• Zoom quang học

        10x

      • Khả năng zoom quang học khi quay phim

      • LCD

        Màn hình Clear Photo LCD Plus 3.0" (230,000 pixels)

      • Chỉ số F

        3.5 - 4.4

      • Stamina (Thời gian Pin)

        290 ảnh / 145 phút

      • Bộ cảm biến

        Cảm biến Super HAD CCD 1/2.3"

      • Điểm ảnh thật

        Khoảng 10.1 Mega pixel

      • Zoom kỹ thuật số

        Khoảng 20x

      • Bộ nhớ trong

        Khoảng 11MB

      • USB

        USB 2.0 tốc độ cao

      • Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro

        W: khoảng 2cm đến vô cực, T: khoảng 90cm đến vô cực

      • Ống kính

        Carl Zeiss Vario-Tessar

      • Vùng lấy nét tự động

        W: khoảng 2cm đến vô cực, T: khoảng 90cm đến vô cực

      • Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )

        6.3 - 63mm (38 - 380mm)

      • Tổng số điểm ảnh

        Khoảng 12.4 Mega Pixels

      • Loại pin

        Pin Lithium ION

      • Zoom thông minh

        5M: khoảng 14.0x, 3M: khoảng 17.0x, VGA: khoảng 57.0x, 16:9: khoảng 19.0x

      • Bộ xử lý

        BIONZ

      • Thẻ nhớ

        Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo

      • Clear RAW NR (Giảm nhiễu)

      • Bù trừ phơi sáng

        + / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước

      • Cơ chế ổn định hình ảnh

        Chống rung quang học SteadyShot

      • Chế độ chụp Burst

      • Nhận diện khuôn mặt

      • Tự động đồng bộ ánh sáng

      • Chế độ quay phim (720p Fine)

        1280 x 720, 30fps, khoảng 9Mbps

      • Chụp ảnh tĩnh 10M

        3,648 x 2,736

      • Cài đặt mức độ đèn Flash

        + / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước

      • Khẩu độ

        Auto (F3.5 - F8.0) / Program Auto (F3.3 - F8.0) / Manual (F3.5 - F8.0)

      • Tối ưu hóa khoảng cách

        Standard / Plus

      • Chế độ màu

        Normal / Vivid / Sepia / B&W

      • Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 3:2

        8M(3,648 x 2,432)

      • Tốc độ màn trập

        Auto (2" - 1/2,000) / Program Auto (1" - 1/2,000) / Manual (30" - 1/2,000)

      • Chế độ quay phim (VGA)

        640 x 480, 30fps, khoảng 3Mbps

      • NR Slow Shutter

        Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn

      • Độ tương phản

        + / - 1 mỗi bước

      • Đèn lấy nét tự động

      • Đo sáng

        Multi-Pattern / Center Weighted / Spot

      • Độ phân giải ảnh tĩnh 5M

        2,592 x 1,944

      • Chế độ chụp ảnh

        Intelligent Auto, Easy Shooting, Program Auto, Smile Shutter, Manual Exposure, Scene Selection

      • Định dạng quay phim

        JPEG / MPEG4

      • Cân bằng trắng

        Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push, One Push Set

      • Chế độ Focus

        Multi-point AF (9 points) / Center-weighted AF / Spot AF / Semi Manual (1.0m / 3.0m / 7.0m / Unlimited Distance)

      • Chống mắt đỏ

      • Chế độ chụp ảnh tĩnh

        Thường (JPEG) / Liên tục (JPEG) / Ngắt quãng (JPEG)

      • Chế độ tự động lấy nét

        Thông minh (Intelligent)

      • Pre-flash

      • Độ sắc nét

        + / - 1 mỗi bước

      • Chọn cảnh

        Advanced Sports Shooting / Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks / High Sensitivity / Gourmet

      • Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9

        7M(3,648 x 2,056) / 2M(1,920 x1,080)

      • Vùng chiếu sáng

        ISO Auto: 0.2 - 7.0m (W) / khoảng 0.9 - 5.5m (T), ISO3200: lên đến 14.0m (W) / 11.1m (T)

      • Độ phân giải ảnh tĩnh 3M

        2,048 x 1,536

      • Cài đặt độ nhạy ISO

        Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200

      • Độ phân giải ảnh tĩnh VGA

        640 x 480

      • Chế độ đèn Flash

        Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro

      • Chế độ quay phim (720p Standard)

        1280 x 720, 30fps, khoảng 6Mbps

      • Chế độ phát hình động

        Có - 1280 x 720 (Fine) / 1280 x 720 (Standard) / VGA)

      • Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ)

      • Điều khiển âm lượng loa

      • Nút xoay chỉnh chế độ

        Auto / M / Program Auto / Easy / SCN / Movie

      • Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to

        Có / Có (Multi-resizing) / 8x

      • Kết nối USB

        Auto / Mass Storage / PTP, MTP / PictBridge

      • Báo hiệu rung tay

      • Hẹn giờ tự chụp

        Có (10 giây / 2 giây / tắt)

      • Tự động phát lại

      • Cài đặt độ sáng màn hình LCD

      • Phát lại theo chỉ mục

      • Cổng kết nối đa năng

        Có (AV / USB / DC)

      • Phát lại kiểu Slide show

        Có (HD / SD)

      • Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống

        Có / Không / Có

      • Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show

        Hiệu ứng chuyển cảnh (Simple / Active / Nostalgic / Stylish), Music (4 Tunes)

      • Đèn báo phơi sáng

      • Biểu đồ đo sáng

      • Chỉ thị dung lượng Pin

      • Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại

      • Có thể gắn chân máy

      • Thời gian khởi động

        Khoảng 1.7sec

      • Thời gian trễ màn chập

        Khoảng 0.3 giây

      • Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)

        Khoảng 0.57 giây

      • Thời gian trễ

        Khoảng 0.012 giây

      • Tốc độ chụp Burst (tối đa)

        Khoảng 1.8 fps

      • Khối lượng

        Khoảng 250g (thân máy), khoảng 279g (có phụ kiện)

      • Cấu tạo thân máy

        Bằng nhựa

      • Kích thước (rộng x cao x dày)

        107.3 x 68.7 x 47.1mm

      • Bộ sạc pin

        BC-CSG

      • Phần mềm kèm theo

        Picture Motion Browser

      • Dây nguồn

      • Nắp đậy ống kính

      • Dây đeo cổ tay

      • Cáp nối đa năng

      • Pin

        Pin Lithium ION NP-BG1