Thông số kỹ thuật
Ngàm ống kính
Sony E mount
KHÔNG CÓ
Sony α mount
CÓ
Khả năng tương thích nhiều loại ống kính
Tất cả các loại ống kính E của Sony
KHÔNG CÓ
Ống kính Minolta & Konica Minolta α/MAXXUM/DYNAX
CÓ
Tất cả các loại ống kính α của Sony
CÓ
Cảm biến hình ảnh
Kích cỡ (mm)
23,2 x 15,4 mm (Kích cỡ APS-C)
Bộ lọc màu cảm biến hình ảnh
R, G, B, Màu chủ đạo
Loại cảm biến hình ảnh
Cảm biến Exmor® APS HD CMOS
Máy ảnh
Điểm ảnh hiệu quả (megapixel)
Khoảng 20.1
Cân bằng trắng: các loại nhiệt độ màu
2500 - 9900 k (G7 đến M7,15 bước) (A7 đến B7,15 bước)
Cân bằng trắng tự động
CÓ
Cài đặt độ nhạy ISO
Tương đương ISO100 - 16000
Cân bằng trắng: cài đặt tùy chọn
CÓ
Cân bằng trắng: chọn cài đặt sẵn
Tự động / Ánh sáng ngày / Bóng mây / Đèn dây tóc / Huỳnh quang, Flash
Tổng số điểm ảnh cảm biến (megapixel)
Khoảng 20.4
Chụp nhiều ảnh với mức cân bằng trắng khác nhau
3 khung hình, Có thể chọn 2 bước
SteadyShot INSIDE
Hệ thống: Cơ chế dịch chuyển cảm biến
CÓ
Cảnh báo rung máy ảnh (trong khung ngắm)
KHÔNG CÓ
Khả năng tương thích SteadyShot INSIDE
Tất cả ống kính DSLR và ống kính lưỡi lê A-Mount của Sony từ Minolta và Konica Minolta
Tỷ lệ SteadyShot INSIDE (trong khung ngắm)
KHÔNG CÓ
*SteadyShot INSIDE trước đây là Super SteadyShot
Khả năng SteadyShot INSIDE
Khoảng 2,5 đến 4,5 bước ở tốc độ màn trập *Khác nhau tùy theo điều kiện chụp và ống kính sử dụng
Chống bụi
Lớp mạ bảo vệ bộ sạc
CÓ
Hệ thống lấy nét tự động
Khu vực lấy nét: Theo điểm giữa khung hình
KHÔNG CÓ
Cảm biến
15 điểm (3 điểm lấy nét chéo)
Khu vực lấy nét: Khu vực lấy nét rộng
CÓ (tự động với 15 khu vực)
Khu vực lấy nét: Chọn khu vực lấy nét cục bộ
CÓ
Phạm vi nhạy sáng (tương đương ISO 100); EV
-1 đến 18
Dải đèn AF (m)
Khoảng 1 - 5
Hệ thống lấy nét tự động khởi động bằng mắt (Eye-start AF) (có thể chọn bật tắt)
CÓ
Khu vực lấy nét: Điểm linh hoạt
KHÔNG CÓ
Khóa lấy nét
CÓ
Chế độ lấy nét
Lấy nét từng ảnh một, Lấy nét tự động, Lấy nét nhiều ảnh liên tục
Hệ thống AF tương phản
KHÔNG CÓ
Hệ thống nhận diện theo pha TTL
CÓ
Điều khiển lấy nét dự báo
CÓ
Đèn AF
CÓ (loại đèn flash tích hợp)
Khu vực lấy nét: Điểm
CÓ
Khu vực lấy nét: Đa điểm
KHÔNG CÓ
Hệ thống phơi sáng tự động
Độ phơi sáng: Ưu tiên màn trập
CÓ
Pin đo sáng
Cảm biến Exmor® APS HD CMOS
Đo sáng: Điểm
CÓ
Khóa AE
CÓ
Độ phơi sáng: AUTO+
KHÔNG CÓ
Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau
Với số gia 0.3 EV, 0.7 EV, 1.0 EV, 2.0 EV, 3.0 EV, 3 khung hình
Tự động tối ưu
