Đi thẳng đến Nội dung
X90E | LED | 4K ULTRA HD | DẢI TẦN NHẠY SÁNG CAO(HDR) | TV ANDROID

Thông số kỹ thuật đầy đủ & các tính năng

Giá bán từ

30,400,000 VNĐ

4 Model
4 Model

Năm sản xuất

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Thiết kế

Thiết kế

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Phụ kiện

Giá

Có gì trong hộp

Năm sản xuất

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

Chiều rộng chân đế

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

Trọng lượng TV không có chân đế

Trọng lượng TV có chân đế

Trọng lượng TV có chân đế

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

Chuẩn Wi-Fi

Ngõ vào Ethernet

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

Khả năng kết nối điện thoại thông minh

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

(Các) Ngõ vào RS-232C

Tổng các ngõ vào HDMI

HDCP

HDMI-CEC

MHL

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

Cổng USB

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

Hỗ trợ định dạng qua USB

Mã phát USB

Loại màn hình

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

Tương thích 3D

Loại đèn nền

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

Bộ xử lý hình ảnh

Tăng cường độ nét

Tăng cường màu sắc

Tăng cường độ tương phản

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

Hỗ trợ tín hiệu video

Chế độ hình ảnh

Công suất âm thanh

Loại loa

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

Đài FM

Xử lý âm thanh

Âm thanh vòm giả lập

Chế độ âm thanh

Hệ thống hoạt động

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

Ngôn ngữ hiển thị

Ngôn ngữ nhập văn bản

Thanh nội dung

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Trình duyệt Internet

Cửa hàng ứng dụng

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Hình đôi

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

Tỉ lệ chói cao nhất đối với EU

Sự hiện diện của dây dẫn 

Hàm lượng thủy ngân (mg)

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

Cảm biến ánh sáng

Màu khung

Thiết kế chân đế

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

Hệ thống truyền hình (Analog)

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

CI+

Phụ kiện tùy chọn

49” (123 cm)
KD-49X9000E
49” (123 cm) 
KD-49X9000E

Giá

30,400,000 VNĐ

Có gì trong hộp

  • Bộ chuyển nguồn AC
  • Chân để bàn
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh
  • IR Blaster
  • Pin
  • Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Năm sản xuất

  • 2017

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 49 inch (48,5 inch)

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 123,2 cm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1093 x 631 x 62 mm

Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1093 x 685 x 236 mm

Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

  • -

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1349 x 753 x 176 mm

Chiều rộng chân đế

  • Xấp xỉ 521 mm

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

  • 200 x 200 mm

Trọng lượng TV không có chân đế

  • Xấp xỉ 12,6 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • Xấp xỉ 13,8 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • -

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

  • Xấp xỉ 20 kg

Chuẩn Wi-Fi

  • Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

Ngõ vào Ethernet

  • 1 (Bên cạnh)

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

  • Phiên bản 4.1; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím) / HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp) / SPP (Cấu hình cổng nối tiếp) / A2DP (âm thanh nổi) / AVRCP (điều khiển từ xa AV)

Khả năng kết nối điện thoại thông minh

  • Chromecast built-in
  • Photo Sharing Plus
  • Phản chiếu hình ảnh (Miracast™)
  • Video & TV SideView (iOS/Android)

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Bên)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

  • Không

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

  • 1 (ngõ Hybrid với hỗn hợp ở đằng sau)

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

  • 2 (1 ngõ Chuyển đổi Analog ở cạnh bên / 1 ngõ Hỗn hợp với thành phần ở đằng sau)

(Các) Ngõ vào RS-232C

  • 1 (giắc cắm mini/đằng sau)

Tổng các ngõ vào HDMI

  • 4 (3 ngõ ở cạnh/1 ngõ ở đằng sau)

HDCP

  • HDCP 2.2 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

HDMI-CEC

MHL

  • Không

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

  • 1 (Phía sau)

(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

  • 1 (Cạnh bên/Hỗn hợp với Ngõ ra tai nghe và loa subwoofer)

Cổng USB

  • 3 (Bên cạnh)

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

  • Không

Hỗ trợ định dạng qua USB

  • FAT16/FAT32/exFAT/NTFS

Mã phát USB

  • MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG

Loại màn hình

  • LCD

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

  • 3840 x 2160

Tương thích 3D

  • Không

Loại đèn nền

  • Direct LED

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

  • Mờ cục bộ

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

Bộ xử lý hình ảnh

  • Bộ xử lý 4K HDR X1™

Tăng cường độ nét

  • 4K X-Reality™ PRO

Tăng cường màu sắc

  • Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display
  • Công nghệ Live Colour™
  • Super Bit Mapping™ 4K HDR

