Thông số kỹ thuật
Các tính năng cơ bản
Zoom quang học
20x
Khả năng zoom quang học khi quay phim
Có
LCD
Màn hình Clear Photo LCD Plus 3.0" (230,000 pixels)
Chỉ số F
2.8 - 5.2
Stamina (Thời gian Pin)
390 tấm / 195phút
Bộ cảm biến
Cảm biến 1/2.4" Exmor CMOS
Điểm ảnh thật
Khoảng 9.1 Mega Pixels
Zoom kỹ thuật số
Khoảng 40x
USB
USB 2.0 tốc độ cao
Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro
W: khoảng 1cm đến vô cực, T: khoảng 150cm đến vô cực
Ống kính
Sony G
Vùng lấy nét tự động
W: khoảng 1cm đến vô cực, T: khoảng 150cm đến vô cực
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )
5 - 100mm (28 - 560mm)
Tổng số điểm ảnh
Khoảng 10.3 Mega pixel
Loại pin
Pin Lithium ION
Zoom thông minh
5M: khoảng 26.0x, 3M: khoảng 33.0x, VGA: khoảng 108.0x, 16:9: khoảng 36.0x
Bộ xử lý
BIONZ
Thẻ nhớ
Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo
Tính năng chính
Clear RAW NR (Giảm nhiễu)
Có
Chụp ảnh tĩnh Panorama
7,152 x 1,080 / 4,912 x 1,080 / 4,912 x 1,920 / 3,424 x 1,920
Bù trừ phơi sáng
+ / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước
Chế độ chụp Burst
Có
Nhận diện khuôn mặt
Có
Tự động đồng bộ ánh sáng
Có
Cài đặt mức độ đèn Flash
+ / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước
Khẩu độ
Tự động (F2.8 - F8.0) / cài đặt chương trình (F2.8 - F8.0) / tùy chỉnh (F2.8 - F8.0)
Tối ưu hóa khoảng cách
Standard / Plus
Chế độ màu
Normal / Vivid / Real / Sepia / B&W
Độ bão hòa
+ / - 1 mỗi bước
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 3:2
8M(3,456 x 2,304)
Tốc độ màn trập
Auto (2" - 1/4,000) / cài đặt chương trình (1" - 1/4,000) / ưu tiên màn trập (30" - 1/4000) / ưu tiên khẩu (8" - 1/4000) / tùy chỉnh (30" - 1/4,000)
Chế độ quay phim (VGA)
640 x 480, 30fps, khoảng 3Mbps
NR Slow Shutter
Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn
Độ tương phản
+ / - 1 mỗi bước
Đèn lấy nét tự động
Có
Đo sáng
Multi-Pattern / Center Weighted / Spot
Độ phân giải ảnh tĩnh 5M
2,592 x 1,944
Chế độ chụp ảnh
Intelligent Auto, Easy Shooting, Program Auto, Shutter Speed Priority, Aperture Priority, Manual Exposure, Sweep Panorama, Handheld Twilight, Anti Motion Blur, Scene Selection
Định dạng quay phim
JPEG / MPEG4
Cân bằng trắng
Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push, One Push Set
Chế độ Focus
Multi-point AF (9 points) / Center-weighted AF / Flexible Spot AF / Semi Manual / Manual
Chức năng chụp ảnh không bị rung
Chống rung quang học SteadyShot
Chống mắt đỏ
Có
Chế độ quay phim (1080p tiêu chuẩn)
1440 x 1080, 30fps, khoảng 7Mbps
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Normal (JPEG) / Hi-Speed Burst (JPEG) / Bracketing (JPEG)
Chế độ tự động lấy nét
Thông minh (Intelligent)
Pre-flash
Có
Độ sắc nét
+ / - 1 mỗi bước
Chế độ quay phim (1080p fine)
1440 x 1080, 30fps, khoảng 12Mbps
Chọn cảnh
Advanced Sports Shooting / Twilight / Twilight Portrait / Portrait / Landscape / Snow / Beach / Fireworks / High Sensitivity / Gourmet
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9
6M(3,456 x 1,944) / 2M(1,920 x1,080)
Vùng chiếu sáng
ISO Auto: 0.3 - 9.2m (W) / khoảng 1.5 - 5.1m (T), ISO3200: lên đến 16.0m (W) / 10.0m (T)
Độ phân giải ảnh tĩnh 3M
2,048 x 1,536
Độ phân giải ảnh tĩnh 9M
3,456 x 2,592
Cài đặt độ nhạy ISO
Auto / 125 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200
Độ phân giải ảnh tĩnh VGA
640 x 480
Chế độ đèn Flash
Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro
Chế độ quay phim (720p Standard)
1280 x 720, 30fps, khoảng 6Mbps
Giao diện người dùng
Chế độ phát hình động
Có (1440 x 1080 (Fine) / 1440 x 1080 (Standard) / 1280 x 720 (Standard) / VGA)
Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ)
Có
Điều khiển âm lượng loa
Có
Nút xoay chỉnh chế độ
Auto / M / S / A / Program Auto / Easy / Anti Motion Blur / Handheld Twilight / Sweep Panaroma / SCN / Movie
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to
Có / Có (Multi-resizing) / 8x
Kết nối USB
Auto / Mass Storage / PTP, MTP / PictBridge
Báo hiệu rung tay
Có
Hẹn giờ tự chụp
Có (10 giây / 2 giây / tắt)
Tự động phát lại
Có
Cài đặt độ sáng màn hình LCD
Có
Ngõ DC IN
Có
Phát lại theo chỉ mục
Có
Cổng kết nối đa năng
Có (AV / HDMI / USB)
Phát lại kiểu Slide show
Có (HD / SD)
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống
Có / Không / Có
Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show
Hiệu ứng chuyển cảnh (Simple / Active / Nostalgic / Stylish), Music (4 Tunes)
Các đặc tính kỹ thuật khác
Đèn báo phơi sáng
Có
Biểu đồ đo sáng
Có
Chỉ thị dung lượng Pin
Có
Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại
Có
Có thể gắn chân máy
Có
Khả năng đáp ứng nhanh
Thời gian khởi động
Khoảng 2.2 giây
Thời gian trễ màn chập
Khoảng 0.2 giây
Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)
Khoảng 0.1 giây
Thời gian trễ
Khoảng 0.008giây
Tốc độ chụp Burst (tối đa)
Khoảng 10.0 fps
Kích thước thân máy
Khối lượng
Khoảng 453g (thân máy), khoảng 504g (có phụ kiện)
Cấu tạo thân máy
Bằng nhựa
Kích thước (rộng x cao x dày)
114.5 x 82.8 x 91.8mm
Phụ kiện kèm theo
Bộ sạc pin
BC-VH1
Dây đeo
Có
Phần mềm kèm theo
Picture Motion Browser
HDMI Adaptor
Có
Dây nguồn
Có
Nắp đậy ống kính
Có
Cáp nối đa năng
Có
Pin
Pin Lithium ION NP-FH50