• Zoom quang học

        15x

      • Khả năng zoom quang học khi quay phim

      • LCD

        Màn hình nghiêng Clear Photo LCD Plus 3.0" (230,000 pixels)

      • Chỉ số F

        2.7 - 4.5

      • Stamina (Thời gian Pin)

        300 tấm / 150 phút

      • Bộ cảm biến

        Cảm biến Super HAD CCD 1/2.3"

      • Điểm ảnh thật

        Khoảng 9.1 Mega Pixels

      • Zoom kỹ thuật số

        Khoảng 30x

      • Bộ nhớ trong

        Khoảng 15MB

      • USB

        USB 2.0 tốc độ cao

      • Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro

        W: khoảng 1cm đến vô cực, T: khoảng 120cm đến vô cực

      • Ống kính

        Carl Zeiss Vario-Tessar

      • Vùng lấy nét tự động

        W: khoảng 1cm đến vô cực, T: khoảng 120cm đến vô cực

      • Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )

        5.2 - 78mm (31 - 465mm)

      • Tổng số điểm ảnh

        Khoảng 10.3 Mega pixel

      • Loại pin

        Pin Lithium ION

      • Zoom thông minh

        5M: khoảng 20.0x, 3M: khoảng 25.0x, VGA: khoảng 81.0x, 16:9: khoảng 27.0x

      • Bộ xử lý

        BIONZ

      • Thẻ nhớ

        Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo

      • Clear RAW NR (Giảm nhiễu)

      • Bù trừ phơi sáng

        + / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước

      • Cơ chế ổn định hình ảnh

        Tuỳ chọn cơ chế chống rung Super SteadyShot

      • Chế độ chụp Burst

      • Nhận Diện Khuôn Mặt

      • Tự động đồng bộ ánh sáng

      • Chế độ quay phim (VX Fine)

        640 x 480, 30fps

      • Cài đặt mức độ đèn Flash

        + / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước

      • Khẩu độ

        Auto (F2.7 - F8.0) / Program Auto (F2.7 - F8.0) / Manual (F2.7 - F8.0)

      • Tối ưu hóa khoảng cách

        Standard / Plus

      • Chế độ màu

        Normal / Vivid / Real / Sepia / B&W

      • Độ bão hòa

        + / - 1 mỗi bước

      • Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 3:2

        3,456 x 2,304

      • Tốc độ màn trập

        Auto (1/4 - 1/4000) / Program Auto (1" - 1/4000) / Shutter Prioirty (30" - 1/4000) / Aperture Priority (8" - 1/4000) / Manual (30" - 1/2000)

      • NR Slow Shutter

        Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn

      • Độ tương phản

        + / - 1 mỗi bước

      • Đèn lấy nét tự động

        W: khoảng 3.2m , T: khoảng 2.3m

      • Đo sáng

        Multi-Pattern / Centre Weighted / Spot

      • Độ phân giải ảnh tĩnh 5M

        2,592 x 1,944

      • Chế độ chụp ảnh

        Auto, Easy Shooting, Program Auto, Shutter Speed Priority, Aperture Priority, Manual Exposure, Movie, Scene Selection

      • Định dạng quay phim

        JPEG / MPEG1

      • Cân bằng trắng

        Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push

      • Chế độ Focus

        Multi-point AF (9 points) / Centre-weighted AF / Flexible Spot AF / Semi Manual / Manual

      • Chống mắt đỏ

      • Chế độ quay phim (QVGA)

        320 x 240, 8.3fps

      • Chế độ chụp ảnh tĩnh

        Thường (JPEG) / Liên tục (JPEG) / Ngắt quãng (JPEG)

      • Chế độ tự động lấy nét

        Single AF, Monitoring AF

      • Pre-flash

      • Độ sắc nét

        + / - 1 mỗi bước

      • Chọn cảnh

        Smile Shutter / Advanced Sports Shooting / Twilight / Twilight Portrait / Portraits / Landscape / Beach / Snow / Firework / High Sensitivity

      • Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9

        3,456 x 1,944 / 1,920 x 1,080

      • Vùng chiếu sáng

        ISO Auto: 0.2 - 9.1m (W) / khoảng 1.2 - 5.5m (T), ISO3200: lên đến 18.0m (W) / 11m (T)

      • Độ phân giải ảnh tĩnh 3M

        2,048 x 1,536

      • Chế độ quay phim (VX Standard)

        640 x 480, 16.6fps

      • Độ phân giải ảnh tĩnh 9M

        3,456 x 2,592

      • Cài đặt độ nhạy ISO

        Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200

      • Độ phân giải ảnh tĩnh VGA

        640 x 480

      • Chế độ đèn Flash

        Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro

      • Chế độ phát hình động

        Có (VX Fine / VX Standard / QVGA)

      • Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ)

      • Điều khiển âm lượng loa

      • Nút xoay chỉnh chế độ

      • Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to

        Có / Có (Multi-resizing) / 8x

      • Kết nối USB

        Auto / Mass Storage / PTP, MTP / PictBridge

      • Báo hiệu rung tay

      • Hẹn giờ tự chụp

        Có (10 giây / 2 giây / tắt)

      • Tự động phát lại

      • Cài đặt độ sáng màn hình LCD

      • Ngõ DC IN

      • Phát lại theo chỉ mục

      • Cổng kết nối đa năng

        Có (AV / USB / DC)

      • Phát lại kiểu Slide show

        Có (HD / SD)

      • Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống

        Có / Không / Có

      • Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show

        Transition Effect (Simple / Basic / Active / Nostalgic / Stylish / Face 1-3 ), Music (8 Tunes)

      • Đèn báo phơi sáng

      • Biểu đồ đo sáng

      • Chỉ thị dung lượng Pin

      • Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại

      • Có thể gắn chân máy

      • Thời gian khởi động

        Khoảng 2.2 giây

      • Thời gian trễ màn chập

        Khoảng 0.3 giây

      • Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)

        Khoảng 0.64 sec

      • Thời gian trễ

        Khoảng 0.008giây

      • Tốc độ chụp Burst (tối đa)

        Khoảng 1.6 fps

      • Khối lượng

        Khoảng 415g (thân máy), khoảng 547g (có phụ kiện)

      • Cấu tạo thân máy

        Bằng nhựa

      • Kích thước (rộng x cao x dày)

        116.1 x 81.4 x 86.0mm

      • Vòng kết nối ống kính

      • Bộ sạc pin

        BC-CSGB / BC-CSGC

      • Dây đeo

      • Phần mềm kèm theo

        Picture Motion Browser

      • Dây nguồn

      • Nắp đậy ống kính

      • Cáp nối đa năng

      • Pin

        Pin Lithium ION NP-BG1