Tăng cường độ tương phản

  • Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
  • Object-based HDR remaster
  • X-tended Dynamic Range™ PRO

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

  • Motionflow™ XR 800 Hz (Gốc 100 Hz)

Hỗ trợ tín hiệu video

  • 1080p (50, 60 Hz), 1080i (50, 60 Hz), 720p (50, 60 Hz), 576p, 576i, 480p, 480i
  • 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i

Chế độ hình ảnh

  • Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Rạp chiếu phim chuyên nghiệp, Rạp chiếu phim tại nhà, Thể thao, Ảnh động, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa

Công suất âm thanh

  • 10W+10W

Loại loa

  • Loa phản xạ âm trầm

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

  • Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

  • Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

Đài FM

  • Không

Xử lý âm thanh

  • ClearAudio+

Âm thanh vòm giả lập

  • S-Force Front Surround

Chế độ âm thanh

  • Tiêu chuẩn, Hội thoại, Rạp chiếu phim, Nhạc, Thể thao

Hệ thống hoạt động

  • Android™

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

  • 16GB

Ngôn ngữ hiển thị

  • TIẾNG ANH / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ / TIẾNG AFRIKAANS / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG SWAHILI / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG ZULU / TIẾNG PHÁP / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG ASSAM / TIẾNG BENGAL / TIẾNG GUJARATI / TIẾNG HINDI / TIẾNG KANNADA / TIẾNG MALAYALAM / TIẾNG MARATHI / TIẾNG ORIYA / TIẾNG PANJABI / TIẾNG TAMIL / TIẾNG TELUGU

Ngôn ngữ nhập văn bản

  • TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG HUNGARY / TIẾNG Ý / TIẾNG LATVIA / TIẾNG LITVA / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UCRAINA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NHẬT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ

Thanh nội dung

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Trình duyệt Internet

  • Opera

Cửa hàng ứng dụng

  • Có (Cửa hàng Google Play)

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Hình đôi

  • Không

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

  • (Analog)-
  • (Kỹ thuật số) Phụ đề

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 123,2 cm

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 49 inch (48,5 inch)

Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

  • 155 W

MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 

  • -

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

  • 0,5W

Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

  • -

Tỉ lệ chói cao nhất đối với EU

  • -

Sự hiện diện của dây dẫn 

  • Không

Hàm lượng thủy ngân (mg)

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

  • -

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

  • -

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

  • AC 100-240 V, 50/60 Hz
  • Dòng một chiều 19,5 V

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

Cảm biến ánh sáng

Màu khung

  • Màu đen

Thiết kế chân đế

  • Tấm chân đế bằng bạc

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

  • -

Hệ thống truyền hình (Analog)

  • B/G,D/K,I,M

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

  • 45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

  • DVB-T/T2

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

  • VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

  • -

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

  • -

CI+

  • -

Phụ kiện tùy chọn

  • Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia
55” (139 cm)
KD-55X9000E
55” (139 cm) 
KD-55X9000E

Giá

41,900,000 VNĐ

Có gì trong hộp

  • Bộ chuyển nguồn AC
  • Chân để bàn
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh
  • IR Blaster
  • Pin
  • Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Năm sản xuất

  • 2017

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 55 inch (54,6 inch)

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 138,8 cm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1228 x 707 x 60 mm

Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1228 x 772 x 259 mm

Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

  • -

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1336 x 834 x 198 mm

Chiều rộng chân đế

  • Xấp xỉ 500 mm

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

  • 300 x 300 mm

Trọng lượng TV không có chân đế

  • Xấp xỉ 16,9 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • Xấp xỉ 18,1 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • -

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

  • Xấp xỉ 27 kg

Chuẩn Wi-Fi

  • Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

Ngõ vào Ethernet

  • 1 (Bên cạnh)

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

  • Phiên bản 4.1; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím) / HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp) / SPP (Cấu hình cổng nối tiếp) / A2DP (âm thanh nổi) / AVRCP (điều khiển từ xa AV)

Khả năng kết nối điện thoại thông minh

  • Chromecast built-in
  • Photo Sharing Plus
  • Phản chiếu hình ảnh (Miracast™)

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Bên)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

  • Không

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

  • 1 (ngõ Hybrid với hỗn hợp ở đằng sau)

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

  • 2 (1 ngõ Chuyển đổi Analog ở cạnh bên / 1 ngõ Hỗn hợp với thành phần ở đằng sau)

(Các) Ngõ vào RS-232C

  • 1 (giắc cắm mini/đằng sau)

Tổng các ngõ vào HDMI

  • 4 (3 ngõ ở cạnh/1 ngõ ở đằng sau)

HDCP

  • HDCP 2.2 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

HDMI-CEC

MHL

  • Không

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

  • 1 (Phía sau)

(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

  • 1 (Cạnh bên/Hỗn hợp với Ngõ ra tai nghe và loa subwoofer)

Cổng USB

  • 3 (Bên cạnh)

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

  • Không

Hỗ trợ định dạng qua USB

  • FAT16/FAT32/exFAT/NTFS

Mã phát USB

  • MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG

Loại màn hình

  • LCD

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

  • 3840 x 2160

Tương thích 3D

  • Không

Loại đèn nền

  • Direct LED

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

  • Mờ cục bộ

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

Bộ xử lý hình ảnh

  • Bộ xử lý 4K HDR X1™

Tăng cường độ nét

  • 4K X-Reality™ PRO

Tăng cường màu sắc

  • Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display
  • Công nghệ Live Colour™
  • Super Bit Mapping™ 4K HDR

Tăng cường độ tương phản

  • Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
  • Object-based HDR remaster
  • X-tended Dynamic Range™ PRO

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

  • Motionflow™ XR 800 Hz (Gốc 100 Hz)

Hỗ trợ tín hiệu video

  • 1080p (50, 60 Hz), 1080i (50, 60 Hz), 720p (50, 60 Hz), 576p, 576i, 480p, 480i
  • 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i

Chế độ hình ảnh

  • Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Rạp chiếu phim chuyên nghiệp, Rạp chiếu phim tại nhà, Thể thao, Ảnh động, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa

Công suất âm thanh

  • 10W+10W

Loại loa

  • Loa phản xạ âm trầm

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

  • Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

  • Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

Đài FM

  • Không

Xử lý âm thanh

  • ClearAudio+

Âm thanh vòm giả lập

  • S-Force Front Surround

Chế độ âm thanh

  • Tiêu chuẩn, Hội thoại, Rạp chiếu phim, Nhạc, Thể thao

Hệ thống hoạt động

  • Android™

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

  • 16GB

Ngôn ngữ hiển thị

  • TIẾNG ANH / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ / TIẾNG AFRIKAANS / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG SWAHILI / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG ZULU / TIẾNG PHÁP / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG ASSAM / TIẾNG BENGAL / TIẾNG GUJARATI / TIẾNG HINDI / TIẾNG KANNADA / TIẾNG MALAYALAM / TIẾNG MARATHI / TIẾNG ORIYA / TIẾNG PANJABI / TIẾNG TAMIL / TIẾNG TELUGU

Ngôn ngữ nhập văn bản

  • TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG HUNGARY / TIẾNG Ý / TIẾNG LATVIA / TIẾNG LITVA / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UCRAINA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NHẬT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ

Thanh nội dung

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Trình duyệt Internet

  • Opera

Cửa hàng ứng dụng

  • Có (Cửa hàng Google Play)

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Hình đôi

  • Không

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

  • (Analog)-
  • (Kỹ thuật số) Phụ đề

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 138,8 cm

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 55 inch (54,6 inch)

Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

  • 171 W

MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 

  • -

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

  • 0,5W

Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

  • -

Tỉ lệ chói cao nhất đối với EU

  • -

Sự hiện diện của dây dẫn 

  • Không

Hàm lượng thủy ngân (mg)

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

  • -

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

  • -

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

  • AC 100-240 V, 50/60 Hz
  • Dòng một chiều 19,5 V

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

Cảm biến ánh sáng

Màu khung

  • Màu đen

Thiết kế chân đế

  • Tấm chân đế bằng bạc

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

  • -

Hệ thống truyền hình (Analog)

  • B/G,D/K,I,M

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

  • 45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

  • DVB-T/T2

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

  • VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

  • -

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

  • -

CI+

  • -

Phụ kiện tùy chọn

  • Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia
65” (164 cm)
KD-65X9000E
65” (164 cm) 
KD-65X9000E

