Năm sản xuất
2017
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)
75 inch (74,5 inch)
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
189,3 cm
Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 1673 x 962 x 62 mm
Kích thước TV có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 1673 x 1037 x 325 mm
Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)
-
Kích thước thùng đựng (R x C x D)
Xấp xỉ 1780 x 1088 x 245 mm
Chiều rộng chân đế
Xấp xỉ 510 mm
Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)
400 x 300 mm
Trọng lượng TV không có chân đế
Xấp xỉ 42,8 kg
Trọng lượng TV có chân đế
Xấp xỉ 47,6 kg
Trọng lượng TV có chân đế
-
Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)
Xấp xỉ 64 kg
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận
Ngõ vào Ethernet
1 (dưới cùng)
Hỗ trợ cấu hình Bluetooth
Phiên bản 4.1; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím) / HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp) / SPP (Cấu hình cổng nối tiếp) / A2DP (âm thanh nổi) / AVRCP (điều khiển từ xa AV)
Khả năng kết nối điện thoại thông minh
Phản chiếu hình ảnh (Miracast™), Chromecast built-in, Video & TV SideView (iOS/Android), Photo Sharing Plus
(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)
1(phía dưới)
(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)
Không
(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)
1 (ngõ Hybrid với hỗn hợp ở cạnh bên)
(Các) Ngõ vào video hỗn hợp
2 (1 ngõ Chuyển đổi Analog ở cạnh bên / 1 ngõ Hỗn hợp với thành phần ở cạnh bên)
(Các) Ngõ vào RS-232C
1 (Phía dưới / Giắc cắm mini)
Tổng các ngõ vào HDMI
4 (1 ở cạnh bên/3 phía dưới)
HDCP
HDCP 2.2 (dành cho HDMI™1/2/3/4)
HDMI-CEC
MHL
Không
HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)
(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số
1 (Bên)
(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe
1 (Cạnh bên/Hỗn hợp với Ngõ ra tai nghe và loa subwoofer)
Cổng USB
2 (Cạnh bên), 1 (Phía dưới)
Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB
Không
Hỗ trợ định dạng qua USB
FAT16/FAT32/exFAT/NTFS
Mã phát USB
MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG
Loại màn hình
LCD
Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)
3840 x 2160
Tương thích 3D
Không
Loại đèn nền
Direct LED
Loại đèn nền làm mờ cục bộ
Mờ cục bộ
Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)
Bộ xử lý hình ảnh
4K HDR Processor X1™ Extreme
Tăng cường độ nét
4K X-Reality™ PRO, Dual database processing
Tăng cường màu sắc
Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display, Super Bit Mapping™ 4K HDR, Công nghệ Live Colour™, Công nghệ phân tích màu sắc Precision Colour Mapping
Tăng cường độ tương phản
X-tended Dynamic Range™ PRO, Object-based HDR remaster, Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)
Motionflow™ XR 800 Hz (Gốc 100 Hz)
Hỗ trợ tín hiệu video
1080p (50, 60 Hz), 1080i (50, 60 Hz), 720p (50, 60 Hz), 576p, 576i, 480p, 480i, 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i
Chế độ hình ảnh
Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Rạp chiếu phim chuyên nghiệp, Rạp chiếu phim tại nhà, Thể thao, Ảnh động, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa
Công suất âm thanh
10W+10W+10W+10W+10W+10W
Loại loa
Loa 3 đường tiếng hướng trước (Tweeter/Trung/Woofer)
Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby
Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse
Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS
Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS
Đài FM
Không
Xử lý âm thanh
ClearAudio+
Âm thanh vòm giả lập
S-Force Front Surround
Chế độ âm thanh
Tiêu chuẩn, Hội thoại, Rạp chiếu phim, Nhạc, Thể thao
Hệ thống hoạt động
Android™
Bộ lưu trữ tích hợp (GB)
16GB
Ngôn ngữ hiển thị
TIẾNG ANH / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ / TIẾNG AFRIKAANS / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG SWAHILI / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG ZULU / TIẾNG PHÁP / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG ASSAM / TIẾNG BENGAL / TIẾNG GUJARATI / TIẾNG HINDI / TIẾNG KANNADA / TIẾNG MALAYALAM / TIẾNG MARATHI / TIẾNG ORIYA / TIẾNG PANJABI / TIẾNG TAMIL / TIẾNG TELUGU
Ngôn ngữ nhập văn bản
TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG HUNGARY / TIẾNG Ý / TIẾNG LATVIA / TIẾNG LITVA / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UCRAINA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NHẬT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ
Thanh nội dung
Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Trình duyệt Internet
Opera
Cửa hàng ứng dụng
Có (Cửa hàng Google Play)
Bộ hẹn giờ bật/tắt
Hẹn giờ tắt
Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)
Hình đôi
Không
Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)
(Analog)-, (Kỹ thuật số) Phụ đề
Xếp hạng mức năng lượng 
-
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
189,3 cm
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)
75 inch (74,5 inch)
Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)
482 W
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 
-
Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)
0,5W
Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối
-
Tỉ lệ chói cao nhất đối với EU
-
Sự hiện diện của dây dẫn 
Không
Hàm lượng thủy ngân (mg)
-
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 
-
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 
-
Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 
-
Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)
50/60 Hz, Dòng xoay chiều 110-240 V
Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền
Kiểm soát đèn nền động 
Cảm biến ánh sáng
Màu khung
Màu đen
Thiết kế chân đế
Tấm chân đế màu bạc xám
Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)
1 (Kỹ thuật số/Analog)
Số bộ dò đài (Vệ tinh)
-
Hệ thống truyền hình (Analog)
B/G,D/K,I,M
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)
45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)
DVB-T/T2
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)
VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)
-
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)
-
CI+
-
Phụ kiện tùy chọn
Giá treo tường (SU-WL500 không có chức năng xoay nghiêng) Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia
  • Chân để bàn
  • Điều khiển từ xa bằng giọng nói
  • Pin
  • IR Blaster
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh