Kích thước (Xấp xỉ)
D 62 mm X C 114 mm X R 24 mm (2 1/2 inch X 4 1/2 inch X 31/32 inch)
Trọng lượng (Xấp xỉ)
105 g (3,7 oz) (chỉ bộ phận chính)
Loại
Đèn flash điện tử tự động (loại kẹp) với khả năng đo sáng trước bằng flash
Loại cổng kết nối
Cổng kết nối phụ kiện đa năng
Tấm trắng tích hợp
Có (27 mm, vị trí Chuẩn)
Hiệu suất đèn flash liên tục
40 flash với 3 flash mỗi giây 1
Nhiệt độ màu (xấp xỉ)
5500 K
Chuyển mức nguồn
-
Góc dội sáng
Lên 75 độ (0 độ/75 độ)
Lặp lại (Xấp xỉ)
Hơn 90 lần (Pin alkaline)/Hơn 150 lần (Pin Ni-MH)
Bù flash
-
Tấm dội sáng
-
Điều khiển đèn flash
Điều khiển đèn flash bằng đánh flash trước (P-TTL/ADI)
Thời gian flash (xấp xỉ)
Trong vòng 1,4 ms (1/1 THỦ CÔNG)
Chỉ số công suất tối đa
20 (Cài đặt phạm vi chiếu flash 50 mm/Vị trí TELE, ISO100・m)
Tần số (xấp xỉ)
0,1-5,0 giây (Pin alkaline)/0,1-4,0 giây (Pin Ni-MH)
Đèn flash kiểm tra
-
Flash dội sáng
Độ bao phủ flash
50 mm (vị trí TELE), 27 mm (vị trí Chuẩn)
Chế độ đèn flash
TTL
Đồng bộ tốc độ cao (HSS)
-
Đèn flash mẫu
-
Đèn AF
-
Phạm vi hoạt động (xấp xỉ)
-
Tần số
-
Nhóm
-
Chức năng không dây của điều khiển radio
-
Các kênh
-
Khoảng cách giao tiếp (xấp xỉ)
-
Điều khiển tỉ lệ chiếu sáng
-
Số thiết bị đèn flash tối đa
-
Các kênh
1 kênh
Nhóm
1 nhóm
Khoảng cách giao tiếp (xấp xỉ)
5 m 2 3
Điều khiển tỉ lệ chiếu sáng
-
Flash không dây điều khiển quang học
Có (bộ điều khiển) 4
Chuyển mức nguồn
-
Tiêu cự được hỗ trợ
-
Thời gian chiếu sáng liên tục (xấp xỉ)
-
Cường độ sáng trung tâm (xấp xỉ)
-
Khoảng cách chiếu sáng (xấp xỉ)
-
Nhiệt độ màu (xấp xỉ)
-
Cài đặt tùy chỉnh chính
-
Điều khiển zoom tự động được tối ưu hóa cho kích thước cảm biến hình ảnh
-
Điều chỉnh cân bằng trắng tự động
5
Điều khiển màn trập từ xa
-
Cài đặt phân phối flash
-
Cài đặt bộ nhớ
-
Chỉ báo tiến độ sạc
-
Tấm màn hình LCD
-
Cổng đồng bộ
-
Đầu nối multi/micro USB
-
Bộ chuyển đổi pin ngoài
-
Nguồn điện
Hai pin alkaline hoặc Ni-MH cỡ AAA
Thiết kế chống bụi và độ ẩm
-
  • Túi đựng (1)
  • Nắp bảo vệ đầu cắm (1)