• Loại phương tiện lưu trữ

        MP4:Memory Stick Micro™ (Mark 2)/Micro SD/SDHC/SDXC (thế hệ 4 hoặc cao hơn), XAVC S:Micro SDXC Memory Card (thế hệ 10)

      • Kích thước (rộng x cao x dày)

        Xấp xỉ 24.2 x 36.0 x 74.0 mm

      • Cơ chế ổn định hình ảnh

        Ổn định hình ảnh Electronic SteadyShot / chế độ Active

      • Độ phân giải ảnh tĩnh tối đa (chế độ chụp ảnh)

        Xấp xỉ 11.9 Megapixels 16:9 (4608x2592)

      • Định dạng âm thanh

        MP4/MPEG-4 AAC-LC 2ch/XAVC S/LPCM 2ch

      • Trọng lượng (tổng)

        Xấp xỉ 63g (NP-BY1(pin theo máy))

      • Trọng lượng (chỉ thân máy)

        Xấp xỉ 48g

      • Giải mã HD video

        MP4: MPEG-4 AVC/H.264

      • Cổng USB

      • Hỗ trợ ánh sáng nền

        Có (Auto)

      • Cảm biến hình ảnh

        Chuẩn 1/2.3 (7.77mm), cảm biến chiếu sáng nền "Exmor R" CMOS

      • Chế độ Video

        MP4 (PS:1920x1080 60p/50p, HQ:1920x1080 30p/25p, STD:1280x720 30p/25p, SSLOW:1280x720 120p/100p, HS120(HS100):1280x720 120p/100p, VGA:640x480 30p/25p); XAVC S (60p:1920x1080 60p/50p, 30p:1920x1080 30p/25p, 24p:1920x1080 24p)

      • Bộ xử lý hình ảnh

        BIONZ X

      • Phụ kiện

        Bộ pin sạc (NP-BY1)(1), dây USB micro USB(1), Hướng dẫn sử dụng (1), Bao chống nước (SPK-AZ1)(1), Đế bám dính (1), Tripod Adapter(1), đồng hồ Live View Remote(RM-LVR2V)(1)

      • Chống Shock

        Có (sử dụng với bao chống nước (SPK-AZ1))

      • Chống bụi

        Có (sử dụng với bao chống nước (SPK-AZ1))

      • Chống nước

        Có (sử dụng với bao chống nước (SPK-AZ1))