Giá

65,400,000 VNĐ

Có gì trong hộp

  • Bộ chuyển nguồn AC
  • Chân để bàn
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh
  • IR Blaster
  • Pin
  • Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Năm sản xuất

  • 2017

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 65 inch (64,5 inch)

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 163,9 cm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1447 x 830 x 60 mm

Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1447 x 895 x 259 mm

Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

  • -

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1555 x 958 x 193 mm

Chiều rộng chân đế

  • Xấp xỉ 500 mm

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

  • 300 x 300 mm

Trọng lượng TV không có chân đế

  • Xấp xỉ 22 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • Xấp xỉ 23,2 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • -

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

  • Xấp xỉ 33 kg

Chuẩn Wi-Fi

  • Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

Ngõ vào Ethernet

  • 1 (Bên cạnh)

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

  • Phiên bản 4.1; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím) / HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp) / SPP (Cấu hình cổng nối tiếp) / A2DP (âm thanh nổi) / AVRCP (điều khiển từ xa AV)

Khả năng kết nối điện thoại thông minh

  • Chromecast built-in
  • Photo Sharing Plus
  • Phản chiếu hình ảnh (Miracast™)

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Bên)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

  • Không

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

  • 1 (ngõ Hybrid với hỗn hợp ở đằng sau)

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

  • 2 (1 ngõ Chuyển đổi Analog ở cạnh bên / 1 ngõ Hỗn hợp với thành phần ở đằng sau)

(Các) Ngõ vào RS-232C

  • 1 (giắc cắm mini/đằng sau)

Tổng các ngõ vào HDMI

  • 4 (3 ngõ ở cạnh/1 ngõ ở đằng sau)

HDCP

  • HDCP 2.2 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

HDMI-CEC

MHL

  • Không

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

  • 1 (Phía sau)

(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

  • 1 (Cạnh bên/Hỗn hợp với Ngõ ra tai nghe và loa subwoofer)

Cổng USB

  • 3 (Bên cạnh)

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

  • Không

Hỗ trợ định dạng qua USB

  • FAT16/FAT32/exFAT/NTFS

Mã phát USB

  • MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG

Loại màn hình

  • LCD

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

  • 3840 x 2160

Tương thích 3D

  • Không

Loại đèn nền

  • Direct LED

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

  • Mờ cục bộ

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

Bộ xử lý hình ảnh

  • Bộ xử lý 4K HDR X1™

Tăng cường độ nét

  • 4K X-Reality™ PRO

Tăng cường màu sắc

  • Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display
  • Công nghệ Live Colour™
  • Super Bit Mapping™ 4K HDR

Tăng cường độ tương phản

  • Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
  • Object-based HDR remaster
  • X-tended Dynamic Range™ PRO

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

  • Motionflow™ XR 800 Hz (Gốc 100 Hz)

Hỗ trợ tín hiệu video

  • 1080p (50, 60 Hz), 1080i (50, 60 Hz), 720p (50, 60 Hz), 576p, 576i, 480p, 480i
  • 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i

Chế độ hình ảnh

  • Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Rạp chiếu phim chuyên nghiệp, Rạp chiếu phim tại nhà, Thể thao, Ảnh động, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa

Công suất âm thanh

  • 10W+10W

Loại loa

  • Loa phản xạ âm trầm

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

  • Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

  • Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

Đài FM

  • Không

Xử lý âm thanh

  • ClearAudio+

Âm thanh vòm giả lập

  • S-Force Front Surround

Chế độ âm thanh

  • Tiêu chuẩn, Hội thoại, Rạp chiếu phim, Nhạc, Thể thao

Hệ thống hoạt động

  • Android™

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

  • 16GB

Ngôn ngữ hiển thị

  • TIẾNG ANH / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ / TIẾNG AFRIKAANS / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG SWAHILI / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG ZULU / TIẾNG PHÁP / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG ASSAM / TIẾNG BENGAL / TIẾNG GUJARATI / TIẾNG HINDI / TIẾNG KANNADA / TIẾNG MALAYALAM / TIẾNG MARATHI / TIẾNG ORIYA / TIẾNG PANJABI / TIẾNG TAMIL / TIẾNG TELUGU

Ngôn ngữ nhập văn bản

  • TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG HUNGARY / TIẾNG Ý / TIẾNG LATVIA / TIẾNG LITVA / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UCRAINA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NHẬT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ

Thanh nội dung

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Trình duyệt Internet

  • Opera

Cửa hàng ứng dụng

  • Có (Cửa hàng Google Play)

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Hình đôi

  • Không

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

  • (Analog)-
  • (Kỹ thuật số) Phụ đề

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 163,9 cm

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 65 inch (64,5 inch)

Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

  • 212 W

MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 

  • -

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

  • 0,5W

Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

  • -

Tỉ lệ chói cao nhất đối với EU

  • -

Sự hiện diện của dây dẫn 

  • Không

Hàm lượng thủy ngân (mg)

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

  • -

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

  • -

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

  • AC 100-240 V, 50/60 Hz
  • Dòng một chiều 24 V

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

Cảm biến ánh sáng

Màu khung

  • Màu đen; Màu bạc

Thiết kế chân đế

  • Tấm chân đế bằng bạc

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

  • -

Hệ thống truyền hình (Analog)

  • B/G,D/K,I,M

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

  • 45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

  • DVB-T/T2

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

  • VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

  • -

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

  • -

CI+

  • -

Phụ kiện tùy chọn

  • Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia
75” (189 cm)
KD-75X9000E
75” (189 cm) 
KD-75X9000E

Giá

98,900,000 VNĐ

Có gì trong hộp

  • Chân để bàn
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh
  • IR Blaster
  • Pin
  • Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Năm sản xuất

  • 2017

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 75 inch (74,5 inch)

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 189,3 cm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1674 x 959 x 66 mm

Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1674 x 1021 x 296 mm

Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

  • -

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1782 x 1086 x 197 mm

Chiều rộng chân đế

  • Xấp xỉ 503 mm

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

  • 400 x 400 mm

Trọng lượng TV không có chân đế

  • Xấp xỉ 33,2 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • Xấp xỉ 35 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • -

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

  • Xấp xỉ 47 kg

Chuẩn Wi-Fi

  • Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

Ngõ vào Ethernet

  • 1 (Bên cạnh)

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

  • Phiên bản 4.1; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím) / HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp) / SPP (Cấu hình cổng nối tiếp) / A2DP (âm thanh nổi) / AVRCP (điều khiển từ xa AV)

Khả năng kết nối điện thoại thông minh

  • Chromecast built-in
  • Photo Sharing Plus
  • Phản chiếu hình ảnh (Miracast™)

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Bên)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

  • Không

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

  • 1 (ngõ Hybrid với hỗn hợp ở đằng sau)

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

  • 2 (1 ngõ Chuyển đổi Analog ở cạnh bên / 1 ngõ Hỗn hợp với thành phần ở đằng sau)

(Các) Ngõ vào RS-232C

  • 1 (giắc cắm mini/đằng sau)

Tổng các ngõ vào HDMI

  • 4 (3 ngõ ở cạnh/1 ngõ ở đằng sau)

HDCP

  • HDCP 2.2 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

HDMI-CEC

MHL

  • Không

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

  • 1 (Phía sau)

(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

  • 1 (Cạnh bên/Hỗn hợp với Ngõ ra tai nghe và loa subwoofer)

Cổng USB

  • 3 (Bên cạnh)

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

  • Không

Hỗ trợ định dạng qua USB

  • FAT16/FAT32/exFAT/NTFS

Mã phát USB

  • MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG

Loại màn hình

  • LCD

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

  • 3840 x 2160

Tương thích 3D

  • Không

Loại đèn nền

  • Direct LED

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

  • Mờ cục bộ

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

Bộ xử lý hình ảnh

  • Bộ xử lý 4K HDR X1™

Tăng cường độ nét

  • 4K X-Reality™ PRO

Tăng cường màu sắc

  • Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display
  • Công nghệ Live Colour™
  • Super Bit Mapping™ 4K HDR

Tăng cường độ tương phản

  • Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
  • Object-based HDR remaster
  • X-tended Dynamic Range™ PRO

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

  • Motionflow™ XR 800 Hz (Gốc 100 Hz)

Hỗ trợ tín hiệu video

  • 1080p (50, 60 Hz), 1080i (50, 60 Hz), 720p (50, 60 Hz), 576p, 576i, 480p, 480i
  • 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i

Chế độ hình ảnh

  • Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Rạp chiếu phim chuyên nghiệp, Rạp chiếu phim tại nhà, Thể thao, Ảnh động, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa

