• Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)

        Xấp xỉ 20.4 MP

      • Số lượng điểm ảnh (Tổng)

        Xấp xỉ 21.1 Megapixel

      • Loại cảm biến

        Cảm ứng Exmor R® CMOS loại 1/2.3 (7,82mm)

      • Loại ống kính

        Ống kính ZEISS Vario Sonnar T*, 15 thấu kính trong 10 nhóm (bao gồm 1 thấu kính Super ED, 2 thấu kính ED (tán sắc cực thấp) và 3 thấu kính phi cầu)

      • Zoom quang học

        50x (Zoom quang học trong khi quay phim)

      • GÓC NGẮM (TƯƠNG ĐƯƠNG ĐỊNH DẠNG 35 MM)

        84 độ - 2 độ (24-1200 mm) 1

      • Tiêu cự

        f=4,3-215mm

      • Zoom kỹ thuật số

        20M xấp xỉ 200x / 10M xấp xỉ 284x / 5M xấp xỉ 400x / VGA xấp xỉ 810x / 15M (16:9) xấp xỉ 200x / 2M (16:9) xấp xỉ 540x

      • Phạm vi lấy nét (Từ mặt trước ống kính)

        iAuto: AF (W: Xấp xỉ 1cm đến Vô cực, T: Xấp xỉ 240cm đến Vô cực) / Chương trình tự động: AF (W: Xấp xỉ 1cm đến Vô cực, T: Xấp xỉ 240cm đến Vô cực)

      • Đường kính của kính lọc

        Có (φ55)

      • Màng chắn sáng

        7 lá

      • Số F (Khẩu độ tối đa)

        F2.8 (W) - 6.3 (T)

      • Zoom hình ảnh rõ nét (Ảnh tĩnh)

        Ảnh tĩnh: 20M xấp xỉ 100x / 10M xấp xỉ 142x / 5M xấp xỉ 200x / VGA xấp xỉ 810x / 15M(16:9) xấp xỉ 100x / 2M(16:9) xấp xỉ 270x; Phim: Xấp xỉ 100x

      • Loại màn hình

        7,5cm (loại 3.0) (4:3) / 921.600 điểm / Xtra Fine / TFT LCD

      • Góc có thể điều chỉnh

        Lên xấp xỉ 90 độ, xuống xấp xỉ 60 độ

      • Phóng đại hỗ trợ MF

        8,1x, 16,2x

      • Chọn màn hình (Khung ngắm/LCD)

        KHUNG NGẮM/MÀN HÌNH (không tự động)

      • Phạm vi trường ảnh

        100%

      • Kiểm soát độ sáng

        Hướng dẫn sử dụng (5 bước)

      • Loại màn hình/Số điểm ảnh

        Điện (0,5cm (loại 0.2), tương đương 201.600 điểm ảnh)

      • Tốc độ chụp liên tục (tối đa) (với số lượng điểm ảnh ghi hình tối đa)

        Xấp xỉ 10 hình/giây (lên đến 10 ảnh )

      • Số cảnh có thể nhận ra được

        Ảnh tĩnh: Tự động tối ưu: 44 / iAuto: 33; Phim: 44

      • Khu vực lấy nét

        Rộng;Trung tâm;Điểm linh hoạt (S/M/L)

      • Chế độ quay/chụp

        Chương trình tự động (Program Auto);Ưu tiên khẩu độ (Aperture Priority);Ưu tiên tốc độ màn trập (Shutter Speed Priority);Độ phơi sáng thủ công (Manual Exposure);MR (Gọi lại bộ nhớ - Memory Recall) 1,2;Chế độ phim (Chương trình tự động, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên tốc độ màn trập, Độ phơi sáng thủ công); Toàn cảnh (Panorama);Chọn cảnh (Scene Selection);Tự động thông minh (Intelligent Auto);Siêu tự động (Superior Auto)

      • CHỐNG RUNG (ẢNH TĨNH)

        Quang học

      • Phong cách sáng tạo

        Chuẩn, Sống động, Chân dung, Phong cảnh, Hoàng hôn, Đen trắng, Nâu đỏ

      • Chế độ lấy nét

        Lấy nét tự động từng ảnh một (Single-shot AF);DMF; Lấy nét bằng tay(Manual Focus);Lấy nét tự động liên tục (Continuous AF)(Chỉ phim & chụp ảnh thể thao nâng cao)

      • Chế độ Cân bằng trắng

        G7-M7,A7-B7

      • Độ nhạy ISO (Phim)

        Tự động (ISO80-3200, có thể chọn giới hạn trên/dưới),80/100/125/160/200/250/320/400/500/640/800/1000/1250/1600/2000/2500/3200

