Đi thẳng đến Nội dung
X70E | LED | 4K ULTRA HD | DẢI TẦN NHẠY SÁNG CAO (HDR) | TV Android

Thông số kỹ thuật đầy đủ & các tính năng

Giá bán từ

16,400,000 VNĐ

4 Model
4 Model

Năm sản xuất

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Thiết kế

Thiết kế

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Phụ kiện

Giá

Có gì trong hộp

Năm sản xuất

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

Chiều rộng chân đế

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

Trọng lượng TV không có chân đế

Trọng lượng TV có chân đế

Trọng lượng TV có chân đế

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

Chuẩn Wi-Fi

Ngõ vào Ethernet

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

Khả năng kết nối điện thoại thông minh

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

(Các) Ngõ vào RS-232C

Tổng các ngõ vào HDMI

HDCP

HDMI-CEC

MHL

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

Cổng USB

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

Hỗ trợ định dạng qua USB

Mã phát USB

Loại màn hình

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

Tương thích 3D

Loại đèn nền

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

Bộ xử lý hình ảnh

Tăng cường độ nét

Tăng cường màu sắc

Tăng cường độ tương phản

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

Hỗ trợ tín hiệu video

Chế độ hình ảnh

Công suất âm thanh

Loại loa

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

Đài FM

Xử lý âm thanh

Âm thanh vòm giả lập

Chế độ âm thanh

Hệ thống hoạt động

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

Ngôn ngữ hiển thị

Ngôn ngữ nhập văn bản

Thanh nội dung

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Trình duyệt Internet

Cửa hàng ứng dụng

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Hình đôi

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

Tỉ lệ chói cao nhất đối với EU

Sự hiện diện của dây dẫn 

Hàm lượng thủy ngân (mg)

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

Cảm biến ánh sáng

Màu khung

Thiết kế chân đế

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

Hệ thống truyền hình (Analog)

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

CI+

Phụ kiện tùy chọn

43” (108 cm)
KD-43X7000E
43” (108 cm) 
KD-43X7000E

Giá

16,400,000 VNĐ

Có gì trong hộp

  • Bộ chuyển nguồn AC
  • Chân để bàn
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh
  • Pin
  • Điều khiển từ xa

Năm sản xuất

  • 2017

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 43 inch (42,5 inch)

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 108,0 cm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 971 x 571 x 70 mm

Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 971 x 620 x 242 mm

Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

  • -

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1069 x 674 x 158 mm

Chiều rộng chân đế

  • Xấp xỉ 563 mm

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

  • 100 x 200 mm

Trọng lượng TV không có chân đế

  • Xấp xỉ 9,3 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • Xấp xỉ 10 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • -

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

  • Xấp xỉ 15 kg

Chuẩn Wi-Fi

  • Wi-Fi 802.11b/g/n được chứng nhận

Ngõ vào Ethernet

  • 1 (dưới cùng)

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

  • Không

Khả năng kết nối điện thoại thông minh

  • Photo Sharing Plus
  • Phản chiếu hình ảnh (Miracast™)

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Bên cạnh)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

  • Không

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

  • Không

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

  • 1 (dưới cùng)

(Các) Ngõ vào RS-232C

  • Không

Tổng các ngõ vào HDMI

  • 3 (2 ở bên hông/1 ở phía sau)

HDCP

  • HDCP 2.2 (dành cho HDMI™1/2/3)

HDMI-CEC

MHL

  • Không

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

  • 1 (dưới cùng)

(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

  • 1 (Phía sau Hỗn hợp với Đầu ra tai nghe, Đầu ra âm thanh và Đầu ra loa subwoofer)

Cổng USB

  • 3 (Bên cạnh)

