Thông số kỹ thuật
Cảm biến hình ảnh
Điểm ảnh thật
Khoảng 20.4 Megapixels
Loại
Super HAD CCD
Điểm ảnh tổng
Khoảng 20.4 Megapixels
Kích cỡ
1/2.3 (7.76mm)
Ống kính
Zoom quang học
26x
Tiêu cự (35mm) - Ảnh tĩnh 16:9
f=24-633mm
Chỉ số F
F3.1(W)-5.9(T)
Phạm vi lấy nét (Program Auto)
W: khoảng 20cm đến vô cực, T: khoảng 200cm đến vô cực
Tiêu cự (35mm) - Movie 16:9
f=28-748mm
Tiêu cự (f=)
f=4.0-104.0mm
Loại kính
Ống kính Sony
Precision Digital Zoom - Movie
Khoảng 52x*1
Tiêu cự (35mm) - Ảnh tĩnh 4:3
f=22.3-580mm
Zoom tỉ lệ - Ảnh tĩnh
Khoảng 52x/ 10M khoảng 36x/ 5M khoảng 52x / VGA khoảng 210x/ 2M(16:9) khoảng 70x*1
Tiêu cự (35mm) - Movie 4:3
f=22.3-580mm
Phạm vi lấy nét (iAuto)
W: khoảng 20cm đến vô cực, T: khoảng 200cm đến vô cực
LCD
Cài đặt mức sáng
5 mức
Tên
ClearPhoto TFT LCD
Số điểm ảnh
460,800
Kích cỡ màn hình
3 inch
Các chức năng chụp ảnh
Auto Macro
Có
Bù trừ phơi sáng
+/- 2.0EV, 1/3EV Step
Khẩu độ
F3.1/F9.7(W), 2 bước với bộ lọc lượt ND
Tối ưu hóa khoảng cách
Standard/Off/Plus
Chế đố lấy nét - Flexible Spot AF (Tracking Focus)
Có
Chế đố lấy nét - Flexible Spot AF (Face Tracking Focus)
Có
Đo sáng - Multi Pattern
Có
Tốc độ màn trập
iAuto(2" - 1/1500)/Program Auto(1" - 1/1500)/ Manual (30"-1/1500)*3
Hệ thống ổn định hình ảnh
Ổn định hình ảnh quang học SteadyShot
Đèn lấy nét tự động
Auto/Off
Nhận diện khuôn mặt - Lựa chọn khuôn mặt
Có (khóa lấy nét theo khuôn mặt)
Chế đố lấy nét - Multi-Point AF
Có
Cân bằng trắng
Auto/Daylight/Cloudy/Fluorescent/Incandescent/Flash/One Push, One Push Set
Đo sáng - Center-Weighted
Có
Đo sáng - Spot
Có
Nhận diện khuôn mặt - tối đa
8 khuôn mặt
Hẹn giờ tự chụp
Off/10sec./2sec./Portrait1/Portrait2
Nhận diện khuôn mặt - chế độ sẵn có
Auto/Off/Ưu tiên trẻ em/ Ưu tiên người lớn
Chế đố lấy nét - Center-Weighted AF
Có
Vùng chiếu sáng
ISO Auto: Khoảng 0.4m-6.8m(W)/ Khoảng 1.5m-3.6 m(T), ISO3200: lên đến khoảng 13.7 m(W)/ khoảng 7.2 m(T)
Cài đặt độ nhạy ISO
Auto/80 /100/200/400/800/1600/3200*2
Chế độ đèn Flash
Auto/Flash On/Slow Synchro/Flash Off/Advanced Flash
Chế độ chụp ảnh
Panorama
Có
Thiết lập đo sáng bằng tay
Có
Program Auto
Có
Movie Mode
Có
Hiệu ứng hình ảnh
Có
Chế độ tự động thông minh
Có
Easy Shooting
Có
Chọn cảnh
Có
Chọn cảnh
Snow
Có
Gourmet
Có
Night Portrait
Có
Soft Snap
Có
Landscape
Có
Pet
Có
High Sensitivity
Có
Night Scene
Có
Soft Skin
Có
Beach
Có
Fireworks
Có
Hiệu ứng hình ảnh
Toy Camera
Có
Pop Colour
Có
Partial Colour
Có
Soft High-key
Có
Các loại thẻ nhớ tương thích
Memory Stick Micro (Mark2)
Có*5 *6
Memory Stick Duo (Still Image / Movies)
Có*5
SDHC Memory Card
Có*5
Memory Stick PRO Duo (Still Image / Movies)
Có*5
Memory Stick PRO Duo - High Speed
Có*5
Micro SD Memory Card
Có*5 *6
Memory Stick PRO HG Duo
Có*5
Memory Stick Micro
Có*5 *6
Chép file từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớ
Khoảng 55MB
Micro SDHC Memory Card
Có*5 *6
Thẻ Memory card SD
Có*5
Định dạng ảnh tĩnh
Sweep Panorama Standard (4,912 X 1,080 / 3,424 X 1,920)
Có
Stamina (Thời gian Pin)
Khoảng 350 ảnh /175 phút*7
Sweep Panorama Wide (7,152 X 1,080 / 4,912 X 1,920)
Có
20M(5,184 x 3,888) chế độ 4:3
Có
Sweep Panorama 360 (11,520 X 1,080)
Có
10M (3,648 X 2,736) chế độ 4:3
Có
2M (1,920 X 1,080) chế độ 16:9
Có
15M(5,184 x 2,920) chế độ 16:9
Có
5M (2,592 X 1,944) chế độ 4:3
Có
VGA (640 X 480) chế độ 4:3
Có
Định dạng quay phim
1,280 X 720 (Fine) (1,280 X 720 / 30fps)
Có
VGA (640 X 480 / 30fps)
Có
1,280 X 720 (Standard) (1,280 X 720 / 30fps)
Có
Các đặc tính kỹ thuật khác
Hiệu ứng làm đẹp hình ảnh Beauty Effect
Có
Hướng dẫn chứ năng trong máy
Có
Nhận diện khuôn mặt
Có
Khả năng zoom quang học khi quay phim
26x
Hiệu chỉnh - Unsharp Masking
Có
Date View
Có
Phát Slideshow với nhạc
Có
Biểu đồ đo sáng
Có (On/Off)
Shooting Time Lag
0.5 giây
Chức năng nhận diện nụ cười
Có
Hiển thị ô kẻ
Có
Shutter Release Time Lag
Khoảng 0.15 giây.
Built-in Microphone
Mono
Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)
Khoảng 1.25 giây (100 ảnh)*3 *4 *8
Hiệu chỉnh - Trimming
Có
Start-up Time
Khoảng 1.5 giây
Shooting Interval
Khoảng 1.35 giây.
Tốc độ chụp Burst (tối đa)
Khoảng 0.80 fps (100 ảnh)*4
Chế độ phát
Slide Show Music - Số lượng giai điệu
4
Slide Show - Movie
Có
Tải nhạc
Có
Automatic Image Rotation
Có
Slide Show - Xuất Video
SD
Slide Show - Hiệu ứng
Simple/Nostalgic/Stylish/Active
USB
USB kết nối - PTP/MTP
Có
Hi-Speed USB
Có
USB Connection - Mass Storage
Có
Giao diện
Cổng kết nối đa năng
Có
Phụ kiện tùy chọn tương thích
Có thể gắn chân máy
Có
Nguồn cung cấp
Pin theo máy
Điện thế tối đa: 6.0V
Kích cỡ & trọng lượng
Trọng lượng (chỉ có thân máy)
Khoảng 430g
Trọng lượng (có pin và thẻ nhớ)
Khoảng 530g
Kích thước (rộng x cao x dày)
122.9mm x 83.2mm x 87.2mm
Phụ kiện theo máy
Phụ kiện theo máy
Pin AA, dây đeo vai, nắp đậy ống kính, dây Multi US, hướng dẫn sử dụng, dây cho nắp ống kính