Công suất âm thanh

  • 10W+10W

Loại loa

  • Loa phản xạ âm trầm

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

  • Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

  • Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

Đài FM

  • Không

Xử lý âm thanh

  • ClearAudio+

Âm thanh vòm giả lập

  • S-Force Front Surround

Chế độ âm thanh

  • Tiêu chuẩn, Hội thoại, Rạp chiếu phim, Nhạc, Thể thao

Hệ thống hoạt động

  • Android™

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

  • 16GB

Ngôn ngữ hiển thị

  • TIẾNG ANH / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ / TIẾNG AFRIKAANS / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG SWAHILI / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG ZULU / TIẾNG PHÁP / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG ASSAM / TIẾNG BENGAL / TIẾNG GUJARATI / TIẾNG HINDI / TIẾNG KANNADA / TIẾNG MALAYALAM / TIẾNG MARATHI / TIẾNG ORIYA / TIẾNG PANJABI / TIẾNG TAMIL / TIẾNG TELUGU

Ngôn ngữ nhập văn bản

  • TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG HUNGARY / TIẾNG Ý / TIẾNG LATVIA / TIẾNG LITVA / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UCRAINA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NHẬT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ

Thanh nội dung

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Trình duyệt Internet

  • Opera

Cửa hàng ứng dụng

  • Có (Cửa hàng Google Play)

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Hình đôi

  • Không

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

  • (Analog)-
  • (Kỹ thuật số) Phụ đề

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 189,3 cm

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 75 inch (74,5 inch)

Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

  • 310W

MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 

  • -

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

  • 0,5W

Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

  • -

Tỉ lệ chói cao nhất đối với EU

  • -

Sự hiện diện của dây dẫn 

  • Không

Hàm lượng thủy ngân (mg)

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

  • -

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

  • -

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

  • 50/60 Hz
  • Dòng xoay chiều 110-240 V

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

Cảm biến ánh sáng

Màu khung

  • Màu đen

Thiết kế chân đế

  • Tấm chân đế bằng bạc

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

  • -

Hệ thống truyền hình (Analog)

  • B/G,D/K,I,M

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

  • 45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

  • DVB-T/T2

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

  • VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

  • -

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

  • -

CI+

  • -

Phụ kiện tùy chọn

  • -

Các tính năng

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Khắc họa chân thực với X-tended Dynamic Range™ PRO

Thuật toán đèn nền độc đáo tái tạo dải sáng rộng hơn nhiều so với TV LED thông thường với ánh sáng rực rỡ nhất và điểm tối sâu nhất. Khi được kết hợp với tín hiệu HDR, bạn sẽ trải nghiệm độ sáng lớn hơn nữa trong mọi cảnh quay vì tín hiệu này giúp tăng chất lượng HDR với các dải màu sắc rực rỡ hơn.

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Bộ xử lý 4K HDR X1™: Chi tiết hơn, tự nhiên hơn, chân thực hơn

Bộ xử lý 4K HDR X1™ với công nghệ Cải thiện HDR dựa trên phân tích chủ thể và Super Bit Mapping™ 4K HDR mang đến màu sắc trong trẻo ở độ sáng cao hơn, cho hình ảnh thực sự tự nhiên. Xem mọi nội dung thật sống động với chiều sâu lớn hơn, chi tiết và kết cấu tinh vi hơn.

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Hãy khám phá mọi chi tiết với 4K HDR

TV tương thích với Dải tần nhạy sáng cao (HDR) sẽ thay đổi cách bạn xem TV. Kết hợp với độ phân giải Ultra HD 4K, nội dung video HDR đem đến chi tiết, màu sắc và độ tương phản đặc biệt, với dải sáng rộng hơn nhiều so với các định dạng video khác. Kết quả nhận được là hình ảnh chân thực nhất mà TV có thể tạo ra, với những điểm nhấn rực rỡ và chi tiết tinh tế.

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display: Nhiều màu sắc hơn, rực rỡ hơn

Màu sắc phong phú hơn, độ chân thực cao hơn. Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display với đèn nền được thiết kế đặc biệt sẽ ánh xạ màu sắc một cách chọn lọc trên gam màu rộng hơn, đảm bảo màu sắc sẽ không trở nên quá sặc sỡ và thiếu tự nhiên. Những hình ảnh sống động, trung thực sẽ khơi gợi cảm xúc của bạn trong từng khung cảnh. 

