Năm sản xuất
2016
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)
40 inch (40,0 inch)
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
101,6 cm
Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 924 x 549 x 66 mm
Kích thước TV có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 924 x 589 x 212 mm
Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)
-
Kích thước thùng đựng (R x C x D)
Xấp xỉ 1017 x 662 x 163 mm
Chiều rộng chân đế
Xấp xỉ 631 mm
Ngõ vào Ethernet
1 (dưới cùng)
Hỗ trợ cấu hình Bluetooth
Không
Khả năng kết nối điện thoại thông minh
Phản chiếu hình ảnh (Miracast™), Photo Sharing Plus
(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)
1 (dưới cùng)
(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)
Không
(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)
Không
(Các) Ngõ vào video hỗn hợp
1 (dưới cùng)
(Các) Ngõ vào RS-232C
Không
Tổng các ngõ vào HDMI
2 (1 Phía sau/1 Bên cạnh)
HDCP
HDCP1.4
HDMI-CEC
MHL
Không
HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)
(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số
1 (Phía sau)
(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe
1 (Hỗn hợp với ngõ ra tai nghe và loa subwoofer ở cạnh bên)
Loại màn hình
LCD
Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)
1920 x 1080
Tương thích 3D
Không
Loại đèn nền
Direct LED
Loại đèn nền làm mờ cục bộ
Kiểm soát đèn nền theo khung
Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)
Không
Bộ xử lý hình ảnh
Không
Tăng cường độ nét
X-Reality™ PRO
Tăng cường màu sắc
Công nghệ Live Colour™
Tăng cường độ tương phản
Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)
Motionflow™ XR 200 Hz (nguyên bản 50 Hz)
Chế độ hình ảnh
Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Điện ảnh, Game, Đồ họa, Thể thao
Công suất âm thanh
5 W + 5 W
Loại loa
Loa ván hở
Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby
Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ pulse
Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS
Đầu ra kỹ thuật số DTS 2.0+
Đài FM
Xử lý âm thanh
Không
Âm thanh vòm giả lập
Không
Chế độ âm thanh
Chuẩn/Nhạc/Điện ảnh/Game/Thể thao
Hệ thống hoạt động
Linux
Bộ lưu trữ tích hợp (GB)
4GB
Ngôn ngữ hiển thị
TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả-RẬP/TIẾNG ANH/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG PHÁP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG ZULU
Ngôn ngữ nhập văn bản
TIẾNG ANH/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ
Thanh nội dung
Không
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Trình duyệt Internet
Cửa hàng ứng dụng
-
Bộ hẹn giờ bật/tắt
Hẹn giờ tắt
Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)
Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)
(Analog)-, (Kỹ thuật số) Phụ đề
Xếp hạng mức năng lượng 
-
Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)
59,4W
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 
-
Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)
0,50W
Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối
-
Tỉ lệ chói cao nhất đối với EU
-
Sự hiện diện của dây dẫn 
Không
Hàm lượng thủy ngân (mg)
-
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 
-
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 
-
Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 
-
Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)
Dòng một chiều 19,5 V
Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền
Kiểm soát đèn nền động 
Cảm biến ánh sáng
-
Màu khung
Màu đen
Thiết kế chân đế
Khung U Slate màu đen
Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)
1 (Kỹ thuật số/Analog)
Số bộ dò đài (Vệ tinh)
-
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)
45,25 MHz - 863,25 MHz, (Tùy thuộc vào quốc gia)
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)
VHF/UHF, (Tùy thuộc vào quốc gia)
CI+
-
Phụ kiện tùy chọn
Giá treo tường: SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận cổng kết nối)