Thông số kỹ thuật

1 sản phẩm

1 sản phẩm
HVL-F28RMA
Tóm tắt
GIÁ
CÓ GÌ TRONG HỘP
Nắp bảo vệ đầu cắm(1), Chân đế mini(1), Túi đựng (1), Vỏ chống bụi và chống ẩm (1)
Thông tin cơ bản
Kích thước (Xấp xỉ)::diFlashDimensionsApprox
R 65,1 mm X C 83,5 mm X D 94,4 mm (2 5/8 inch × 3 3/8 inch × 3 3/4 inch)
Trọng lượng (Xấp xỉ)::diFlashWeightApprox
226 g (8,0 oz) (chỉ bộ phận chính)
Loại
Loại::diFlashType
Đèn flash điện tử tự động (loại kẹp) với khả năng đo sáng trước bằng flash
Loại cổng kết nối::diFlashShoeType
Cổng kết nối phụ kiện đa năng.
Đầu đèn flash (Bộ phận phát sáng)
Chỉ số công suất tối đa::diFlashMaxGuideNumber
28 (Cài đặt phạm vi flash 50 mm, ISO 100・m)
Độ bao phủ flash::diFlashFlashCoverage
50 mm, Góc ngắm ở tiêu cự 24 mm khi sử dụng tấm tản sáng rộng.
Chế độ đèn flash::diFlashMode
TTL/THỦ CÔNG/NHIỀU ĐÈN
Thời gian flash (xấp xỉ)::diFlashDuration
Trong 1,6 mili giây (THỦ CÔNG 1/1)
Nhiệt độ màu (xấp xỉ)::diFlashColourTemperature
5500 K
Tần số (xấp xỉ)::diFlashFrequency
0,1-6,4 giây (Pin alkaline)/0,1-4,1 giây (Pin Ni-MH)
Lặp lại (Xấp xỉ)::diFlashRepetition
Hơn 110 lần (Pin alkaline)/Hơn 130 lần (Pin Ni-MH)
Hiệu suất đèn flash liên tục::diFlashContinuousFlashPerformance
40 lần flash với 10 lần flash mỗi giây
Flash dội sáng::diFlashBounceFlash

Góc dội sáng::diFlashBounceAngle
Lên 120 độ (0 độ/20 độ/40 độ/60 độ/80 độ/120 độ)
Đèn flash kiểm tra::diTestFlash

Điều khiển đèn flash::diFlashFlashControl
Điều khiển đèn flash bằng đánh flash trước (P-TTL/ADI)
Bù flash::diFlashFlashCompensation

Chuyển mức nguồn::diFlashLedPowerLevelSwitching
25 mức độ (1/1-1/256) 1/3 bước
Đồng bộ tốc độ cao (HSS)::diFlashHighSpeedSyncHss

Đèn flash mẫu::diFlashModelingFlash

Tấm trắng tích hợp::diFlashBuiltInWidePanel
Có (24 mm)
Tấm dội sáng::diFlashBuiltInBounceSheet

Đèn lấy nét tự động
Đèn AF::diFlashAfIlluminator
-
Phạm vi hoạt động (xấp xỉ)::diFlashOperatingRange
-
Chức năng không dây của điều khiển radio
ĐÈN FLASH ĐIỀU KHIỂN KHÔNG DÂY QUA SÓNG RADIO::diFlashRadioControlledWirelessFlash
Có (bộ điều khiển/bộ thu)
Tần số::diFlashFrequencies
Băng tần 2,4 GHz
Các kênh::diFlashChannels
14 kênh (tự động/thủ công)
Khoảng cách giao tiếp (xấp xỉ)::diFlashCommunicationDistance
35 m
Nhóm::diFlashGroups
3 nhóm (TTL/THỦ CÔNG), 5 nhóm (chụp ảnh với nhóm đèn flash)
Số thiết bị đèn flash tối đa::diFlashMaximumFlashUnits
15 bộ đèn
Điều khiển tỉ lệ chiếu sáng::diFlashLightingRatioControl
3 nhóm (TTL)
Chức năng không dây của điều khiển quang học
Flash không dây điều khiển quang học::diFlashOpticalControlWirelessFlash
-
Các kênh::diFlashOcwfChannels
-
Khoảng cách giao tiếp (xấp xỉ)::diFlashOcwfCommunicationDistance
-
Nhóm::diFlashOcwfGroups
-
Điều khiển tỉ lệ chiếu sáng::diFlashOcwfLightingRatioControl
-
Chức năng đèn LED
Cường độ sáng trung tâm (xấp xỉ)::diFlashCenterLuminanceIntensity
-
Khoảng cách chiếu sáng (xấp xỉ)::diFlashLightingDistance
-
Tiêu cự được hỗ trợ::diFlashFocalLengthSupported
-
Thời gian chiếu sáng liên tục (xấp xỉ)::diFlashContinuousLightingTime
-
Nhiệt độ màu (xấp xỉ)::diFlashColorTemperature
-
Chuyển mức nguồn::diFlashPowerLevelSwitching
-
Các chức năng khác
Điều khiển zoom tự động được tối ưu hóa cho kích thước cảm biến hình ảnh::diFlashAutoZoomControlOptimizedForIm
-
Cài đặt phân phối flash::diFlashFlashDistributionSetting
-
Điều chỉnh cân bằng trắng tự động::diFlashAutoWbAdjustmentwithColorTemp

Cài đặt tùy chỉnh chính::diFlashCustomKeySettings
-
Cài đặt bộ nhớ::diFlashMemorySettings

Điều khiển màn trập từ xa::diFlashRemoteRelease
-
Màn hình
Tấm màn hình LCD::diFlashLcdPanel
-
Chỉ báo tiến độ sạc::diFlashChargeProgressIndicator
-
Đầu nối bên ngoài
Cổng đồng bộ::diFlashSyncTerminal
-
Đầu nối multi/micro USB::diFlashMultiMicroUsbTerminal

Nguồn điện
Nguồn điện::diFlashPowerSource
Hai pin alkaline hoặc Ni-MH cỡ AA
Bộ chuyển đổi pin ngoài::diFlashExternalBatteryAdaptor
-
Các tính năng khác
Thiết kế chống bụi và độ ẩm::diFlashDustandMoistureResistantDesign