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Khám phá từng chi tiết hình ảnh với công nghệ 4K X-Reality™ PRO

Hãy khám phá thế giới kỳ thú với độ sắc nét vượt trội trong từng điểm ảnh được nâng cao cho chất lượng tuyệt đẹp. Từng phần của cảnh quay được phân tích và so sánh với cơ sở dữ liệu hình ảnh dành riêng cho kết cấu, độ tương phản, màu sắc và đường viền của ảnh. Bạn có thể nhận thấy rõ sự khác biệt với chi tiết ảnh sống động như thật, bất kể nội dung bạn đang xem là gì.

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Khám phá các thế giới mới với TV Android™

TV thông minh của bạn ngày càng thông minh hơn. Hãy tận hưởng nhiều trải nghiệm điện thoại thông minh và máy tính bảng ưa thích của bạn trên màn hình BRAVIA™ lớn tuyệt đẹp. Android TV™ với tính năng điều khiển bằng giọng nói tiên tiến cho phép bạn kết nối và truy cập nội dung từ phim và chương trình TV đến hàng ngàn ứng dụng, đơn giản chỉ bằng giọng nói.

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Netflix đề xuất TV này

Tận hưởng trải nghiệm phát trực tiếp tốt hơn với TV do Netflix giới thiệu. TV được Netflix đề xuất vì có hiệu suất cao, các tính năng thông minh tiên tiến và khả năng truy cập ứng dụng dễ dàng. Hơn nữa, từ giờ bạn có thể xem Marco Polo chất lượng 4K HDR với một thuê bao Netflix cao cấp. Các thành viên có thể thưởng thức nhiều nội dung HDR hơn trong thời gian sắp tới.

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Khung nhôm thanh mảnh 

Viền nhôm mỏng giúp TV trông thật thanh mảnh và cuốn hút, đồng thời giúp bạn tập trung vào màn hình để có trải nghiệm giải trí tối đa.

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Quản lý Dây cáp

Các dây nối được ẩn đi hoàn toàn. Tất cả dây cáp của bạn có thể được bố trí ngăn nắp phía sau TV và luồng vào chân đế để mọi thứ trông thật gọn gàng.

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Mặt trước không có cáp

Giấu toàn bộ cáp của các bộ chuyển tín hiệu hoặc đầu phát Blu-ray bên trong một chân đế độc đáo.

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Motionflow™ XR đảm bảo cho hành động được uyển chuyển

Tận hưởng các chi tiết sắc nét và mượt mà ngay cả với các chuỗi chuyển động nhanh nhờ có Motionflow™ XR. Công nghệ mới cho phép tạo và chèn thêm khung hình vào giữa các khung hình ban đầu. Công nghệ này đối chiếu các yếu tố thị giác trên các khung hình liên tiếp, sau đó tính toán cực nhanh hành động thiếu sót trong chuỗi cảnh. Một số model còn có tính năng chèn khung tối, mang lại màu sắc điện ảnh chân thật và không bị mờ.

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Object-based HDR remaster

Cải thiện HDR dựa trên phân tích chủ thể tối ưu hóa và tăng cường màu sắc cùng độ tương phản nhờ phân tích chủ thể trong mỗi cảnh riêng. Mọi nội dung bạn xem sẽ gần với chất lượng của HDR hơn. Màu tối sẽ tối hơn, màu sáng sẽ tươi hơn và mọi màu trung gian khác đều được chiếu sáng chính xác, mang lại màu sắc trung thực chưa từng có trong mỗi cảnh trên TV của chúng tôi.

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Super Bit Mapping™ 4K HDR

Super Bit Mapping™ 4K HDR tạo ra hình ảnh mượt mà hơn, tự nhiên hơn bằng cách giảm hiện tượng phân dải màu. Với khả năng xử lý tín hiệu 14 bit mạnh mẽ, công nghệ này phá vỡ các dải màu đồng nhất của nguồn 8 bit hoặc 10 bit, nâng lên mức chuyển tông màu tương đương 14 bit, với mức độ màu cao hơn 64 lần. Nhờ đó, hình ảnh khuôn mặt, cảnh hoàng hôn và các khu vực chuyển tông màu tinh tế khác được tái tạo tuyệt đẹp

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Hãy nói những gì mà bạn muốn xem với chức năng tìm kiếm bằng giọng nói

Tiết kiệm thời gian tìm kiếm để xem được nhiều hơn. Chức năng tìm kiếm bằng giọng nói trên Android TV™ mang đến cho bạn sức mạnh tìm kiếm của Google, cho phép bạn tìm kiếm nội dung qua các dịch vụ khác nhau mà không cần nhập ký tự vất vả và mất thời gian. Bạn cũng có thể xem các gợi ý; như khi tìm các "bộ phim hài lãng mạn", bạn sẽ có một danh sách phù hợp để lựa chọn.