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

  • Không

Hỗ trợ định dạng qua USB

  • FAT16/FAT32/NTFS

Mã phát USB

  • MPEG1/MPEG2PS/MPEG2TS/AVCHD/MP4Part10/MP4Part2/AVI(XVID)/AVI(MotionJpeg)/WMV9/MKV/WEBM/WAV/MP3/WMA/JPEG

Loại màn hình

  • LCD

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

  • 3840 x 2160

Tương thích 3D

  • Không

Loại đèn nền

  • LED viền

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

  • Kiểm soát đèn nền theo khung

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

Bộ xử lý hình ảnh

  • Không

Tăng cường độ nét

  • 4K X-Reality™ PRO

Tăng cường màu sắc

  • Công nghệ Live Colour™

Tăng cường độ tương phản

  • Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

  • Motionflow™ XR 200 (50 Hz gốc)

Hỗ trợ tín hiệu video

  • 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i 480p, 480i

Chế độ hình ảnh

  • Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Điện ảnh, Thể thao, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa, HDR sống động, Video HDR

Công suất âm thanh

  • 10W+10W

Loại loa

  • Loa ván hở

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

  • Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

  • Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

Đài FM

Xử lý âm thanh

  • ClearAudio+

Âm thanh vòm giả lập

  • S-Force Front Surround

Chế độ âm thanh

  • Tiêu chuẩn, Nhạc, Điện ảnh, Thể thao

Hệ thống hoạt động

  • Linux

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

  • -

Ngôn ngữ hiển thị

  • TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả-RẬP/TIẾNG ANH/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG PHÁP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG ZULU

Ngôn ngữ nhập văn bản

  • TIẾNG ANH/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ

Thanh nội dung

  • Không

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

  • Không

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Trình duyệt Internet

  • Opera

Cửa hàng ứng dụng

  • Có (Opera Store)

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Hình đôi

  • Không

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

  • (Analog)-
  • (Kỹ thuật số) Phụ đề

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 108,0 cm

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 43 inch (42,5 inch)

Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

  • 101 W

MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 

  • -

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

  • 0,50W

Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

  • -

Tỉ lệ chói cao nhất đối với EU

  • -

Sự hiện diện của dây dẫn 

  • Không

Hàm lượng thủy ngân (mg)

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

  • -

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

  • -

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

  • AC 100-240 V, 50/60 Hz
  • Dòng một chiều 19,5 V

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

Cảm biến ánh sáng

  • -

Màu khung

  • Màu đen

Thiết kế chân đế

  • Tấm chân đế chữ U màu xám đậm

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

  • -

Hệ thống truyền hình (Analog)

  • B/G,D/K,I,M

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

  • 45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

  • DVB-T/T2

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

  • VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

  • -

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

  • -

CI+

  • -

Phụ kiện tùy chọn

  • Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia
49” (123 cm)
KD-49X7000E
49” (123 cm) 
KD-49X7000E

Giá

21,400,000 VNĐ

Có gì trong hộp

  • Bộ chuyển nguồn AC
  • Chân để bàn
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh
  • Pin
  • Điều khiển từ xa

Năm sản xuất

  • 2017

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 49 inch (48,5 inch)

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 123,2 cm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1102 x 646 x 70 mm

Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1102 x 694 x 252 mm

Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

  • -

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1190 x 748 x 163 mm

Chiều rộng chân đế

  • Xấp xỉ 573 mm

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

  • 200 x 200 mm

Trọng lượng TV không có chân đế

  • Xấp xỉ 11,4 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • Xấp xỉ 12,1 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • -

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

  • Xấp xỉ 17 kg

Chuẩn Wi-Fi

  • Wi-Fi 802.11b/g/n được chứng nhận

Ngõ vào Ethernet

  • 1 (dưới cùng)

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

  • Không

Khả năng kết nối điện thoại thông minh

  • Photo Sharing Plus
  • Phản chiếu hình ảnh (Miracast™)

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Bên cạnh)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

  • Không

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

  • Không

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

  • 1 (dưới cùng)

(Các) Ngõ vào RS-232C

  • Không

Tổng các ngõ vào HDMI

  • 3 (2 ở bên hông/1 ở phía sau)

HDCP

  • HDCP 2.2 (dành cho HDMI™1/2/3)

HDMI-CEC

MHL

  • Không

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

  • 1 (dưới cùng)

(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

  • 1 (Phía sau Hỗn hợp với Đầu ra tai nghe, Đầu ra âm thanh và Đầu ra loa subwoofer)

Cổng USB

  • 3 (Bên cạnh)

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

  • Không

Hỗ trợ định dạng qua USB

  • FAT16/FAT32/NTFS

Mã phát USB

  • MPEG1/MPEG2PS/MPEG2TS/AVCHD/MP4Part10/MP4Part2/AVI(XVID)/AVI(MotionJpeg)/WMV9/MKV/WEBM/WAV/MP3/WMA/JPEG

Loại màn hình

  • LCD

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

  • 3840 x 2160

Tương thích 3D

  • Không

Loại đèn nền

  • LED viền

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

  • Kiểm soát đèn nền theo khung

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

Bộ xử lý hình ảnh

  • Không

Tăng cường độ nét

  • 4K X-Reality™ PRO

Tăng cường màu sắc

  • Công nghệ Live Colour™

Tăng cường độ tương phản

  • Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

  • Motionflow™ XR 200 (50 Hz gốc)

Hỗ trợ tín hiệu video

  • 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i 480p, 480i

Chế độ hình ảnh

  • Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Điện ảnh, Thể thao, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa, HDR sống động, Video HDR

Công suất âm thanh

  • 10W+10W

Loại loa

  • Loa ván hở

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

  • Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

  • Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

Đài FM

Xử lý âm thanh

  • ClearAudio+

Âm thanh vòm giả lập

  • S-Force Front Surround

Chế độ âm thanh

  • Tiêu chuẩn, Nhạc, Điện ảnh, Thể thao

Hệ thống hoạt động

  • Linux

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

  • -

Ngôn ngữ hiển thị

  • TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả-RẬP/TIẾNG ANH/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG PHÁP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG ZULU

Ngôn ngữ nhập văn bản

  • TIẾNG ANH/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ

Thanh nội dung

  • Không

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

  • Không

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Trình duyệt Internet

  • Opera

Cửa hàng ứng dụng

  • Có (Opera Store)

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Hình đôi

  • Không

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

  • (Analog)-
  • (Kỹ thuật số) Phụ đề

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 123,2 cm

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 49 inch (48,5 inch)

Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

  • 114 W

MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 

  • -

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

  • 0,50W

Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

  • -

Tỉ lệ chói cao nhất đối với EU

  • -

Sự hiện diện của dây dẫn 

  • Không

Hàm lượng thủy ngân (mg)

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

  • -

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

  • -

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

  • AC 100-240 V, 50/60 Hz
  • Dòng một chiều 19,5 V

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

Cảm biến ánh sáng

  • -

Màu khung

  • Màu đen

Thiết kế chân đế

  • Tấm chân đế chữ U màu xám đậm

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

  • -

Hệ thống truyền hình (Analog)

  • B/G,D/K,I,M

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

  • 45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

  • DVB-T/T2

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

  • VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

  • -

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

  • -

CI+

  • -

Phụ kiện tùy chọn

  • Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia
55” (139 cm)
KD-55X7000E
55” (139 cm) 
KD-55X7000E

Giá

25,400,000 VNĐ

Có gì trong hộp

  • Chân để bàn
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh
  • Pin
  • Điều khiển từ xa

Năm sản xuất

  • 2017

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 55 inch (54,6 inch)

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 138,8cm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1238 x 722 x 58 mm

Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1238 x 775 x 252 mm

Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

  • -

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1332 x 827 x 170 mm

Chiều rộng chân đế

  • Xấp xỉ 519 mm

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

  • 300 x 200 mm

Trọng lượng TV không có chân đế

  • Xấp xỉ 17,7 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • Xấp xỉ 18,6 Kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • -

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

  • Xấp xỉ 26 kg

Chuẩn Wi-Fi

  • Wi-Fi 802.11b/g/n được chứng nhận

Ngõ vào Ethernet

  • 1 (dưới cùng)

