Thông số kỹ thuật
Kích cỡ & Trọng lượng
Kích thước (D x R x C)
24,2 x 36 x 74 mm (bao gồm cả pin NP-BY1 đi kèm)
Trọng lượng
63 g (bao gồm cả pin NP-BY1 đi kèm)
Cảm biến
Loại cảm biến
Cảm biến Exmor R® CMOS 1/2.3"-loại chiếu sáng từ phía sau
Điểm ảnh hiệu quả (Video)
11.9 MP
Điểm ảnh hiệu quả (Ảnh tĩnh)
Khoảng 11.9MP
Ống kính
Tiêu cự (35mm) (Ảnh tĩnh)
17,1 mm
Tiêu cự (35mm) (Video)
17,1 mm (170°), 21,8 mm (120°)
Số F (thấu kính tối đa)
2,8
Tiêu cự
2,8mm
Loại ống kính
Ống kính ZEISS® Tessar®
Khả năng ổn định hình ảnh
Chống rung Steadyshot
Chống rung hình ảnh điện tử SteadyShot™
Độ phơi sáng
Ánh sáng tối thiểu
6 lux
Cân bằng trắng
Chế độ Cân bằng trắng
Tự động
Nút chụp
Tốc độ màn trập
1/30 - 1/10.000 (30 hình/giây)
Thấu kính cửa chập
F2.8
Chụp ảnh
Chống thấm nước
Không hiệu quả khi lấy nét dưới nước
Chống bụi
Với bao đựng SPK-AZ1 đi kèm
Bộ xử lý hình ảnh
BIONZ X™
Chống rung lắc
Với bao đựng SPK-AZ1 đi kèm
Phương tiện ghi
Phương tiện ghi tương thích
Memory Stick Micro™ – Mark 2 (Định dạng MP4), Thẻ nhớ Micro SD/SDHC/SDXC – Loại 4 trở lên (Định dạng MP4), Thẻ nhớ Micro SDXC – Loại 10 (Định dạng XAVC S)
Ghi hình
Định dạng quay phim (Video)
MP4 (MPEG-4 AVC/H.264), XAVC S (MPEG-4 AVC/H.264)
Độ phân giải Video
Lên đến 50Mbps
Kích thước ảnh tĩnh (Chế độ ảnh)
11.9 MP 16:9 (4608x2592)
Định dạng ghi (ảnh tĩnh)
DCF Ver.2.0 tương thích, Exif Ver.2.3 tương thích, MPF Baseline tương thích
Định mức quay Video (ABR / VBR)
MP4, PS:Khoảng 28Mbps, HQ:Khoảng 16Mbps, STD:Khoảng 6Mbps, SSLOW:Khoảng 6Mbps, HS120:Khoảng 28Mbps, HS240:Khoảng 28Mbps, VGA:Khoảng 3Mbps, XAVC S, 60p/30p/24p khoảng 50Mbps, 50p/25p khoảng 50Mbps
Âm thanh
Micro
Mico âm thanh nổi tích hợp
Loa
Loa Monaural
Giao diện
Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào
Khe cắm thẻ nhớ, Thiết bị đầu cuối USB Multi/micro
Nguồn
Yêu cầu về nguồn điện
3,7V (bộ pin)
Có gì trong hộp
- Đế gắn (VCT-AM1)
- Live-view remote (RM-LVR2V)
- Cáp Micro USB
- Bộ pin sạc (NP-BY1)
- Bộ chuyển đổi chân máy
- Bao chống thấm nước (SPK-AZ1)
- Hướng dẫn sử dụng