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Thanh nội dung: nhanh chóng tìm thấy mọi thứ

Thanh nội dung không gây cản trở tầm nhìn của bạn và cho phép tìm kiếm phim, chương trình TV hoặc video thật nhanh chóng. Hãy bật thanh Nội dung lên và bạn có thể tiếp tục xem trong khi dò tìm các chương trình TV trực tiếp, video theo yêu cầu, chương trình TV đã tải xuống và nhiều hơn nữa. Bạn còn có thể tùy chỉnh thanh nội dung để hiển thị nội dung bạn thường xem nhất lên hàng đầu. 

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Chromecast built-in: Tương thích tuyệt vời với các thiết bị khác

BRAVIA™ sở hữu Chromecast built-in cho phép bạn dễ dàng truyền nội dung giải trí ưa thích như YouTube™ hoặc Netflix từ thiết bị cá nhân lên màn hình BRAVIA™ tuyệt đẹp. Bạn có thể phát nội dung từ Android™, iOS™ hoặc máy tính xách tay của mình.

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Google Play™: Thế giới nội dung và ứng dụng giải trí

Khám phá các bộ phim, chương trình TV, trò chơi và nhiều nội dung khác từ Google Play™. Hãy trải nghiệm kho ứng dụng vô tận và lý thú trên TV của bạn theo phong cách hoàn toàn mới.

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Được chế tạo để lắng nghe: ClearAudio+

Hãy cảm thụ công nghệ âm thanh sống động như thật. Công nghệ ClearAudio+ âm thanh TV tinh chỉnh cho bạn cảm giác như mọi thứ đang diễn ra xung quanh bạn. Nghe nhạc, lời thoại và các hiệu ứng xung quanh rõ ràng và tách bạch hơn cho dù bạn đang xem gì đi nữa.

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

DSEE khôi phục chi tiết cho âm nhạc kỹ thuật số của bạn

Internet video độ phân giải thấp, chương trình TV phát lại và các tệp âm thanh nén thường không cho âm thanh tuyệt vời như mong muốn. Một lượng lớn thông tin bị mất đi trong quá trình nén âm thanh kỹ thuật số. Với công nghệ Cơ chế tăng cường âm thanh kỹ thuật số (DSEE), các thành phần tần số bị mất (đặc biệt là các tần số cao) được phục hồi để mang lại âm thanh tự nhiên với cảm nhận rộng lớn hơn.

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Clear Phase mang đến tần số mượt mà và cân bằng

BRAVIA™ sử dụng một model máy tính mạnh mẽ để phân tích và bù trừ cho những phản hồi thiếu chính xác của loa. Chức năng này được thực hiện bằng cách 'lấy mẫu' tần số loa với độ chính xác cao hơn. Thông tin được phản hồi trở lại để loại bỏ các mức âm cao nhất hoặc thấp nhất trong phản hồi tự nhiên của loa - mang lại âm thanh trong và tự nhiên thậm chí còn tái tạo được tất cả các tần số.

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Cinematic S-Force Front Surround

Hãy tận hưởng âm tần say mê đưa bạn đắm chìm vào trung tâm của hành động. S-Force PRO Front Surround mô phỏng cách não bộ tương quan với các nguồn âm thanh để tạo ra âm lượng, độ trễ và phổ sóng âm thích hợp chỉ bằng cách sử dụng các kênh loa trái và phải. Với kỹ thuật mô phỏng tự nhiên các trường âm thanh ba chiều, bạn sẽ được thưởng thức âm thanh phong phú có độ trung thực cao trong một vùng nghe rộng hơn.

Ảnh của TV 4K HDR X90E với công nghệ X-tended Dynamic Range PRO

Trải nghiệm chơi game HDR với PlayStation®

TV 4K HDR của Sony là sự kết hợp hoàn hảo cho PlayStation®4 và PlayStation®4 Pro. Đắm mình trong trải nghiệm chơi game cực nhạy và thú vị với đồ họa sống động và màu sắc rực rỡ. Những game yêu thích của bạn trở nên sống động như thật với chất lượng hình ảnh tuyệt vời.