CÓ
Độ phơi sáng: iAUTO
CÓ
Độ phơi sáng: Tự động
CÓ
Độ phơi sáng: Chọn cảnh
CÓ
Độ phơi sáng: Thủ công
CÓ
Loại đo sáng
1200 - đo sáng toàn bộ khu vực
Bù sáng
CÓ, +/- 3.0EV (bước sáng 1/3EV)
Đo sáng: Đa điểm
CÓ
Đo sáng: Theo điểm giữa khung hình
CÓ
Anti Motion Blur (Chống nhòe khi chụp chủ thể chuyển động)
KHÔNG CÓ
Độ phơi sáng: Ưu tiên khẩu độ
CÓ
Độ phơi sáng: Lập trình tự động
CÓ
Quét toàn cảnh
CÓ
Nút chụp
Loại
Loại tiêu điểm xoay dọc điều khiển bằng điện tử
Tốc độ đồng bộ đèn flash; giây
1/160
Tốc độ đồng bộ đèn flash (Có bật chống rung); giây
1/160
Phạm vi tốc độ màn trập (giây)
1/4000 - 30 và bulb
Flash
Giảm mắt đỏ
CÓ
Chế độ flash không dây
CÓ (với flash phụ có thể tương thích tùy chọn)
Thời gian tái quay vòng flash tích hợp (khoảng thời gian bằng giây)
4
Chế độ Flash
Flash tự động, Flash bổ trợ, Đồng bộ chậm, Đồng bộ flash sau, Giảm mắt đỏ
Hệ thống đo sáng Flash
ADI / TTL trước flash
Bù Flash
+/- 2.0EV (bước sáng 1/3EV)
Flash bật lên
Tự động
Chỉ số hướng dẫn flash tích hợp (bằng mét tại ISO 100)
10
Khung ngắm
Màn hình lấy nét
KHÔNG CÓ
Loại
Điện tử, Xtra Fine
Độ phóng đại (với ống kính 50 mm tại vô cực)
0,88x
Khoảng đặt mắt
Khoảng 26,5 mm từ thị kính (Cài đặt độ phóng đại: Tối đa) Khoảng 23 mm từ thị kính (Cài đặt độ phóng đại: Chuẩn)
Điều chỉnh đi-ốp
-4,0 đến +4,0 m-1
Trường ngắm (%)
100
Dạng xem trực tiếp
Dạng xem trực tiếp
CÓ
Màn hình LCD
Màn hình nghiêng
CÓ
Loại màn hình
TFT
Kích cỡ màn hình
6,7cm (loại 2.7)
Tổng số điểm ảnh LCD
460800
Có thể điều chỉnh độ sáng
CÓ
Ghi hình
Không gian màu (Adobe® RGB)
CÓ
Chế độ quay phim - MP4
1440 x 1080 (Khoảng 25 hình/giây, 12 Mbps (Tốc độ bit trung bình)
Nén video
MPEG-4 AVC (H.264)
Giảm nhiễu (Giảm nhiễu đa khung hình)
CÓ
Không gian màu (sRGB)
CÓ
Định dạng ghi âm
Dolby Digital (AC-3) / MPEG-4 AAC-LC, 2ch
Tối ưu hóa dải tần nhạy sáng
Tắt, Tự động, Nâng cao: Cấp độ
Cỡ toàn cảnh 3D: Góc quét tối đa (tiêu cự 16 mm/18 mm)
KHÔNG CÓ
Giảm nhiễu (Giảm nhiễu ISO cao)
CÓ
Chế độ màu/DEC/Phong cách sáng tạo
Chuẩn, Sống động, Chân dung, Phong cảnh, Hoàng hôn, Đen trắng, Độ tương phản, Độ bão hòa, Độ sắc nét
Giảm nhiễu (Giảm nhiễu phơi sáng lâu)
Bật/Tắt, có sẵn với tốc độ màn trập trên 1 giây
Phương tiện ghi
Thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo™, Memory Stick PRO-HG Duo™, Memory Stick XC-HG Duo™, SD, SDHC, SDXC
Cỡ toàn cảnh: Góc quét tối đa (tiêu cự 16 mm/18 mm)
