Thông số kỹ thuật

1 sản phẩm

1 sản phẩm
ZV-1M2
MÀU SẮC
Trắng
Đen
Tóm tắt
GIÁ
CÓ GÌ TRONG HỘP
Bộ pin sạc NP-BX1, Mút chắn gió, Đầu lắp mút chắn gió
Thông tin chung
LOẠI MÁY ẢNH::newalphaCameratype
Máy ảnh kỹ thuật số
Phần máy ảnh
Loại cảm biến::aAlphaLensesLensType
Cảm biến Exmor RS CMOS loại 1.0 (13,2 mm x 8,8 mm)
Số lượng điểm ảnh (hiệu dụng)::aAlphaLensesEffectivePixels
Ảnh tĩnh: Xấp xỉ 20,1 triệu điểm ảnh , Phim: Xấp xỉ tối đa 16,8 triệu điểm ảnh
Số lượng điểm ảnh (tổng)::newAlphaNumberOfPixelsTotal
Xấp xỉ 21,0 triệu điểm ảnh
KÍNH LỌC ND TÍCH HỢP::alphaBuiltInNDfilternew
ND (1/8 ND)
DẢI NHIỆT ĐỘ MÀU::alphaColortemperaturerangeneww
2500 K – 9900 K
Ghi hình (ảnh tĩnh)
Định dạng ghi hình::newAlphaRecordingFormat
JPEG (DCF phiên bản 2.0, Exif phiên bản 2.32, tương thích MPF Baseline), RAW (định dạng Sony ARW 4.0)
Cỡ ảnh (điểm ảnh) [3:2]::newAlphaImageSizePixels32
Loại 1.0 L: 5472 x 3648 (20 M), M: 3888 x 2592 (10 M), S: 2736 x 1824 (5,0 M)
Chế độ chất lượng hình ảnh::newAlphaImageQualityModes
RAW, RAW+JPEG, JPEG
Ghi hình (phim)
NÉN VIDEO::newAlphaVideoCompression
XAVC S: MPEG-4 AVC/H.264
ĐỊNH DẠNG GHI ÂM::newAlphaAudioRecordingFormat
LPCM 2 kênh (48 kHz 16 bit)
Chức năng phim ảnh
CHUYỂN ĐỘNG CHẬM & NHANH (TỐC ĐỘ KHUNG HÌNH CHỤP) ::newAlphaImageFrameRate

QUAY PHIM PROXY::newaplhaProxyrecording

TC / UB::newAplhaTc/ub

Hệ thống ghi
Khe cắm thẻ nhớ::newAlphaMemoryCardSlot
Đa khe cắm dành cho Memory Stick Duo™/thẻ nhớ SD
Hệ thống lấy nét
Loại lấy nét::newAlphaFocusType
Lấy nét tự động Fast Hybrid (Lấy nét tự động theo pha / Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)
Điểm lấy nét::newAlphaFocusPoint
Ảnh tĩnh: Tối đa 315 điểm (lấy nét tự động theo pha), Phim: Tối đa 273 điểm (lấy nét tự động theo pha)
Loại lấy nét::alphaRecognitiontarget(stillimages)
Người, Động vật
Loại lấy nét::alphaRecognitiontarget(movies)
Người, Động vật
Các tính năng khác::newAlphaOtherFeatures
Độ nhạy chuyển chủ thể lấy nét tự động (Phim), Tốc độ chuyển lấy nét tự động (Phim), Vòng tròn điểm lấy nét
Điều khiển độ phơi sáng
Loại đo sáng::newAlphaMeteringType
Đo sáng tương đối cho vùng 1200
Độ nhạy đo sáng::newAlphaMeteringSensitivity
EV0 đến EV24 (tương đương ISO 100)
Bù sáng::newAlphaExposureCompensation
+/- 3,0 EV (1/3 bước bù sáng)
Độ nhạy ISO::aAlphaExposureIsoSensitivity
Ảnh tĩnh: ISO 125–12800 (có thể mở rộng đến ISO 80–12800), TỰ ĐỘNG (ISO 125–12800, có thể chọn giới hạn dưới và giới hạn trên), Phim: Tương đương ISO 125–12800, TỰ ĐỘNG (ISO 125–12800, có thể chọn giới hạn dưới và giới hạn trên)
Chụp chống rung.::newAlphaAntiFlickerShoot
-
Khung ngắm
Loại khung ngắm::aAlphaViewfinderType
-
Màn hình LCD
Loại màn hình::aAlphaLcdScreenType
TFT loại 7,5 cm (loại 3,0 inch)
Bảng cảm ứng::newAlphaTouchPanel

