Thông số kỹ thuật
Các tính năng cơ bản
Zoom quang học
15x
Khả năng zoom quang học khi quay phim
Có (chỉ hỗ trợ tốc độ chậm)
LCD
3.0" (230,000 điểm ảnh)
Chỉ số F
2.7 - 4.5
Stamina (Thời gian Pin)
280 tấm / 140phút
Bộ cảm biến
CCD
Điểm ảnh thật
Khoảng 8,083,000 điểm ảnh
Zoom kỹ thuật số
Khoảng 30x
Bộ nhớ trong
Có (khoảng 31MB)
USB
USB 2.0 tốc độ cao
Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro
W: khoảng 1cm đến vô cực, T: khoảng 120cm đến vô cực
Ống kính
Carl Zeiss Vario-Tessar
Vùng lấy nét tự động
W: khoảng 50cm đến vô cực, T: khoảng 120cm đến vô cực
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )
5.2 - 78mm (31 - 465mm)
Tổng số điểm ảnh
Khoảng 8,286,000 điểm ảnh
Loại pin
Pin Lithium ION NP-BG1
Zoom thông minh
Có (5M: khoảng 18x, 3M: khoảng 23x, VGA: khoảng 76x, 16:9: khoảng 25x)
Bộ xử lý
BIONZ
Thẻ nhớ
Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo
Tính năng chính
Clear RAW NR (Giảm nhiễu)
Có
Chức năng SteadyShot ON / OFF
Có
Chế độ quay MPEG Movie VX Standard
640 x 480, 16.6fps
Tinh chỉnh độ tương phản
Có (Menu, điều chỉnh cộng / trừ giá trị 1)
Bù trừ phơi sáng
Có (Cộng / Trừ 2.0EV, 1/3EV Bước)
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 3:2
3,264 x 2,176 / 1.3 giây
Tự động đồng bộ ánh sáng
Có
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 5M
2,592 x 1,944 / 1.3 giây
Super SteadyShot
Có (Quang học)
Cài đặt mức độ đèn Flash
Có (Menu, Minus2EV-Plus2EV, 1/3EV Step)
Khẩu độ
F2.7 - F8
Đèn báo phơi sáng
Có
Chế độ màu
Vivid / Natural / B&W / Sepia
Chế độ chụp
Auto, Program Auto, Shutter Speed Priority, Aperture Priority, Manual, Scene Selection 9 Modes (Twilight/Twilight Portrait/Soft Snap/Landscape/Beach/Snow/Fireworks/High Speed Shutter/High Sensitivity)
Tốc độ màn trập
Auto (1/4 - 1/4000) / Program Auto (1" - 1/4000) / Shutter Priority (30" - 1/4000) / Aperture Priority (8" - 1/2000) / Manual (30" - 1/4000)
Khoảng thời gian giữa 2 lần chụp chế độ Burst
Kích thước ảnh lớn (khoảng 0.46sec) / VGA (khoảng 0.46sec)
Biểu đồ đo sáng
Có
NR Slow Shutter
Có (Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn)
Chỉ thị dung lượng Pin
Có
Đèn lấy nét tự động
Có (W: khoảng 3.8m , T: khoảng 3.0m)
Đo sáng
Multi-Pattern / Centre Weighted / Spot
Định dạng quay phim
JPEG / MPEG1
Cân bằng trắng
Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push
Chế độ Focus
Auto Focus / Manual / Macro
Chế độ quay Presentation
320 x 240, 8.3fps
Chống mắt đỏ
Có
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 8M
3,264 x 2,448 / 1.3 giây
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp VGA
640 x 480 / 1.4giây
Vùng lấy nét
Multi-point (9 điểm) / Centre-weighted / Flexible Spot
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 16:9
1,920 x 1,080 / 1.3giây
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Thường (JPEG) / Liên tục (JPEG) / Ngắt quãng (JPEG)
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 3M
2,048 x 1,536 / 1.3 giây
Chế độ tự động lấy nét
Single AF / Monitoring AF
Pre-flash
Có
Độ sắc nét
Có (Menu, điều chỉnh cộng / trừ giá trị 1)
Chế độ quay MPEG Movie VX Fine
640 x 480, 30fps
Vùng chiếu sáng
ISO Auto: 0.2 - 9.8m (W) / 1.2 - 6m (T), ISO3200: hơn 20m (W) / 12m (T)
Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại
Có
Chế độ SteadyShot
Có
Cài đặt độ nhạy ISO
Có (với Wheel, Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200)
Chế độ đèn Flash
Auto, Forced-Flash, No Flash, Slow Synchro
Giao diện người dùng
Chế độ phát hình động
Có (VX Fine / VX Standard / Trình chiếu)
Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ)
Có
Điều khiển âm lượng loa
Có
Nút xoay chỉnh chế độ
Có (Auto / Program Auto / S / A / M / High Sensitivity / Portrait / Advanced Sports Shooting / Twilight Portrait / Landscape / SCN / Movie)
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to
Có / Không / 5x
Kết nối USB
Mass Storage / PTP / PictBridge / Multi Configuration
Báo hiệu rung tay
Có
Hẹn giờ tự chụp
Có (10 giây / 2 giây / tắt)
Tự động phát lại
Có (2 giây)
Cài đặt độ sáng màn hình LCD
Có
Ngõ DC IN
Có
Phát lại theo chỉ mục
Có
Phát lại kiểu Slide show
Có (HD / SD)
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống
Có / Không / Có
Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show
Hiệu ứng chuyển tiếp, 5 Chế độ (Normal / Simple / Active / Nostalgic / Stylish), Nhạc (4 bài)
Các đặc tính kỹ thuật khác
Có thể gắn chân máy
Có
Cổng kết nối đa năng
Có
Khả năng đáp ứng nhanh
Thời gian trễ màn chập
Khoảng 0.3 giây
Thời gian khởi động
Khoảng 2.0giây
Thời gian trễ
Khoảng 0.007 giây
Kích thước thân máy
Khối lượng
Khoảng 407g (Thân), khoảng 546g (bao gồm phụ kiện)
Cấu tạo thân máy
Bằng nhựa
Kích thước (rộng x cao x dày)
109.5 x 83.4 x 85.7mm
Phụ kiện kèm theo
Vòng kết nối ống kính
Có
Bộ sạc pin
BC-CSG
Dây đeo
Có
Điều khiển từ xa
Có
Đĩa CD kèm theo
Picture Motion Browser
Nắp đậy ống kính
Có
Cáp nối đa năng
Có
Pin
Pin Lithium ION NP-BG1