Rộng: ngang 12.416 x 1.856 (23M), dọc 5.536 x 2.160 (12M), Chuẩn: ngang 8.192 x 1.856 (15M), dọc 3.872 x 2.160 (8.4M)
Số lượng ảnh chụp tốc độ cao liên tục
Phơi sáng ưu tiên chụp tốc độ cao liên tục tele-zoom] Đẹp: 16 ảnh/Chuẩn: 19 ảnh, Chụp liên tục- Đẹp: 7 ảnh/Chuẩn: 8 ảnh/RAW & JPEG: 5 ảnh/RAW: 6 ảnh
Định dạng quay phim
AVCHD / MP4
Cỡ ảnh M (điểm ảnh)
3872 × 2576 (10M)
Cỡ ảnh L - JPEG (điểm ảnh)
5456 x 3632 (20M)
Chế độ chụp
Chụp một ảnh, Chụp liên tục, Chụp hẹn giờ sau 10 giây và 2 giây, Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau (liên tục, một ảnh, cân bằng trắng)
Chế độ quay phim - AVCHD
1920 x 1080 (50i 24 Mbps, 50i 17 Mbps, 25p 24 Mbps, 25p 17 Mbps)
Định dạng ghi hình
JPEG (DCF phiên bản 2.0, Exif phiên bản 2.3, Tương thích MPF Baseline), RAW (Định dạng ARW 2.3 của Sony), RAW & JPEG
Tốc độ cao liên tục (số lượng khung hình tối đa mỗi giây)
tối đa 8 hình/giây
Chất lượng ảnh tĩnh
RAW, RAW+JPEG, JPEG đẹp, JPEG chuẩn
Cỡ ảnh S (điểm ảnh)
2736 x 1824 (5M)
Phát lại/Chỉnh sửa
Tự động xoay ảnh
CÓ
Phóng to (Độ phóng đại tối đa)
L: 15x, M: 11x, S: 7,7x
Báo hiệu trắng/đen
CÓ
Index Playback
CÓ
Xoay ảnh
CÓ
Thông tin chung
DPOF(Định dạng thứ tự in kỹ thuật số)
CÓ
Ngôn ngữ menu
Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Ý, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Hà Lan, Tiếng Nga, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Na Uy, Tiếng Phần Lan, Tiếng Ba Lan, Tiếng Cộng Hòa Séc, Tiếng Hungary, Tiếng Hy Lạp, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Khớp khu vực
KHÔNG CÓ
Exif
CÓ
Chế độ tên thư mục
Chuẩn và Ngày
Chỉ báo dung lượng bộ nhớ còn lại
CÓ
In Exif
CÓ
PictBridge
KHÔNG CÓ
Bộ nhớ số tệp
Có thể chọn Bật/Tắt
Thiết bị nhả từ xa
CÓ
Chỉ báo quang đồ
CÓ
Xem trước độ sâu trường ảnh
CÓ
Nhiệt độ vận hành (độ C)
0 - 40
Khớp ảnh IN III
CÓ
Chỉ báo pin InfoLITHIUM
CÓ
Tiếng bíp
Có thể chọn Bật/Tắt
Điều khiển từ xa IR
KHÔNG CÓ
Giắc cắm
Ngõ ra video
KHÔNG CÓ
Chế độ USB
Dung lượng lớn, MTP
USB 2.0 tốc độ cao
CÓ
Ngõ ra HD/HDMI®
CÓ
Nguồn/Khác
Pin kèm theo máy
NP-FM500H
Hệ thống pin
NP-FM500H
Trọng lượng (g) (Chỉ thân máy)
Khoảng 492
Độ bền (thời gian sử dụng pin trong điều kiện CIPA)
Khoảng 690 ảnh (Khung ngắm) / khoảng 700 ảnh (Màn hình LCD) (Tiêu chuẩn CIPA)
Kích thước
Chiều sâu (mm)
77,7
Chiều rộng (mm)
128,6
Chiều cao (mm)
95,5
Có gì trong hộp
- SAL1855-2
- Nắp đậy ống kính
- Dây đeo vai
- Bộ sạc pin
- Miếng đệm khung ngắm
- Pin sạc
- Nắp thân máy
- Cáp Micro USB
- Dây cáp nguồn