Năm sản xuất
2016
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)
65 inch (64,5 inch)
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
163,9cm
Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 1463 x 852 x 80 mm
Kích thước TV có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 1463 x 901 x 295 mm
Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)
-
Kích thước thùng đựng (R x C x D)
Xấp xỉ 1587 x 971 x 228 mm
Chiều rộng chân đế
Xấp xỉ 663 mm
Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)
300 x 300 mm
Trọng lượng TV không có chân đế
Xấp xỉ 21,5 kg
Trọng lượng TV có chân đế
Xấp xỉ 22,7 kg
Trọng lượng TV có chân đế
-
Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)
Xấp xỉ 33 kg
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận
Ngõ vào Ethernet
1 (bên cạnh)
Hỗ trợ cấu hình Bluetooth
Phiên bản 4.1 HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím) / HOGP (Khả năng kết nối thiết bị Năng lượng thấp) / 3DSP (KÍNH 3D) / SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)
Khả năng kết nối điện thoại thông minh
Phản chiếu hình ảnh (Miracast™), Chromecast built-in, Video & TV SideView (iOS/Android), Photo Sharing Plus
(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)
1 (Bên)
(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)
Không
(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)
1 (Phía sau)
(Các) Ngõ vào video hỗn hợp
2 (1 ngõ Chuyển đổi Analog ở cạnh bên / 1 ngõ Hỗn hợp với thành phần ở đằng sau)
(Các) Ngõ vào RS-232C
Không
Tổng các ngõ vào HDMI
4 (3 ở cạnh bên, 1 ở đằng sau)
HDCP
HDCP 2.2 (dành cho HDMI™1/2/3/4)
HDMI-CEC
MHL
Không
HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)
(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số
1 (Phía sau)
(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe
1 (Cạnh bên/Hỗn hợp với Ngõ ra tai nghe và loa subwoofer)
Cổng USB
3 (bên cạnh)
Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB
Không
Hỗ trợ định dạng qua USB
FAT16/FAT32/exFAT/NTFS
Mã phát USB
MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG
Loại màn hình
LCD
Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)
3840 x 2160
Tương thích 3D
Không
Loại đèn nền
Direct LED
Loại đèn nền làm mờ cục bộ
Kiểm soát đèn nền theo khung
Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)
Có (HDR10, HLG) 1
Bộ xử lý hình ảnh
Không
Tăng cường độ nét
4K X-Reality™ PRO
Tăng cường màu sắc
Công nghệ Live Colour™
Tăng cường độ tương phản
Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)
Motionflow™ XR 800 Hz (nguyên bản 100 Hz)
Hỗ trợ tín hiệu video
1080p (50, 60 Hz), 1080i (50, 60 Hz), 720p (50, 60 Hz), 576p, 576i, 480p, 480i, 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i 480p, 480i
Chế độ hình ảnh
Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Rạp chiếu phim chuyên nghiệp, Rạp chiếu phim tại nhà, Thể thao, Ảnh động, Ảnh-Sống động, Ảnh-Chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Rạp chiếu phim, Game, Đồ họa
Công suất âm thanh
10W+10W
Loại loa
Loa phản xạ âm trầm
Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby
Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse
Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS
Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS
Đài FM
Không
Xử lý âm thanh
ClearAudio+
Âm thanh vòm giả lập
S-Force Front Surround
Chế độ âm thanh
Chuẩn/ Điện ảnh/ Bóng đá trực tiếp/ Nhạc
Hệ thống hoạt động
Android™
Bộ lưu trữ tích hợp (GB)
16GB
Ngôn ngữ hiển thị
TIẾNG ANH / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ / TIẾNG AFRIKAANS / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG SWAHILI / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG ZULU / TIẾNG PHÁP / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG ASSAM / TIẾNG BENGAL / TIẾNG GUJARATI / TIẾNG HINDI / TIẾNG KANNADA / TIẾNG MALAYALAM / TIẾNG MARATHI / TIẾNG ORIYA / TIẾNG PANJABI / TIẾNG TAMIL / TIẾNG TELUGU
Ngôn ngữ nhập văn bản
TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG HUNGARY / TIẾNG Ý / TIẾNG LATVIA / TIẾNG LITVA / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UCRAINA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NHẬT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ
Thanh nội dung
Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search
2
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Trình duyệt Internet
Opera
Cửa hàng ứng dụng
Có (Cửa hàng Google Play)
Bộ hẹn giờ bật/tắt
Hẹn giờ tắt
Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)
Hình đôi
Không
Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)
(Analog)-, (Kỹ thuật số) Phụ đề
Nhãn năng lượng định mức
-
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
163,9cm
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)
65 inch (64,5 inch)
Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)
193W
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 
-
Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)
0,50W
Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối
-
Tỉ lệ chói cao nhất đối với EU
-
Sự hiện diện của dây dẫn 
Không
Hàm lượng thủy ngân (mg)
-
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 
-
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 
-
Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 
-
Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)
50/60 Hz, Dòng xoay chiều 110-240 V
Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền
Kiểm soát đèn nền động 
Cảm biến ánh sáng
Màu khung
Màu đen
Thiết kế chân đế
Chân đế màu bạc
Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)
1 (Kỹ thuật số/Analog)
Số bộ dò đài (Vệ tinh)
-
Hệ thống truyền hình (Analog)
B/G, D/K, I, M
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)
45,25 MHz - 863,25 MHz, (Tùy thuộc vào quốc gia)
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)
DVB-T/T2
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)
VHF/UHF, (Tùy thuộc vào quốc gia)
Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)
-
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)
-
CI+
-
Phụ kiện tùy chọn
Giá treo tường: SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận cổng kết nối); Điều khiển từ xa bằng giọng nói: RMF-TX200P
  • Chân để bàn
  • Điều khiển từ xa
  • Pin
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh