Năm sản xuất
2016
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)
32 inch (31,5 inch)
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
80,0 cm
Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 735 x 443 x 63 mm
Kích thước TV có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 735 x 461 x 168 mm
Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)
-
Kích thước thùng đựng (R x C x D)
Xấp xỉ 837 x 529 x 152 mm
Chiều rộng chân đế
Xấp xỉ 381 mm
Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)
100 x 100 mm
Trọng lượng TV không có chân đế
Xấp xỉ 4,5 kg
Trọng lượng TV có chân đế
Xấp xỉ 4,8 kg
Trọng lượng TV có chân đế
-
Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)
Xấp xỉ 8,0 kg
Chuẩn Wi-Fi
-
Ngõ vào Ethernet
-
Hỗ trợ cấu hình Bluetooth
Không
(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)
1 (PHÍA SAU)
(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)
Không
(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)
1 (ngõ Hybrid với hỗn hợp ở ĐẰNG SAU)
(Các) Ngõ vào video hỗn hợp
1 (ngõ Hybrid với thành phần ở ĐẰNG SAU)
(Các) Ngõ vào RS-232C
Không
Tổng các ngõ vào HDMI
2 (1 bên cạnh/1 phía sau)
HDCP
HDCP1.4
HDMI-CEC
MHL
Không
HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)
(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số
1 (Phía sau)
(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe
1 (ngõ Hybrid với tai nghe ở bên cạnh)
Cổng USB
1 (Bên cạnh)
Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB
Không
Hỗ trợ định dạng qua USB
FAT16/FAT32/NTFS
Mã phát USB
MPEG1/MPEG2PS/MPEG2TS/AVCHD/MP4Part10/MP4Part2/AVI(XVID)/AVI(MotionJpeg)/WMV9/MKV/WEBM/WAV/MP3/WMA/JPEG
Loại màn hình
LCD
Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)
1366 x 768
Tương thích 3D
Không
Loại đèn nền
Direct LED
Loại đèn nền làm mờ cục bộ
Kiểm soát đèn nền theo khung
Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)
Không
Tăng cường độ nét
Clear Resolution Enhancer
Tăng cường màu sắc
Công nghệ Live Colour™
Tăng cường độ tương phản
Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)
Motionflow™ XR 100 Hz (nguyên bản 50 Hz)
Hỗ trợ tín hiệu video
1080/24p (chỉ HDMI™),1080/60i,1080/60p (HDMI™ / Thành phần), 1080/50i, 1080/50p (HDMI™ / Thành phần), 480/60i, 480/60p, 576/50i, 576/50p, 720/60p, 576/50p, 1080/30p (chỉ HDMI™), 720/30p (chỉ HDMI™), 720/24p (chỉ HDMI™)
Chế độ hình ảnh
Sống động, Chuẩn, Tùy chỉnh, Ảnh-Sống động, Ảnh-Chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Điện ảnh, Game, Đồ họa, Thể thao
Công suất âm thanh
5 W + 5 W
Loại loa
Loa ván hở
Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby
Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ pulse
Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS
Đầu ra kỹ thuật số DTS 2.0+
Đài FM
Xử lý âm thanh
Không
Âm thanh vòm giả lập
Không
Chế độ âm thanh
Chuẩn, Nhạc/Rạp chiếu phim / Game / Thể thao
Hệ thống hoạt động
Linux
Bộ lưu trữ tích hợp (GB)
-
Ngôn ngữ hiển thị
TIẾNG AFRIKAANS / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG ANH / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG PHÁP / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG SWAHILI / TIẾNG THÁI / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG / TIẾNG ZULU
Ngôn ngữ nhập văn bản
-
Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search
Không
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
-
Trình duyệt Internet
-
Cửa hàng ứng dụng
-
Bộ hẹn giờ bật/tắt
Hẹn giờ tắt
Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)
Hình đôi
Không
Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)
(Analog)-, (Kỹ thuật số) Phụ đề
Xếp hạng mức năng lượng 
-
Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)
37W
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 
-
Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)
0,40 W
Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối
-
Tỉ lệ chói cao nhất đối với EU
-
Sự hiện diện của dây dẫn 
Không
Hàm lượng thủy ngân (mg)
-
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 
-
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 
-
Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 
-
Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)
Dòng một chiều 19,5 V
Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền
Kiểm soát đèn nền động 
Cảm biến ánh sáng
-
Màu khung
Màu đen
Thiết kế chân đế
Đen óng
Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)
1 (Kỹ thuật số/Analog)
Số bộ dò đài (Vệ tinh)
-
Hệ thống truyền hình (Analog)
B/G, D/K, I, M
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)
45,25 MHz - 863,25 MHz, (Tùy thuộc vào quốc gia)
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)
DVB-T/T2
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)
VHF/UHF, (Tùy thuộc vào quốc gia)
Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)
-
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)
-
CI+
-
Phụ kiện tùy chọn
Giá treo tường: SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận cổng kết nối)
  • Chân để bàn
  • Điều khiển từ xa
  • Pin
  • Bộ chuyển nguồn AC
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh