Thông số kỹ thuật
Các tính năng cơ bản
Zoom quang học
10x
Khả năng zoom quang học khi quay phim
Có
LCD
Màn hình LCD Clear Photo 3.0" (230,000 pixels)
Chỉ số F
3.5 - 5.5
Stamina (Thời gian Pin)
310 ảnh / 155 phút
Bộ cảm biến
Cảm biến 1/2.4" Exmor R CMOS
Điểm ảnh thật
Khoảng 10.2 Megapixel
Zoom kỹ thuật số
Khoảng 20x
USB
USB 2.0 tốc độ cao
Ống kính
Ống kính G của Sony
Vùng lấy nét tự động
iAuto (W: khoảng 5cm đến vô cực, T: khoảng 100cm đến vô cực)
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )
4.25 - 42.5mm (25 - 250mm)
Tổng số điểm ảnh
Khoảng 10.6 Megapixel
Loại pin
Pin Lithium ION
Zoom thông minh
5M: khoảng 14.0x, VGA: khoảng 57.0x, 16:9: khoảng 19.0x
Bộ xử lý
BIONZ
Các loại thẻ nhớ tương thích
Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (tốc độ cao) / Memory Stick PRO-HG Duo / SD Memory Card / SDHC Memory Card
Tính năng chính
Clear RAW NR (Giảm nhiễu)
Có
Bù trừ phơi sáng
+ / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước
Nhận diện khuôn mặt
Có
Tự động đồng bộ ánh sáng
Có
Chụp ảnh tĩnh 10M
3,648 x 2,736
Ảnh tỉnh Panorama (góc quét tối đa)
7,152 x 1,080 (270deg) / 4,912 x 1,080 (185deg) / 4,912 x 1,920 (185deg) / 3,424 x 1,920 (129deg)
Khẩu độ
iAuto (F3.5 - F8.0) / Program Auto (F3.5 - F8.0) / Manual (F3.5 - F8.0)
Tối ưu hóa khoảng cách
Tiêu chuẩn
Tốc độ màn trập
iAuto (2" - 1/1,600) / Program Auto (1" - 1/1,600) / Manual (30" - 1/1,600)
Chế độ quay phim (VGA)
640 x 480, 25fps, khoảng 3Mbps
NR Slow Shutter
Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn
Chế độ quay phim (1080i Fine)
1920 x 1080, 50i, khoảng 17Mbps
Đèn lấy nét tự động
Có
Đo sáng
Multi-Pattern / Center Weighted / Spot
Chế độ quay phim (1080i Standard)
1440 x 1080, 50i, khoảng 9Mbps
Độ phân giải ảnh tĩnh 5M
2,592 x 1,944
Chế độ chụp ảnh
Intelligent Auto, Easy Shooting, Program Auto, Manual Exposure, Intelligent Sweep Panorama, Handheld Twilight, Backlight Correction HDR, Anti Motion Blur, Scene Selection
Định dạng quay phim
AVCHD / MPEG4
Cân bằng trắng
Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push, One Push Set
Chế độ Focus
Multi-point AF (9 points) / Center-weighted AF / Spot AF
Chức năng chụp ảnh không bị rung
Ổn định hình ảnh quang học SteadyShot (chế độ Active)
Chống mắt đỏ
Có
Chế độ quay phim (1080p tiêu chuẩn)
1440 x 1080, 25fps, khoảng 12Mbps
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Normal (JPEG) / Hi-Speed Burst / Bracketing (JPEG)
Thời lượng quay phim
Tối đa khoảng 29 phút cho mỗi đoạn phim liên tục
Chế độ tự động lấy nét
Thông minh (Intelligent)
Pre-flash
Có
Chọn cảnh
Advanced Sports Shooting / Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks / High Sensitivity / Gourmet / Pet
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9
7M(3,648 x 2,056) / 2M(1,920 x1,080)
Vùng chiếu sáng
ISO Auto: 0.05 - 3.8m (W) / khoảng 1.0 - 2.6m (T), ISO3200: lên đến 7.6m (W) / 5.2m (T)
Độ phân giải ảnh tĩnh 3M
2,048 x 1,536
Cài đặt độ nhạy ISO
Auto / 125 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200
Độ phân giải ảnh tĩnh VGA
640 x 480
Chế độ đèn Flash
Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro
Chế độ quay phim (720p Standard)
1280 x 720, 25fps, khoảng 6Mbps
Giao diện người dùng
Chế độ phát hình động
Chỉ phát được file do máy quay được
Điều khiển âm lượng loa
Có
Nút xoay chỉnh chế độ
iAuto / M / Program Auto / Easy / Anti Motion Blur / Handheld Twilight / Intelligent Sweep Panaroma / Backlight Correction HDR / SCN / Movie
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to
Có / không / 8x
Kết nối USB
Auto / Mass Storage / PTP, MTP / PictBridge
Báo hiệu rung tay
Có
Hẹn giờ tự chụp
Có (10sec / 2sec / off / Potrait 1 / Potrait 2)
Tự động phát lại
Có
Chép file từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớ
Có (MS / SD)
Cài đặt độ sáng màn hình LCD
Có
Phát lại theo chỉ mục
Có
Cổng kết nối đa năng
Có (AV / HDMI / USB / DC)
Phát lại kiểu Slide show
Có (HD / SD)
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống
Có / Không / Có
Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show
Hiệu ứng chuyển cảnh (Simple / Active / Nostalgic / Stylish), Music (4 Tunes)
Các đặc tính kỹ thuật khác
Báo dung lượng thẻ nhớ còn lại
Có
Đèn báo phơi sáng
Có
Biểu đồ đo sáng
Có
Chỉ thị dung lượng Pin
Có
Có thể gắn chân máy
Có
Khả năng đáp ứng nhanh
Thời gian khởi động
Khoảng 2.0giây
Thời gian trễ màn chập
Khoảng 0.3 giây
Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)
Khoảng 0.1 giây
Thời gian trễ
Khoảng 0.010 giây
Tốc độ chụp Burst (tối đa)
Khoảng 10.0 fps
Kích thước thân máy
Khối lượng
Khoảng 170g (thân máy), khoảng 200g (có phụ kiện)
Cấu tạo thân máy
Mặt kim loại
Kích thước (rộng x cao x dày)
102.9 x 57.7 x 28.9mm
Phụ kiện kèm theo
Bộ sạc pin
Có
Phần mềm kèm theo
Picture Motion Browser
HDMI Adaptor
Có
Dây nguồn
Có
Dây đeo cổ tay
Có
Cáp nối đa năng
Có
Pin
Có