Năm sản xuất
2017
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)
40 inch (39,9 inch)
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
101,4 cm
Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 910 x 543 x 70 mm
Kích thước TV có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 910 x 591 x 208 mm
Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)
-
Kích thước thùng đựng (R x C x D)
Xấp xỉ 1002 x 628 x 152 mm
Chiều rộng chân đế
Khoảng 646 mm
Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)
100 x 200 mm
Trọng lượng TV không có chân đế
Xấp xỉ 8,1 kg
Trọng lượng TV có chân đế
Xấp xỉ 8,7 kg
Trọng lượng TV có chân đế
-
Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)
Xấp xỉ 12 kg
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 802.11b/g/n được chứng nhận
Ngõ vào Ethernet
1 (Phía sau)
Hỗ trợ cấu hình Bluetooth
Không
Khả năng kết nối điện thoại thông minh
Phản chiếu hình ảnh (Miracast™), Photo Sharing Plus
(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)
1 (Bên cạnh)
(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)
Không
(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)
Không
(Các) Ngõ vào video hỗn hợp
1 (dưới cùng)
(Các) Ngõ vào RS-232C
Không
Tổng các ngõ vào HDMI
2 (2 bên)
HDCP
HDCP1.4
HDMI-CEC
MHL
Không
HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)
(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số
1 (Bên Hỗn hợp với Đầu ra HP, Đầu ra âm thanh và Đầu ra loa subwoofer cùng với Đầu ra âm thanh kỹ thuật số)
(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe
1 (Bên Hỗn hợp với Đầu ra tai nghe, Đầu ra âm thanh và Đầu ra loa subwoofer)
Cổng USB
2 (Bên cạnh/Xếp chồng)
Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB
Không
Hỗ trợ định dạng qua USB
FAT16/FAT32/NTFS
Mã phát USB
MPEG1/MPEG2PS/MPEG2TS/AVCHD/MP4Part10/MP4Part2/AVI(XVID)/AVI(MotionJpeg)/WMV9/MKV/WEBM/WAV/MP3/WMA/JPEG
Loại màn hình
LCD
Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)
1920 x 1080
Tương thích 3D
Không
Loại đèn nền
LED viền
Loại đèn nền làm mờ cục bộ
Kiểm soát đèn nền theo khung
Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)
Bộ xử lý hình ảnh
Không
Tăng cường độ nét
X-Reality™ PRO
Tăng cường màu sắc
Công nghệ Live Colour™
Tăng cường độ tương phản
Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)
Motionflow™ XR 200 (50 Hz gốc)
Hỗ trợ tín hiệu video
1080p (30,50,60 Hz), 1080/24p, 1080i (50,60 Hz), 720p (30,50,60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i
Chế độ hình ảnh
Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Điện ảnh, Thể thao, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa, Game HDR, Điện ảnh HDR
Công suất âm thanh
5 W + 5 W
Loại loa
Loa ván hở
Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby
Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse
Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS
Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS
Đài FM
Xử lý âm thanh
ClearAudio+
Âm thanh vòm giả lập
S-Force Front Surround
Chế độ âm thanh
Tiêu chuẩn, Nhạc, Điện ảnh, Thể thao
Hệ thống hoạt động
Linux
Bộ lưu trữ tích hợp (GB)
-
Ngôn ngữ hiển thị
TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả-RẬP/TIẾNG ANH/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG PHÁP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG ZULU
Ngôn ngữ nhập văn bản
TIẾNG ANH/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ
Thanh nội dung
Không
Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search
Không
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Trình duyệt Internet
Opera
Cửa hàng ứng dụng
Có (Opera Store)
Bộ hẹn giờ bật/tắt
Hẹn giờ tắt
Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)
Hình đôi
Không
Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)
(Analog)-, (Kỹ thuật số) Phụ đề
Xếp hạng mức năng lượng 
-
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
101,4 cm
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)
40 inch (39,9 inch)
Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)
60W
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 
-
Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)
0,50W
Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối
-
Tỉ lệ chói cao nhất đối với EU
-
Sự hiện diện của dây dẫn 
Không
Hàm lượng thủy ngân (mg)
-
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 
-
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 
-
Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 
-
Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)
AC 100-240 V, 50/60 Hz, Dòng một chiều 19,5 V
Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền
Kiểm soát đèn nền động 
Cảm biến ánh sáng
-
Màu khung
Màu đen
Thiết kế chân đế
Khung U Slate màu đen
Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)
1 (Kỹ thuật số/Analog)
Số bộ dò đài (Vệ tinh)
-
Hệ thống truyền hình (Analog)
B/G,D/K,I,M
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)
45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)
DVB-T/T2
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)
VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)
-
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)
-
CI+
-
Phụ kiện tùy chọn
Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia
  • Chân để bàn
  • Điều khiển từ xa
  • Pin
  • Bộ chuyển nguồn AC
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh