Kích thước (Xấp xỉ)
R 69,4 mm X C 113,7 mm X D 88,3 mm (2 3/4 inch × 4 1/2 inch × 3 1/2 inch)
Trọng lượng (Xấp xỉ)
317 g (11,2 oz) (chỉ bộ phận chính)
Loại
Đèn flash điện tử tự động (loại kẹp) với khả năng đo sáng trước bằng flash
Loại cổng kết nối
Cổng kết nối phụ kiện đa năng.
Tấm trắng tích hợp
Có (15 mm)
Hiệu suất đèn flash liên tục
40 flash với 10 flash mỗi giây 1
Nhiệt độ màu (xấp xỉ)
5500 K
Chuyển mức nguồn
22 mức độ (1/1-1/128) 1/3 bước
Góc dội sáng
Lên 150 độ (0 độ/30 độ/45 độ/60 độ/75 độ/90 độ/120 độ/150 độ) Xuống 8 độ, Sang trái và sang phải 180 độ (0 độ/30 độ/45 độ/60 độ/75 độ/90 độ/120 độ/150 độ/180 độ)
Lặp lại (Xấp xỉ)
Hơn 210 lần (Pin alkaline)/Hơn 270 lần (Pin Ni-MH)
Bù flash
2
Tấm dội sáng
Điều khiển đèn flash
Điều khiển đèn flash bằng đánh flash trước (P-TTL/ADI)
Thời gian flash (xấp xỉ)
Trong vòng 1,7 ms (1/1 THỦ CÔNG)
Chỉ số công suất tối đa
45 (Cài đặt phạm vi chiếu flash 105 mm/Phân bố flash chuẩn, ISO100・m)
Tần số (xấp xỉ)
0,1-2,5 giây (Pin alkaline)/0,1-2,0 giây (Pin Ni-MH)
Đèn flash kiểm tra
Flash dội sáng
Độ bao phủ flash
TỰ ĐỘNG/THỦ CÔNG(24 mm-105 mm)Góc ngắm ở tiêu cự 15 mm cũng bao gồm trong tấm trắng
Chế độ đèn flash
TTL/THỦ CÔNG/NHIỀU ĐÈN
Đồng bộ tốc độ cao (HSS)
Đèn flash mẫu
Đèn AF
2
Phạm vi hoạt động (xấp xỉ)
0,5-6 m 3
Tần số
Băng tần 2,4 GHz
Nhóm
3 nhóm (TTL/THỦ CÔNG), 5 nhóm (nhóm đèn flash chụp ảnh)
Chức năng không dây của điều khiển radio
Có (bộ điều khiển/bộ thu) 4
Các kênh
14 kênh (tự động/thủ công)
Khoảng cách giao tiếp (xấp xỉ)
30 m 5 6
Điều khiển tỉ lệ chiếu sáng
3 nhóm (TTL)
Số thiết bị đèn flash tối đa
15 bộ đèn
Các kênh
4 kênh
Nhóm
3 nhóm
Khoảng cách giao tiếp (xấp xỉ)
5 m 5 6
Điều khiển tỉ lệ chiếu sáng
3 nhóm (TTL)
Flash không dây điều khiển quang học
Có (bộ điều khiển/điều khiển từ xa) 7
Chuyển mức nguồn
10 bước
Tiêu cự được hỗ trợ
35 mm (góc ngắm với định dạng 35 mm)
Thời gian chiếu sáng liên tục (xấp xỉ)
4 giờ (với pin alkaline cỡ AA của Sony)
Cường độ sáng trung tâm (xấp xỉ)
400 lx (0,5 m)/100 lx (1 m)
Khoảng cách chiếu sáng (xấp xỉ)
1 m (khi quay phim, đặt ở mức ISO 3200 & F5,6)
Nhiệt độ màu (xấp xỉ)
5500 K
Cài đặt tùy chỉnh chính
Điều khiển zoom tự động được tối ưu hóa cho kích thước cảm biến hình ảnh
8
Điều chỉnh cân bằng trắng tự động
8
Điều khiển màn trập từ xa
-
Cài đặt phân phối flash
Cài đặt bộ nhớ
Chỉ báo tiến độ sạc
-
Tấm màn hình LCD
Có (Ma trận theo điểm)
Cổng đồng bộ
-
Đầu nối multi/micro USB
Bộ chuyển đổi pin ngoài
-
Nguồn điện
Bốn pin alkaline hoặc Ni-MH cỡ AA
Thiết kế chống bụi và độ ẩm
  • Nắp bảo vệ đầu cắm (1)
  • Chân đế mini (1)
  • Hộp đựng (1)
  • 9