• Zoom quang học

        10x

      • LCD

        2.5" (115,000 điểm ảnh)

      • Chỉ số F

        3.5 - 4.4

      • Stamina (Thời gian Pin)

        330 ảnh / 165phút

      • Bộ cảm biến

        CCD

      • Điểm ảnh thật

        Khoảng 8,083,000 điểm ảnh

      • Zoom kỹ thuật số

        Khoảng 20x

      • Bộ nhớ trong

        Có (khoảng 31MB)

      • USB

        USB 2.0 tốc độ cao

      • Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro

        W: khoảng 2cm đến vô cực, T: khoảng 90cm đến vô cực

      • Ống kính

        Carl Zeiss Vario-Tessar

      • Vùng lấy nét tự động

        W: khoảng 50cm đến vô cực, T: khoảng 90cm đến vô cực

      • Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )

        6.3 - 63.0mm (38 - 380mm)

      • Tổng số điểm ảnh

        Khoảng 8,286,000 điểm ảnh

      • Loại pin

        Pin Lithium ION NP-BG1

      • Zoom thông minh

        Có (5M: khoảng 12x, 3M: khoảng 15x, VGA: khoảng 51X, 16:9: khoảng 17x)

      • Bộ xử lý

        BIONZ

      • Thẻ nhớ

        Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo

      • Chức năng SteadyShot ON / OFF

      • Chế độ quay MPEG Movie VX Standard

        640 x 480, 16.6fps

      • Tinh chỉnh độ tương phản

        Có (Menu, điều chỉnh cộng / trừ giá trị 1)

      • Bù trừ phơi sáng

        Có (Cộng / Trừ 2.0EV, 1/3EV Bước)

      • Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 3:2

        3,264 x 2,176 / 1.3 giây

      • Tự động đồng bộ ánh sáng

      • Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 5M

        2,592 x 1,944 / 1.3 giây

      • Super SteadyShot

        Có (Quang học)

      • Cài đặt mức độ đèn Flash

        Có (Menu, Plus / Minus 2.0EV, 1/3EV Step)

      • Khẩu độ

        F3.5 - F10

      • Đèn báo phơi sáng

      • Chế độ màu

        Vivid / Natural / B&W / Sepia

      • Chế độ chụp

        Auto, Program Auto, Manual, Scene Selection 9 Modes (Twilight / Twilight Portrait / Soft Snap / Landscape / Beach / Snow / Fireworks / High Sensitivity / Advanced Sports Shooting)

      • Tốc độ màn trập

        Auto (1/4 - 1/2000) / Program Auto (1" - 1/2000) / Manual (30" - 1/2000)

      • Khoảng thời gian giữa 2 lần chụp chế độ Burst

        Kích thước ảnh tối đa (Khoảng 0.5giây) / VGA (khoảng 0.5giây)

      • Biểu đồ đo sáng

      • NR Slow Shutter

        Có (tốc độ màn trập 1/3giây hoặc chậm hơn)

      • Chỉ thị dung lượng Pin

      • Đèn lấy nét tự động

        Có (W: khoảng 3.0m, T: khoảng 2.9m)

      • Đo sáng

        Multi-Pattern / Center Weighted / Spot

      • Định dạng quay phim

        JPEG / MPEG1

      • Cân bằng trắng

        Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash

      • Chế độ Focus

        Auto Focus / Focus Preset / Macro

      • Chế độ quay Presentation

        320 x 240, 8.3fps

      • Chống mắt đỏ

      • Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 8M

        3,264 x 2,448 / 1.3 giây

      • Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp VGA

        640 x 480 / 1.4giây

      • Vùng lấy nét

        Multi-point (9 điểm) / Centre-weighted / Spot

      • Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 16:9

        1,920 x 1,080 / 1.3giây

      • Chế độ chụp ảnh tĩnh

        Thường (JPEG) / Liên tục (JPEG) / Ngắt quãng (JPEG)

      • Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 3M

        2,048 x 1,536 / 1.3 giây

      • Chế độ tự động lấy nét

        Single AF / Monitoring AF

      • Pre-flash

      • Độ sắc nét

        Có (Menu, điều chỉnh cộng / trừ giá trị 1)

      • Chế độ quay MPEG Movie VX Fine

        640 x 480, 30fps

      • Vùng chiếu sáng

        ISO Auto: 0.2 - 7.0m (W) / 0.9 - 5.6m (T), ISO3200: up to 14.0m (W) / 11.2m (T)

      • Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại

      • Chế độ SteadyShot

      • Cài đặt độ nhạy ISO

        Có (Auto / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200)

      • Chế độ đèn Flash

        Auto, Forced-Flash, No Flash, Slow Synchro

      • Chế độ phát hình động

        Có (VX Fine / VX Standard / Presentation )

      • Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ)

      • Điều khiển âm lượng loa

      • Nút xoay chỉnh chế độ

        Có (Auto / Program auto / Manual / Movie / SCN / Landscape / Twilight Portrait / Advanced sports shooting / Soft Snap / High sensitivity)

      • Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to

        Có / Không / 5x

      • Kết nối USB

        Mass Storage / PTP / PictBridge / Multi Configuration

      • Báo hiệu rung tay

      • Hẹn giờ tự chụp

        Có (10 giây / 2 giây / tắt)

      • Tự động phát lại

        Có (2 giây)

      • Cài đặt độ sáng màn hình LCD

      • Ngõ DC IN

      • Phát lại theo chỉ mục

      • Phát lại kiểu Slide show

        Có (HD / SD)

      • Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống

        Có / Không / Có

      • Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show

        Hiệu ứng chuyển tiếp, 5 Chế độ (Normal / Simple / Active / Nostalgic / Stylish), Nhạc (4 bài)

      • Có thể gắn chân máy

      • Cổng kết nối đa năng

      • Thời gian trễ màn chập

        Khoảng 0.29giây

      • Thời gian khởi động

        Khoảng 1.8giây

      • Thời gian trễ

        Khoảng 0.008giây

      • Khối lượng

        Khoảng 264g (thân máy), khoảng 380g (có phụ kiện)

      • Cấu tạo thân máy

        Bằng nhựa

      • Kích thước (rộng x cao x dày)

        106.0 x 68.5 x 47.5mm

      • Vòng kết nối ống kính

      • Bộ sạc pin

        BC-CSG

      • Dây đeo

      • Đĩa CD kèm theo

        Picture Motion Browser

      • Dây nguồn

      • Nắp đậy ống kính

      • Cáp nối đa năng

      • Pin

        Pin Lithium ION NP-BG1