      • Loại lấy nét

        Chụp ảnh đơn (Single);Chụp liên tục (Continuous);Chụp hẹn giờ (Self-timer);Chụp hẹn giờ liên tục (Self-timer(cont.));Chụp chân dung(Self-portrait);Chụp nhiều ảnh liên tục với mức bù sáng khác nhau(Cont.-bracketing);Chụp nhiều ảnh với mức cân bằng trắng khác nhau(White balance bracketing)

      • Tốc độ màn trập

        iAuto (4 - 1/4000) / Chương trình tự động (1 - 1/4000) / Ưu tiên khẩu độ (8 - 1/2000) / Ưu tiên màn trập (30 - 1/4000) / Thủ công (30 - 1/4000)

      • Lựa chọn cảnh

        Độ nhạy sáng cao(High Sensitivity);Chụp cảnh ban đêm(Night Scene);Chụp ảnh chạng vạng(Handheld Twilight);Chụp chân dung ban đêm(Night Portrait);Chụp phong cảnh(Landscape);Chụp chân dung(Portrait);Làm mịn da(Soft Skin);Chống nhòe khi chụp chủ thể chuyển động(Anti Motion Blur);Chụp bãi biển(Beach);Chụp tuyết(Snow);Chụp pháo hoa(Fireworks);Chụp thể thao nâng cao(Advanced Sports Shooting);Chụp thức ăn(Gourmet);Chế độ chụp động vật(Pet Mode)

      • Chức năng dải tần nhạy sáng

        Tắt, Tối ưu hóa dải tần rộng (Tự động/Mức 1-5), Dải tần nhạy sáng cao tự động: Tắt, Chênh lệch phơi sáng tự động, Mức chênh lệch phơi sáng (bước bù sáng 1.0-6.0EV, 1.0EV)

      • Chế độ đo sáng

        Đo sáng đa điểm;Đo sáng ưu tiên vùng trung tâm;Đo sáng điểm

      • Bù sáng

      • Ánh sáng tối thiểu

        Tự động: 4 lux (Tốc độ màn trập 1/30)

      • KHÓA LẤY NÉT TỰ ĐỘNG

      • Toàn cảnh (Chụp)

        Quét toàn cảnh thông minh (hỗ trợ định dạng 360)

      • Giảm nhiễu

        Phơi sáng khử nhiễu lâu;Khử nhiễu ISO cao:Bình thường/Thấp;Khử nhiễu đa khung hình:Tự động, ISO100-12800

      • Bộ điều chỉnh hình ảnh

        Chất lượng (Đẹp / Chuẩn)

      • Bộ tự hẹn giờ

        Tắt / 10 giây / 2 giây / chân dung 1 / chân dung 2

      • Tích hợp chế độ Sửa mắt đỏ do Flash

        Tắt / Mở

      • Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)

        Tự động (ISO80-3200, có thể chọn giới hạn trên/dưới), 80/100/125/160/200/250/320/400/500/640/800/1000/1250/1600/2000/2500/3200, Giảm nhiễu đa khung hình: Tự động (ISO80-3200),100/200/400/800/1600/3200/6400 /12800

      • Tự động xoay ảnh

        Yes

      • Ánh sáng tối thiểu (Phim)

        Tự động: 4 lux (Tốc độ màn trập 1/30)

      • Chế độ đo sáng

        Đo sáng đa điểm;Đo sáng ưu tiên vùng trung tâm;Đo sáng điểm

      • Bộ xử lý hình ảnh

        Có (BIONZ X)

      • Khẩu độ

        iAuto (F2.8-F6.3 (W)) / Chương trình tự động (F2.8-F6.3 (W) ) /Ưu tiên khẩu độ (F2.8-F8.0(W)) / Ưu tiên tốc độ màn trập (F2.8-F6.3(W)) / Thủ công (F2.8-F8.0 (W))

      • Bù sáng

        +/- 2.0 EV, 1/3 bước bù sáng

      • Loại đèn flash

        Tích hợp, bật lên thủ công

      • Đèn AF

        Tự động / Tắt

      • Chế độ Flash

        Tắt đèn flash (Flash off) / Đèn flash tự động (Autoflash) / Cộng sáng (Fill-flash) / Đồng bộ chậm (Slow Sync.) / Flash nâng cao / Đồng bộ sau.

      • Dải Flash tích hợp

        ISO tự động: Xấp xỉ 0,5m đến 8,5m (W) / Xấp xỉ 2,4m đến 3,5m (T), ISO3200: lên tới xấp xỉ 12,0m (W) / Xấp xỉ 5,1m (T)

      • Số điểm ảnh được ghi (Cỡ ảnh)

        Chế độ 3:2: 18M (5.184×3.456) / 8.9M (3.648×2.432) / 4.5M (2.592×1.728) / chế độ 4:3:20M(5.184×3.888) / 10M(3.648×2.736) / 5M(2.592×1.944) / VGA / chế độ 16:9:15M(5.184×2.920) / 7.5M(3.648×2.056) / 2.1M(1.920×1.080) / chế độ 1:1:15M(3.888×3.888) / 7.5M(2.736×2.736) / 3.7M(1.920×1.920) / Quét toàn cảnh:Rộng(7.152×1.080/4.912×1.920) /Tiêu chuẩn(4.912×1.080/3.424×1.920) / Quét toàn cảnh:360 (11.520×1.080)

