- Chọn sản phẩm khác
-
Dòng Z (VPCZ)
- VPCZ227GG
- VPCZ217GG
- VPCZ128GG
- VPCZ126GG
- VPCZ117GG
- VPCZ116GG
- VGN-Z56GG
- VGN-Z46GD
- VGN-Z36GD
- VGN-Z26GN
-
E Series
- SVE14112EG
- SVE15113EG
-
S Series
- SVS13112EG
- SVS13117GG
- SVS15115FG
- SVS15116GG
-
T Series
- SVT14115CV
- SVT11113FG
- SVT13115FG
-
Dòng S (VPCS)
- VPCSA35GG
- VPCSB35FG
- VPCSB36FG
- VPCSB38GG
- VPCSB18GG
- VPCSB16FG
- VPCSA25GG
- VPCSB28GG
- VPCSB26FG
- VPCSB25FG
-
Dòng S (VPCS1)
- VPCS125FG
- VPCS117GG
- VPCS115FG
-
Dòng Y
- VPCYB35AG
- VPCYB15AG
- VPCYA15FG
-
Dòng C
- VPCCA35FG
- VPCCA36FG
- VPCCA16FG
- VPCCA15FG
-
Dòng E (VPCE)
- VPCEH35EG
- VPCEG38FG
- VPCEG36EG
- VPCEH38FG
- VPCEL25EG
- VPCEH25EG
- VPCEH28FG
- VPCEG26EG
- VPCEG28FG
- VPCEL15EG
- VPCEH18FG
- VPCEH15EG
- VPCEG18FG
- VPCEG16EG
- VPCEB42EG
- VPCEB45FG
- VPCEA42EG
- VPCEA45FG
- VPCEA25FG
- VPCEA22EG
- VPCEA16FG
- VPCEA15FG
- VPCEA12EG
- VPCEB22EG
- VPCEB15FG
- VPCEB12EG
-
Dòng F
- VPCF237HG
- VPCF217HG
- VPCF115FG
-
Dòng X
- VPCX125LG
- VPCX115LG
-
Dòng CW
- VPCCW1ZEG
- VPCCW26FG
- VPCCW16FG
- VPCCW15FG
-
Dòng W
- VPCW216AG
- VPCW125AG
- VPCW115XG
-
Dòng M
- VPCM126AG
-
Dòng TT
- VGN-TT46GG
- VGN-TT36GD
- VGN-TT26GN
-
Dòng P
- VPCP115KG
- VGN-P33GK
- VGN-P23G
-
Dòng NW
- VGN-NW23GE
-
VAIO FW
- VGN-FW55GF
- VGN-FW45GJ
- VGN-FW35G
-
Dòng SR
- VGN-SR56GG
- VGN-SR53GF
- VGN-SR46GD
- VGN-SR36GN
- VGN-SR26GN
-
VAIO CS
- VGN-CS36GJ
- VGN-CS33G
- VGN-CS26G
- VGN-CS16G
-
VAIO dòng X màn hình 11.1-inch (Carbon cao cập)
Model:
VPCX135LG/X
VPCX135LG/X
Đội ngũ thiết kế VAIO đại tài đã tạo ra một chiếc máy tính di động cực mỏng cùng thời gian dùng pin cực lâu. Tích hợp ổ cứng thể rắn 64 GB SSD tốc độ nhanh và chống sốc. Thiết kế mỏng manh nhưng lại vô cùng bền bỉ cùng trọng lượng chỉ có 745g.
- BXL Intel® Atom™ Processor Z540 (1.86 GHz, hỗ trợ công nghệ đa phân luồng)
- HĐH Windows® 7 Professional (32-bit) nguyên bản
- 11.1" wide (WXGA: 1366 x 768) ; VAIO Display Premium, đèn nền LED
- Được sản xuất với độ mỏng và nhẹ khó tin
- Pin siêu lâu lên đến 7.5 giờ sử dụng
- Tích hợp card không dây Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n














