• Kích thước (D x R x C)

        24,2 x 46,5 x 81,5 mm (bao gồm cả pin NP-BX1 đi kèm)

      • Trọng lượng

        92 g (bao gồm cả pin NP-BX1 đi kèm)

      • Loại cảm biến

        Cảm biến Exmor R® CMOS 1/2.3"-loại chiếu sáng từ phía sau

      • Điểm ảnh hiệu quả (Video)

        13.5 MP

      • Điểm ảnh hiệu quả (Ảnh tĩnh)

        Khoảng 13.500K điểm ảnh

      • Tiêu cự (35mm) (Ảnh tĩnh)

        17,1

      • Tiêu cự (35mm) (Video)

        17,1

      • Khoảng cách lấy nét cực tiểu

        Khoảng 30cm

      • Số F (thấu kính tối đa)

        120° (có SteadyShot™);170° (không có SteadyShot™)

      • Loại thấu kính

        -

      • Tiêu cự

        2,8mm

      • Loại ống kính

        Ống kính ZEISS® Tessar®

      • Chống rung Steadyshot

        Chống rung hình ảnh điện tử SteadyShot™

      • Ánh sáng tối thiểu

        6 lux

      • Chế độ phơi sáng

        TỰ ĐỘNG

      • Chế độ Cân bằng trắng

        Tự động

      • Tốc độ màn trập

        1/30 - 1/10.000 (30 hình/giây)

      • Thấu kính cửa chập

        F2.8

      • Chống rung lắc

        Với vỏ SPK-AS2 đi kèm

      • Chống thấm nước

        Lên đến 5 m với vỏ SPK-AS2 đi kèm

      • Lựa chọn cảnh

        KHÔNG CÓ

      • Bộ xử lý hình ảnh

        BIONZ X™

      • Các chức năng chụp khác

        -

      • Chống bụi

        Với vỏ SPK-AS2 đi kèm

      • Định dạng quay phim (Video)

        MP4 (MPEG-4 AVC/H.264), XAVC S (MPEG-4 AVC/H.264)

      • Độ phân giải Video

        Lên đến 50Mbps

      • Kích thước ảnh tĩnh (Chế độ ảnh)

        13.5 MP 16:9 (1920x1080)

      • Định dạng ghi (ảnh tĩnh)

        DCF Ver.2.0 tương thích, Exif Ver.2.3 tương thích, MPF Baseline tương thích

      • Định mức quay Video (ABR / VBR)

        MP4, PS:Khoảng 28Mbps, HQ:Khoảng 16Mbps, STD:Khoảng 6Mbps, SSLOW:Khoảng 6Mbps, HS120:Khoảng 28Mbps, HS240:Khoảng 28Mbps, VGA:Khoảng 3Mbps

      • Phương tiện ghi tương thích

        Memory Stick Micro™ – Mark 2 (Định dạng MP4), Thẻ nhớ Micro SD/SDHC/SDXC – Loại 4 trở lên (Định dạng MP4), Thẻ nhớ Micro SDXC – Loại 10 (Định dạng XAVC S)

      • Định dạng ghi âm

        MP4/MPEG-4 AAC-LC 2ch XAVC S/LPCM 2ch

      • Micro

        Mico âm thanh nổi tích hợp

      • Loa

        Loa âm thanh đơn thể

      • Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào

        Khe cắm thẻ nhớ, Ngõ ra Micro HDMI, Ngõ vào micro, Thiết bị đầu cuối USB Multi/micro, Đầu ra video hỗn hợp

      • Yêu cầu về nguồn điện

        3,6V (bộ pin)

      • Loại pin

        Đế gắn (VCT-AM1)(1)

      • Mức tiêu thụ điện (Khung ngắm)

        -

      • Mức tiêu thụ điện (màn hình LCD)

        1,9W

    • Đế gắn (VCT-AM1)
    • Điều khiển từ xa Live-view (RM-LVR1)
    • Cáp Micro USB
    • Hướng dẫn sử dụng
    • Bộ pin sạc (NP-BX1)
    • Điều khiển từ xa
    • Bộ chuyển đổi chân máy
    • Bao chống thấm nước (SPK-AS2)