      • Định dạng quay phim

        sRGB

      • Toàn cảnh (Quay)

        Quét toàn cảnh thông minh (hỗ trợ định dạng 360)

      • Định dạng quay phim

        Ảnh tĩnh: theo dạng JPEG (DCF, Exif, MPF Baseline), tương thích với DPOF

      • Phương tiện ghi tương thích

        Memory Stick Duo™, Memory Stick PRO Duo™; Memory Stick PRO Duo™ (Tốc độ cao); Memory Stick PROHG Duo; Memory Stick Micro™ 2; Memory Stick Micro™ (Mark2) 2;;Thẻ nhớ SD; Thẻ nhớ SDHC;Thẻ nhớ SDXC;Thẻ nhớ microSD 2;Thẻ nhớ microSDHC 2;Thẻ nhớ microSDXC 2

      • Chế độ quay phim (NTSC)

        AVCHD: 28M PS(1.920x1.080/60p) / 24M FX(1.920x1.080/60i) / 17M FH(1.920x1.080/60i) / 24M FX(1.920x1.080/24p) / 17M FH(1.920x1.080/24p), MP4: 12M (1.440x1.080/30 hình/giây) / 3M VGA (640x480/30 hình/giây)

      • Định dạng quay phim

        AVCHD:Dolby Digital (AC-3) 2ch (Dolby Digital Stereo Creator), MP4: MPEG-4 AAC-LC 2 kênh

      • Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào

        Cổng Micro USB/USB đa năng 3, USB tốc độ cao (USB 2.0), Micro HDMI 4

      • Nguồn điện

        DC 3.6V(pin đi kèm) / DC5.0V(bộ chuyển đổi AC đi kèm)

      • THỜI GIAN SỬ DỤNG PIN (ẢNH TĨNH) (CIPA) 

        Ảnh tĩnh: Xấp xỉ 300 / Xấp xỉ 150 phút (EVF:Xấp xỉ 380 / Xấp xỉ 190 phút); Phim (quay thực tế): Xấp xỉ 50 phút (EVF: Xấp xỉ 55 phút). (Ở chế độ [MP4 12M], thời gian quay liên tục tối đa khoảng 15 phút và kích thước tệp tối đa là 2GB.); Phim (quay liên tục): Xấp xỉ 85 phút (EVF: Xấp xỉ 95 phút). (Ở chế độ [MP4 12M], thời gian quay liên tục tối đa khoảng 15 phút và kích thước tệp tối đa là 2GB. ) 5

      • Sạc qua cổng USB / Nguồn cấp qua cổng USB

        Có (Nguồn cấp trong khi ghi hình/phát lại cần bộ AC-UD10 bán riêng.)

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ Máy ảnh)

        Xấp xỉ 1,4W (EVF: xấp xỉ 1,1W)

      • Hệ thống pin

        NP-BX1

      • Chức năng phát lại

        BRAVIA® Sync (Điều khiển cho HDMI);dạng xem chỉ mục 9/25 khung hình;Tự động định hướng;Trình chiếu;Tua tới/lui (Phim);Xóa; Bảo vệ;Video hành động (motion shot)

      • Các chức năng chụp

        Nhận diện khuôn mặt(Face Detection);Đường lưới (Grid Line);Nhận diện nụ cười (Smile shutter);Thước canh kỹ thuật số (Digital Level Gauge (canh độ nghiêng);Chụp nhiều ảnh có mức cân bằng trắng khác nhau (WB Bracket);Hỗ trợ lấy nét bằng tay (MF Assist);Chế độ lọc Micref Level

      • Nhiệt độ vận hành

        0 độ C. - +40 độ C. / 32 độ F. - 104 độ F.

      • Photo Creativity

      • KÍCH THƯỚC (R X C X D) (XẤP XỈ)

        129,6 x 93,2 x 114,8 mm, 129,6 x 93,2 x 103,2 mm (từ mặt trước ống kính đến màn hình); 5 1/8 x 3 3/4 x 4 5/8 inch, 5 1/8 x 3 3/4 x 4 1/8 inch (từ mặt trước ống kính đến màn hình)

      • TRỌNG LƯỢNG (TUÂN THỦ CIPA)

        Xấp xỉ 652g (Kèm theo pin và Memory Stick DUO) / Xấp xỉ 625g (Chỉ thân máy)

    • Bộ pin sạc NP-BX1
    • Bộ chuyển đổi AC-UUD12
    • Cáp Micro USB
    • Dây đeo vai
    • Nắp cổng
    • Nắp đậy ống kính
    • Hướng dẫn sử dụng