ (8 - 1/2000)

      • Chế độ đo sáng

        Nhiều mẫu

      • Ánh sáng tối thiểu

        Tự động: 3.2lux (Tốc độ màn trập 1/60)

      • Bộ tự hẹn giờ

        10giây. / 2giây.

      • Chế độ Cân bằng trắng

        Tự động, Ánh sáng ngày, Bóng, Mây, Huỳnh quang: Trắng vàng, Huỳnh quang: Trắng xanh, Huỳnh quang: Trắng ban ngày, Huỳnh quang:Ánh sáng ngày, Nhiệt độ màu, Đèn dây tóc

      • Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)

        ISO160-6400(iAuto), ISO160-25600(Tự động tối ưu) 1 , Tự động/160/200/400/800/1600/3200/6400/12800(Chương trình tự động) 2 , Tự động/160/200/400/800/1600/3200/6400/12800(Ưu tiên khẩu độ) 2 , Tự động/160/200/400/800/1600/3200/6400/12800(Ưu tiên tốc độ màn trập) 2

      • Chế độ đo sáng

        Nhiều mẫu

      • Bộ xử lý hình ảnh

        BIONZ™

      • Bù sáng

        +/- 3.0 EV, 1/3 bước EV

      • Loại đèn flash

      • Định dạng quay phim

        Ảnh tĩnh: Tương thích với JPEG (DCF, Exif)

      • Độ phân giải phim

        MP4: 16M (1920x1080/30fps)

      • Độ phân giải ảnh tĩnh

        Chế độ 3:2: 20M (5472 x 3648) / 5M (2736 x 1824) / chế độ 4:3:18M (4864 x 3648) / 5M (2592 x 1944) / chế độ 16:9: 17M (5472 x 3080) / 4.2M (2720 x 1528) / chế độ 1:1: 13M (3648 x 3648) / 3.7M (1920 x 1920)

      • Phương tiện ghi tương thích

        Memory Stick Micro™, Memory Stick Micro™ (Mark2), Thẻ nhớ microSD, Thẻ nhớ microSDHC, Thẻ nhớ microSDXC

      • Chế độ quay phim (NTSC)

        MP4 (lên đến 1.920 x 1.080/30fps ở 16Mbps)

      • Chức năng kết nối không dây

        Wi-Fi®, Chức năng NFC một chạm

      • Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào

        Đầu nối đa năng/Micro USB, USB tốc độ cao (USB 2.0)

      • Khả năng kết nối Wi-Fi®

        Wi-Fi®, Chức năng NFC một chạm

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ Máy ảnh)

        Khoảng 1,1W

      • THỜI GIAN SỬ DỤNG PIN (ẢNH TĨNH) (CIPA) 

        Lên đến 220 ảnh / 110 phút

      • Pin kèm theo máy

        Bộ pin sạc NP-BN

      • Các chức năng chụp

        Nhận diện khuôn mặt

      • KÍCH THƯỚC (R X C X D) (XẤP XỈ)

        62,5 x 62,5 x 55,5 mm

      • TRỌNG LƯỢNG (TUÂN THỦ CIPA)

        165 g (Chỉ phần thân máy), 179 g (Có pin và phương tiện)

    • Bộ pin sạc NP-BN
    • Cáp Micro USB
    • Dây đeo tay
    • Ngàm kết nối với điện thoại thông minh
    • Hướng dẫn sử dụng