Tổng số Chấm::newAlphaScreenTypeNumberOfDots
921 600 điểm ảnh
Góc có thể điều chỉnh::newAlphaAdjustableAngle
Góc mở: Xấp xỉ 176°, Góc xoay: Xấp xỉ 270°
Các tính năng khác
TÍNH NĂNG KHÁC::alphanewOtherfeatures
Cài đặt Vlog chuẩn điện ảnh, Phong cách hình ảnh của tôi, Phong cách sáng tạo, Cài đặt giới thiệu sản phẩm, Làm mờ nền, Hiệu ứng làm mịn da, Chức năng tùy chỉnh, Cấu hình ảnh
Zoom hình ảnh rõ nét::newAlphaClearImageZoom
Xấp xỉ gấp 2 lần
Nút chụp
Loại màn trập::newAlphaShutterShutterType
Màn trập điện tử
Tốc độ màn trập::newAlphaShutterSpeed
Ảnh tĩnh: 1/32000 đến 1/4 giây, Phim: 1/12800 đến 1 giây
Đồng bộ hóa flash. Tốc độ::newAlphaFlashSyncSpeed
1/100 giây
Khả năng ổn định hình ảnh
Loại::newAlphaImageStabilizationType
Điện tử
CHẾ ĐỘ::modEnewnewalpha
Phim: Active / Tắt
Flash
Loại::aAlphaFocusAfIlluminator
-
Điều khiển::newAlphaControl
Pre-flash TTL
Bù Flash::newAlphaFlashCompensation
+/- 3,0 EV (có thể chọn giữa 1/3 bước bù sáng)
Tương thích với đèn flash ngoài::newAlphaExternalFlashCompatibility
Đèn flash trong α System của Sony tương thích với Cổng kết nối phụ kiện đa năng
Drive
Tốc độ ổ đĩa liên tục (xấp xỉ tối đa)::aAlphaDriveContinuesShooting
Cao: 24 hình/giây
Số khung hình ghi được (xấp xỉ)::newAlphaNoofrecordableframesapprox
JPEG Extra fine L: 170 khung hình, JPEG Fine L: 188 khung hình, JPEG Standard L: 189 khung hình, RAW: 80 khung hình, RAW & JPG: 78 khung hình
Phát lại
Chế độ::newAlphaModes
Chế độ hiển thị hình phóng to, Bảo vệ, Xếp hạng, Dấu cảnh quay (Phim), Khung hình chia, Chụp ảnh
Trợ năng
CHỨC NĂNG::alphaFunctionsneww
Trình đọc màn hình, Phóng đại lấy nét, Màn hình lấy nét tối ưu, Nhận dạng chủ thể khi lấy nét tự động, Chạm lấy nét, Chạm theo dõi, Chạm để chụp, Chạm phơi sáng tự động, Màn hình LCD đa góc, Chức năng tùy chỉnh
Giao diện
Giao diện PC::newAlphaPcInterface
Mass-storage / MTP
Giao diện::newusvtypecterminal
Có (Tương thích với USB tốc độ cao 480 Mb/giây (USB 2.0))
MẠNG LAN KHÔNG DÂY (TÍCH HỢP)::newwirelesslan
Có (Tương thích với Wi-Fi, IEEE 802.11b/g/n (băng tần 2,4 GHz))
Bluetooth::newAlphaBluetooth
Có (Bluetooth chuẩn phiên bản 4.2 (băng tần 2,4 GHz))
ĐẦU CẮM HDMI::newAplhaHdmiconnector
Đầu cắm micro HDMI (Kiểu D) 3840 x 2160 (30p / 25p / 24p) / 1920 x 1080 (60p / 50p / 24p) / 1920 x 1080 (60i / 50i), YCbCr 4:2:2 8 bit / RGB 8 bit
Cổng kết nối phụ kiện đa năng::newAlphaMultiInterfaceShoe

Đầu nối micrô::newAlphaMicTerminal
Có (Giắc cắm mini 3,5 mm âm thanh nổi)
CÁC CHỨC NĂNG::newAlphaInterfaceFunctions
Xem trên điện thoại thông minh, Điều khiển từ xa qua điện thoại thông minh, Điều khiển từ xa qua PC
Phát trực tiếp bằng USB
ĐỊNH DẠNG DỮ LIỆU VIDEO::newvideodataformat
MJPEG
ĐỘ PHÂN GIẢI VIDEO::newvideosresolution
1280 x 720 (30p)
ĐỊNH DẠNG DỮ LIỆU ÂM THANH::newaudiodataformat
LPCM 2 kênh (16 bit 48 kHz)
Âm thanh
Micro::newAlphaMicrophone
Âm thanh nổi tích hợp
Loa::newAlphaSpeaker
Tích hợp, đơn âm
Nguồn
Pin kèm theo máy::aAlphaPowerSuppliedBattery
Bộ pin sạc NP-BX1
Thời lượng pin (Ảnh tĩnh)::aAlphaPowerBattLifeCsi
Xấp xỉ 290 lần chụp (màn hình LCD) (chuẩn CIPA)
Thời lượng pin (Phim, ghi thực tế)::newAlphaBatteryLifeMovieMarkerActualRec
Xấp xỉ 45 phút (màn hình LCD) (chuẩn CIPA)
Thời lượng pin (Phim, ghi liên tục)::newAlphaBatteryLifeMovieMarkerContisRec
Xấp xỉ 75 phút (màn hình LCD) (chuẩn CIPA)
Sạc pin bên trong::newAlphaInternalBatteryCharge

Nguồn cấp qua USB::newAlphaUsbPowerSupply

Mức tiêu thụ điện khi dùng màn hình LCD::newAlphaPowerconsumptionwithLcDscreen
Ảnh tĩnh: Xấp xỉ 1,9 W, Phim: Xấp xỉ 3,6 W
Nhiệt độ vận hành
Nhiệt độ vận hành::newAlphaOperatingTemperature
0–40 ℃ / 32–104 °F
Kích cỡ và trọng lượng
Trọng lượng (bao gồm pin và thẻ nhớ)::aAlphaSizeWeight
Xấp xỉ 292 g (10,3 oz)
CHỈ GỒM THÂN MÁY (OZ )::newAplhAbodyOnlyOz
Xấp xỉ 266 g (9,4 oz)
Kích thước (R x C x D)::aAlphaSizeWeightDimensions
Xấp xỉ 105,5 x 60,0 x 46,7 mm (4 1/4 x 2 3/8 x 1 7/8 inch)
Phụ kiện kèm theo máy
CÓ GÌ TRONG HỘP::inTheBox
Bộ pin sạc NP-BX1, Mút chắn gió, Đầu lắp mút chắn gió