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

  • Không

Khả năng kết nối điện thoại thông minh

  • Photo Sharing Plus
  • Phản chiếu hình ảnh (Miracast™)

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Bên cạnh)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

  • Không

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

  • Không

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

  • 1 (dưới cùng)

(Các) Ngõ vào RS-232C

  • Không

Tổng các ngõ vào HDMI

  • 3 (2 ở bên hông/1 ở phía sau)

HDCP

  • HDCP 2.2 (dành cho HDMI™1/2/3)

HDMI-CEC

MHL

  • Không

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

  • 1 (dưới cùng)

(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

  • 1 (Phía sau Hỗn hợp với Đầu ra tai nghe, Đầu ra âm thanh và Đầu ra loa subwoofer)

Cổng USB

  • 3 (Bên cạnh)

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

  • Không

Hỗ trợ định dạng qua USB

  • FAT16/FAT32/NTFS

Mã phát USB

  • MPEG1/MPEG2PS/MPEG2TS/AVCHD/MP4Part10/MP4Part2/AVI(XVID)/AVI(MotionJpeg)/WMV9/MKV/WEBM/WAV/MP3/WMA/JPEG

Loại màn hình

  • LCD

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

  • 3840 x 2160

Tương thích 3D

  • Không

Loại đèn nền

  • LED viền

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

  • Kiểm soát đèn nền theo khung

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

Bộ xử lý hình ảnh

  • Không

Tăng cường độ nét

  • 4K X-Reality™ PRO

Tăng cường màu sắc

  • Công nghệ Live Colour™

Tăng cường độ tương phản

  • Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

  • Motionflow™ XR 200 (50 Hz gốc)

Hỗ trợ tín hiệu video

  • 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i 480p, 480i

Chế độ hình ảnh

  • Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Điện ảnh, Thể thao, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa, HDR sống động, Video HDR

Công suất âm thanh

  • 10W+10W

Loại loa

  • Loa phản xạ âm trầm

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

  • Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

  • Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

Đài FM

Xử lý âm thanh

  • ClearAudio+

Âm thanh vòm giả lập

  • S-Force Front Surround

Chế độ âm thanh

  • Tiêu chuẩn, Nhạc, Điện ảnh, Thể thao

Hệ thống hoạt động

  • Linux

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

  • -

Ngôn ngữ hiển thị

  • TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả-RẬP/TIẾNG ANH/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG PHÁP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG ZULU

Ngôn ngữ nhập văn bản

  • TIẾNG ANH/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ

Thanh nội dung

  • Không

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

  • Không

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Trình duyệt Internet

  • Opera

Cửa hàng ứng dụng

  • Có (Opera Store)

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Hình đôi

  • Không

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

  • (Analog)-
  • (Kỹ thuật số) Phụ đề

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 138,8cm

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 55 inch (54,6 inch)

Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

  • 136 W

MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 

  • -

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

  • 0,50W

Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

  • -

Tỉ lệ chói cao nhất đối với EU

  • -

Sự hiện diện của dây dẫn 

  • Không

Hàm lượng thủy ngân (mg)

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

  • -

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

  • -

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

  • 50/60 Hz
  • Dòng xoay chiều 110-240 V

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

Cảm biến ánh sáng

  • -

Màu khung

  • Màu đen

Thiết kế chân đế

  • Tấm chân đế chữ U màu xám đậm

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

  • -

Hệ thống truyền hình (Analog)

  • B/G,D/K,I,M

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

  • 45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

  • DVB-T/T2

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

  • VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

  • -

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

  • -

CI+

  • -

Phụ kiện tùy chọn

  • Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia
65” (164 cm)
KD-65X7000E
65” (164 cm) 
KD-65X7000E

Giá

40,900,000 VNĐ

Có gì trong hộp

  • Chân để bàn
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh
  • Pin
  • Điều khiển từ xa

Năm sản xuất

  • 2017

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 65 inch (64,5 inch)

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 163,9 cm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1454 x 840 x 44 mm

Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1454 x 905 x 266 mm

Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

  • -

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1572 x 954 x 198 mm

Chiều rộng chân đế

  • Xấp xỉ 509 mm

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

  • 300 x 300 mm

Trọng lượng TV không có chân đế

  • Xấp xỉ 20,9 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • Xấp xỉ 22 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • -

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

  • Xấp xỉ 31 kg

Chuẩn Wi-Fi

  • Wi-Fi 802.11b/g/n được chứng nhận

Ngõ vào Ethernet

  • 1 (dưới cùng)

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

  • Không

Khả năng kết nối điện thoại thông minh

  • Photo Sharing Plus
  • Phản chiếu hình ảnh (Miracast™)

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Bên cạnh)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

  • Không

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

  • Không

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

  • 1 (dưới cùng)

(Các) Ngõ vào RS-232C

  • Không

Tổng các ngõ vào HDMI

  • 3 (2 ở bên hông/1 ở phía sau)

HDCP

  • HDCP 2.2 (dành cho HDMI™1/2/3)

HDMI-CEC

MHL

  • Không

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

  • 1 (dưới cùng)

(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

  • 1 (Phía sau Hỗn hợp với Đầu ra tai nghe, Đầu ra âm thanh và Đầu ra loa subwoofer)

Cổng USB

  • 3 (Bên cạnh)

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

  • Không

Hỗ trợ định dạng qua USB

  • FAT16/FAT32/NTFS

Mã phát USB

  • MPEG1/MPEG2PS/MPEG2TS/AVCHD/MP4Part10/MP4Part2/AVI(XVID)/AVI(MotionJpeg)/WMV9/MKV/WEBM/WAV/MP3/WMA/JPEG

Loại màn hình

  • LCD

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

  • 3840 x 2160

Tương thích 3D

  • Không

Loại đèn nền

  • LED viền

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

  • Kiểm soát đèn nền theo khung

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

Bộ xử lý hình ảnh

  • Không

Tăng cường độ nét

  • 4K X-Reality™ PRO

Tăng cường màu sắc

  • Công nghệ Live Colour™

Tăng cường độ tương phản

  • Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

  • Motionflow™ XR 200 (50 Hz gốc)

Hỗ trợ tín hiệu video

  • 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i 480p, 480i

Chế độ hình ảnh

  • Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Điện ảnh, Thể thao, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa, HDR sống động, Video HDR

Công suất âm thanh

  • 10W+10W

Loại loa

  • Loa phản xạ âm trầm

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

  • Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

  • Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

Đài FM

Xử lý âm thanh

  • ClearAudio+

Âm thanh vòm giả lập

  • S-Force Front Surround

Chế độ âm thanh

  • Tiêu chuẩn, Nhạc, Điện ảnh, Thể thao

Hệ thống hoạt động

  • Linux

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

  • -

Ngôn ngữ hiển thị

  • TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả-RẬP/TIẾNG ANH/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG PHÁP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG ZULU

Ngôn ngữ nhập văn bản

  • TIẾNG ANH/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ

Thanh nội dung

  • Không

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

  • Không

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Trình duyệt Internet

  • Opera

Cửa hàng ứng dụng

  • Có (Opera Store)

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Hình đôi

  • Không

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

  • (Analog)-
  • (Kỹ thuật số) Phụ đề

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 163,9 cm

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 65 inch (64,5 inch)

Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

  • 161 W

MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 

  • -

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

  • 0,50W

Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

  • -

Tỉ lệ chói cao nhất đối với EU

  • -

Sự hiện diện của dây dẫn 

  • Không

Hàm lượng thủy ngân (mg)

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

  • -

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

  • -

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

  • 50/60 Hz
  • Dòng xoay chiều 110-240 V

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

Cảm biến ánh sáng

  • -

Màu khung

  • Màu đen

Thiết kế chân đế

  • Tấm chân đế chữ U màu xám đậm

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

  • -

Hệ thống truyền hình (Analog)

  • B/G,D/K,I,M

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

  • 45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

  • DVB-T/T2

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

  • VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

  • -

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

  • -

CI+

  • -

Phụ kiện tùy chọn

  • Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia

Các tính năng

Ảnh của X70E | LED | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao(HDR) | Smart TV

Hãy khám phá mọi chi tiết với 4K HDR

TV tương thích với Dải tần nhạy sáng cao (HDR) sẽ thay đổi cách bạn xem TV. Kết hợp với độ phân giải Ultra HD 4K, nội dung video HDR đem đến chi tiết, màu sắc và độ tương phản đặc biệt, với dải sáng rộng hơn nhiều so với các định dạng video khác. Kết quả nhận được là hình ảnh chân thực nhất mà TV có thể tạo ra, với điểm nhấn rực rỡ và chi tiết tinh tế.

Ảnh của X70E | LED | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao(HDR) | Smart TV

Khám phá từng chi tiết hình ảnh với công nghệ 4K X-Reality™ PRO

Khám phá thế giới rõ nét và ly kỳ hơn. Từng điểm ảnh được nâng cấp đẹp mắt bằng công nghệ xử lý ảnh 4K mạnh mẽ nhất của chúng tôi. Từng phần của cảnh quay được phân tích và so sánh với cơ sở dữ liệu hình ảnh dành riêng cho kết cấu, độ tương phản, màu sắc và đường viền của ảnh. Bạn có thể nhận thấy rõ sự khác biệt với chi tiết ảnh sống động như thật, bất kể nội dung bạn đang xem là gì.

Ảnh của X70E | LED | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao(HDR) | Smart TV

Được chế tạo để lắng nghe: ClearAudio+

Hãy cảm thụ công nghệ âm thanh sống động như thật. Công nghệ ClearAudio+ âm thanh TV tinh chỉnh cho bạn cảm giác như mọi thứ đang diễn ra xung quanh bạn. Nghe nhạc, lời thoại và các hiệu ứng xung quanh rõ ràng và tách bạch hơn cho dù bạn đang xem gì đi nữa.

Ảnh của X70E | LED | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao(HDR) | Smart TV

Kết nối trực tuyến ngay với một nút để đến YouTube™

Truy cập ngay vào YouTube™ và thưởng thức mọi video bạn yêu thích. Chúng tôi đã làm cho YouTube™ nhanh hơn bao giờ hết trên chiếc TV internet này và đưa vào một nút YouTube™ trên điều khiển từ xa để bạn dễ dàng duyệt đến.

Ảnh của X70E | LED | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao(HDR) | Smart TV

Khung nhôm thanh mảnh 

Khung viền mỏng giúp TV trông thật thanh mảnh và cuốn hút, cho phép bạn tập trung vào màn hình để có trải nghiệm giải trí tối đa.

Ảnh của X70E | LED | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao(HDR) | Smart TV

Quản lý Dây cáp

Các dây nối được ẩn đi hoàn toàn. Tất cả dây cáp của bạn có thể được bố trí ngăn nắp phía sau TV và luồng vào chân đế để mọi thứ trông thật gọn gàng.

Ảnh của X70E | LED | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao(HDR) | Smart TV

Mặt trước không có cáp

Giấu toàn bộ cáp của các bộ chuyển tín hiệu hoặc đầu phát Blu-ray bên trong một chân đế độc đáo.

Ảnh của X70E | LED | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao(HDR) | Smart TV

Motionflow™ XR đảm bảo cho hành động được uyển chuyển

Tận hưởng các chi tiết mượt mà và sắc nét ngay cả trong các cảnh chuyển động nhanh với Motionflow™ XR. Công nghệ tiên tiến này giúp tạo ra và chèn thêm khung hình vào giữa các khung hình ban đầu. Công nghệ này so sánh các yếu tố trực quan chính trên các khung hình liên tiếp rồi tính toán từng khoảnh khắc hành động trong các cảnh phim. Một số model còn có tính năng chèn khung tối, mang lại màu sắc điện ảnh chân thật và không bị mờ.

