• Zoom quang học

        10x

      • Khả năng zoom quang học khi quay phim

      • LCD

        Màn hình LCD Clear Photo 3.0" (230,000 pixels)

      • Chỉ số F

        3.5 - 5.5

      • Stamina (Thời gian Pin)

        290 ảnh / 145 phút

      • Bộ cảm biến

        Cảm biến Super HAD CCD 1/2.3"

      • Điểm ảnh thật

        16.1 Mega Pixels

      • Zoom kỹ thuật số

        Khoảng 20x

      • USB

        USB 2.0 tốc độ cao

      • Ống kính

        Ống kính G của Sony

      • Vùng lấy nét tự động

        iAuto (W: khoảng 5cm đến vô cực, T: khoảng 100cm đến vô cực)

      • Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi)

        4.25 - 42.5mm (25 - 250mm)

      • Tổng số điểm ảnh

        16.4 Mega Pixels

      • Loại pin

        Pin Lithium ION

      • Zoom thông minh

        10M: khoảng 12x, 5M: khoảng 17x, VGA: khoảng 72x, 16:9(2M): khoảng 24x

      • Bộ xử lý

        BIONZ

      • Các loại thẻ nhớ tương thích

        Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo / SD Memory Card / SDHC Memory Card / SDXC Memory Card

      • Clear RAW NR (Giảm nhiễu)

      • Bù trừ phơi sáng

        + / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước

      • Nhận diện khuôn mặt

      • Tự động đồng bộ ánh sáng

      • Chế độ quay phim (MPEG MP4)

        720 Fine (1,280 x 720, 30fps) khoảng 9Mbps / 720 Standard (1,280 x 720, 30fps) khoảng 6Mbps / VGA (640 x 480, 30fps) khoảng 3Mbps

      • Chụp ảnh tĩnh 10M

        3,648 x 2,736

      • Ảnh tỉnh Panorama (góc quét tối đa)

        7,152 x 1,080(260 độ) / 4,912 x 1,080(178 độ) / 4,912 x 1,920(178 độ) / 3,424 x 1,920(124 độ)

      • Khẩu độ

        iAuto (F3.5 - F8.0) / Program Auto (F3.5 - F8.0) / Manual (F3.5 - F8.0)

      • Tối ưu hóa khoảng cách

        Standard / Plus

      • Tốc độ màn trập

        iAuto (2" - 1/1,600) / Program Auto (1" - 1/1,600) / Manual (30" - 1/1600)

      • NR Slow Shutter

        Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn

      • Đèn lấy nét tự động

        Có (Auto / Off)

      • Đo sáng

        Multi-Pattern / Center Weighted / Spot

      • Độ phân giải ảnh tĩnh 5M

        2,592 x 1,944

      • Chế độ chụp ảnh

        Intelligent Auto, Easy Shooting, Program Auto, Manual Exposure, Sweep Panorama, Scene Selection

      • Định dạng quay phim

        MPEG4

      • Cân bằng trắng

        Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push, One Push Set

      • Chế độ Focus

        Multi-point AF (9 points) / Center-weighted AF / Spot AF

      • Chức năng chụp ảnh không bị rung

        Chống rung quang học SteadyShot

      • Chống mắt đỏ

      • Kích cỡ ảnh tĩnh 16M

        4,608 x 3,456

      • Chế độ chụp ảnh tĩnh

        Thường (JPEG) / Liên tục (JPEG) / Ngắt quãng (JPEG)

      • Thời lượng quay phim

        Tối đa khoảng 29 phút cho mỗi đoạn phim liên tục

      • Chế độ tự động lấy nét

        Thông minh (Intelligent)

      • Pre-flash

      • Chọn cảnh

        Advanced Sports Shooting / Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks / High Sensitivity / Gourmet / Pet / Soft Skin

      • Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9

        12M(4,608 x 2,592) / 2M(1,920 x 1,080)

      • Vùng chiếu sáng

        ISO Auto: 0.25 - 3.6m (W) / khoảng 1.0 - 2.3m (T), ISO3200: lên đến 7.1m (W) / 4.5m (T)

      • Cài đặt độ nhạy ISO

        Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200

      • Độ phân giải ảnh tĩnh VGA

        640 x 480

      • Chế độ đèn Flash

        Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro

      • Chế độ phát hình động

        Chỉ phát được file do máy quay được

      • Điều khiển âm lượng loa

      • Nút xoay chỉnh chế độ

        iAuto / Program auto / SCN / Movie / Panorama / Manual

      • Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to

        Có / không / 8x

      • Kết nối USB

        Mass Storage / PTP, MTP

      • Báo hiệu rung tay

      • Hẹn giờ tự chụp

        Có (10sec / 2sec / off / Potrait 1 / Potrait 2)

      • Tự động phát lại

      • Chép file từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớ

        Có (MS / SD)

      • Cài đặt độ sáng màn hình LCD

      • Phát lại theo chỉ mục

      • Cổng kết nối đa năng

        Có (USB / AV / DC)

      • Phát lại kiểu Slide show

        Có (HD / SD)

      • Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống

        Có / Không / Có

      • Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show

        Hiệu ứng chuyển cảnh (Simple / Active / Nostalgic / Stylish), Music (4 Tunes)

      • Báo dung lượng thẻ nhớ còn lại

      • Đèn báo phơi sáng

      • Biểu đồ đo sáng

      • Chỉ thị dung lượng Pin

      • Có thể gắn chân máy

      • Thời gian khởi động

        Khoảng 1.8giây

      • Thời gian trễ màn chập

        0.6 giây

      • Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)

        Khoảng 0.96 giây

      • Thời gian trễ

        0.015 giây

      • Tốc độ chụp Burst (tối đa)

        Khoảng 1.00 fps

      • Khối lượng

        Khoảng 164g (thân máy), khoảng 194g (có phụ kiện)

      • Cấu tạo thân máy

        Mặt kim loại

      • Kích thước (rộng x cao x dày)

        101.6 x 57.6 x 28.6mm

      • Bộ sạc pin

      • Phần mềm kèm theo

        Picture Motion Browser

      • Dây nguồn

      • Dây đeo cổ tay

      • Cáp nối đa năng

      • Pin

        Pin Lithium ION NP-BG1