Thông số kỹ thuật

1 sản phẩm

1 sản phẩm
HVL-F46RMA
Tóm tắt
GIÁ
CÓ GÌ TRONG HỘP
Nắp bảo vệ đầu cắm (1), Chân đế mini (1), Bao đựng (1)
Thông tin cơ bản
Kích thước (Xấp xỉ)::diFlashDimensionsApprox
R 72,4 mm X C 114,7 mm X D 88,9 mm (2 7/8 inch × 4 5/8 inch × 3 1/2 inch)
Trọng lượng (Xấp xỉ)::diFlashWeightApprox
317 g (11,2 oz) (chỉ bộ phận chính)
Loại
Loại::diFlashType
Đèn flash điện tử tự động (loại kẹp) với khả năng đo sáng trước bằng flash
Loại cổng kết nối::diFlashShoeType
Cổng kết nối phụ kiện đa năng.
Đầu đèn flash (Bộ phận phát sáng)
Chỉ số công suất tối đa::diFlashMaxGuideNumber
46 (Cài đặt phạm vi chiếu flash 105 mm/Phân phối flash STD, ISO100・m)
Độ bao phủ flash::diFlashFlashCoverage
TỰ ĐỘNG/THỦ CÔNG(24 mm – 105 mm) Có thể đạt cả góc ngắm ở tiêu cự 15 mm khi sử dụng tấm tản sáng rộng
Chế độ đèn flash::diFlashMode
TTL/THỦ CÔNG/NHIỀU ĐÈN
Thời gian flash (xấp xỉ)::diFlashDuration
Trong vòng 1,7 mili giây (THỦ CÔNG 1/1)
Nhiệt độ màu (xấp xỉ)::diFlashColourTemperature
5500 K
Hiệu suất đèn flash liên tục::diFlashContinuousFlashPerformance
60 lần flash với 10 lần flash mỗi giây
Flash dội sáng::diFlashBounceFlash

Góc dội sáng::diFlashBounceAngle
Lên 150 độ (0 độ/30 độ/45 độ/60 độ/75 độ/90 độ/120 độ/150 độ) Xuống 8 độ, Sang trái và sang phải 180 độ (0 độ/30 độ/45 độ/60 độ/75 độ/90 độ/120 độ/150 độ/180 độ)
Đèn flash kiểm tra::diTestFlash

Điều khiển đèn flash::diFlashFlashControl
Điều khiển đèn flash bằng đánh flash trước (P-TTL/ADI)
Bù flash::diFlashFlashCompensation

Chuyển mức nguồn::diFlashLedPowerLevelSwitching
25 mức độ (1/1-1/256) 1/3 bước
Đồng bộ tốc độ cao (HSS)::diFlashHighSpeedSyncHss

Đèn flash mẫu::diFlashModelingFlash

Tấm trắng tích hợp::diFlashBuiltInWidePanel
Có (15 mm)
Tấm dội sáng::diFlashBuiltInBounceSheet

Đèn lấy nét tự động
Đèn AF::diFlashAfIlluminator
-
Phạm vi hoạt động (xấp xỉ)::diFlashOperatingRange
-
Chức năng không dây của điều khiển radio
ĐÈN FLASH ĐIỀU KHIỂN KHÔNG DÂY QUA SÓNG RADIO::diFlashRadioControlledWirelessFlash
Có (bộ điều khiển/bộ thu)
Tần số::diFlashFrequencies
Băng tần 2,4 GHz
Các kênh::diFlashChannels
14 kênh (tự động/thủ công)
Khoảng cách giao tiếp (xấp xỉ)::diFlashCommunicationDistance
30 m
Nhóm::diFlashGroups
3 nhóm (TTL/THỦ CÔNG), 5 nhóm (chụp ảnh với nhóm đèn flash)
Số thiết bị đèn flash tối đa::diFlashMaximumFlashUnits
15 bộ đèn
Điều khiển tỉ lệ chiếu sáng::diFlashLightingRatioControl
3 nhóm (TTL)
Chức năng không dây của điều khiển quang học
Flash không dây điều khiển quang học::diFlashOpticalControlWirelessFlash
-
Các kênh::diFlashOcwfChannels
-
Khoảng cách giao tiếp (xấp xỉ)::diFlashOcwfCommunicationDistance
-
Nhóm::diFlashOcwfGroups
-
Điều khiển tỉ lệ chiếu sáng::diFlashOcwfLightingRatioControl
-
Chức năng đèn LED
Cường độ sáng trung tâm (xấp xỉ)::diFlashCenterLuminanceIntensity
-
Khoảng cách chiếu sáng (xấp xỉ)::diFlashLightingDistance
-
Tiêu cự được hỗ trợ::diFlashFocalLengthSupported
-
Thời gian chiếu sáng liên tục (xấp xỉ)::diFlashContinuousLightingTime
-
Nhiệt độ màu (xấp xỉ)::diFlashColorTemperature
-
Chuyển mức nguồn::diFlashPowerLevelSwitching
-
Các chức năng khác
Điều khiển zoom tự động được tối ưu hóa cho kích thước cảm biến hình ảnh::diFlashAutoZoomControlOptimizedForIm

Cài đặt phân phối flash::diFlashFlashDistributionSetting

Điều chỉnh cân bằng trắng tự động::diFlashAutoWbAdjustmentwithColorTemp

Cài đặt tùy chỉnh chính::diFlashCustomKeySettings

Cài đặt bộ nhớ::diFlashMemorySettings

Điều khiển màn trập từ xa::diFlashRemoteRelease
-
Màn hình
Tấm màn hình LCD::diFlashLcdPanel
Có (Ma trận theo điểm)
Chỉ báo tiến độ sạc::diFlashChargeProgressIndicator
-
Đầu nối bên ngoài
Cổng đồng bộ::diFlashSyncTerminal
-
Đầu nối multi/micro USB::diFlashMultiMicroUsbTerminal

Nguồn điện
Nguồn điện::diFlashPowerSource
Bốn pin alkaline hoặc Ni-MH cỡ AA
Bộ chuyển đổi pin ngoài::diFlashExternalBatteryAdaptor
-
Các tính năng khác
Thiết kế chống bụi và độ ẩm::diFlashDustandMoistureResistantDesign