Ảnh của X70E | LED | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao(HDR) | Smart TV

DSEE khôi phục chi tiết cho âm nhạc kỹ thuật số của bạn

Internet video độ phân giải thấp, chương trình TV phát lại và các tệp âm thanh nén thường không cho âm thanh tuyệt vời như mong muốn. Một lượng lớn thông tin bị mất đi trong quá trình nén âm thanh kỹ thuật số. Với công nghệ Cơ chế tăng cường âm thanh kỹ thuật số (DSEE), các thành phần tần số bị mất (đặc biệt là các tần số cao) được phục hồi để mang lại âm thanh tự nhiên với cảm nhận rộng lớn hơn.

Ảnh của X70E | LED | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao(HDR) | Smart TV

Clear Phase mang đến tần số mượt mà và cân bằng

BRAVIA™ sử dụng một model máy tính mạnh mẽ để phân tích và bù trừ cho những phản hồi thiếu chính xác của loa. Chức năng này được thực hiện bằng cách 'lấy mẫu' tần số loa với độ chính xác cao hơn. Thông tin được phản hồi trở lại để loại bỏ các mức âm cao nhất hoặc thấp nhất trong phản hồi tự nhiên của loa - mang lại âm thanh trong và tự nhiên thậm chí còn tái tạo được tất cả các tần số. 

Ảnh của X70E | LED | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao(HDR) | Smart TV

Cinematic S-Force Front Surround

Hãy tận hưởng âm tần say mê đưa bạn đắm chìm vào trung tâm của hành động. S-Force PRO Front Surround mô phỏng cách não bộ tương quan với các nguồn âm thanh để tạo ra âm lượng, độ trễ và phổ sóng âm thích hợp chỉ bằng cách sử dụng các kênh loa trái và phải. Với kỹ thuật mô phỏng tự nhiên các trường âm thanh ba chiều, bạn sẽ được thưởng thức âm thanh phong phú có độ trung thực cao trong một vùng nghe rộng hơn.

Ảnh của X70E | LED | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao(HDR) | Smart TV

Giải trí không dây tuyệt hảo với Wi-Fi tích hợp

Dễ dàng liên kết với mạng tại nhà của bạn. Với Wi-Fi® tích hợp, bạn có thể thoải mái lên mạng và duyệt phim, tận hưởng các kênh video như YouTube™ và truy cập các dịch vụ như chương trình TV theo yêu cầu. Trên hết, bạn có thể phát trực tiếp các loại hình giải trí từ mạng gia đình không dây và Internet mà không cần phải dùng dây cáp.

Ảnh của X70E | LED | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao(HDR) | Smart TV

Điện thoại thông minh trên màn hình lớn

Phản chiếu hình ảnh Screen Mirroring cho phép bạn thưởng thức nội dung và các ứng dụng từ điện thoại thông minh trên TV Sony của bạn. Phóng to tất cả các khoảnh khắc đáng nhớ và tận hưởng trên màn hình lớn cùng gia đình và bè bạn.

Ảnh của X70E | LED | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao(HDR) | Smart TV

Phát nội dung đa định dạng từ USB 

Tận hưởng nội dung kỹ thuật số bạn yêu thích từ thẻ USB bất kỳ. Phát nhạc, video clip và xem bộ sưu tập ảnh qua TV với khả năng phát đa định dạng qua USB. TV hỗ trợ nhiều loại mã, cho phép bạn trải nghiệm nhiều định dạng khác nhau. Chỉ cần cắm USB vào và bạn đã sẵn sàng để thưởng thức.  

Ảnh của X70E | LED | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao(HDR) | Smart TV

Trải nghiệm chơi game HDR với PlayStation®

TV 4K HDR của Sony là sự kết hợp hoàn hảo cho PlayStation®4 và PlayStation®4 Pro. Đắm mình trong trải nghiệm chơi game cực nhạy và thú vị với đồ họa sống động và màu sắc rực rỡ. Những game yêu thích của bạn trở nên sống động như thật với chất lượng hình ảnh tuyệt vời.