Kích thước (D x R x C)
Xấp xỉ 77,0 mm x 149,5 mm x 13,0 mm (3 3/64 inch × 5 57/64 inch × 33/64 inch)
Trọng lượng
Xấp xỉ 210 g (7,4 oz)
Kích cỡ trình chiếu tính theo đường chéo
40 inch với khoảng cách chiếu 1,15 m
Độ sáng
Trung bình: 32 lumen/Tối đa: 37 lumen (100% màu trắng)
Khả năng hiển thị màu
Đầy đủ màu sắc (16.770.000 màu)
Tỉ lệ khung hình
16:09
Độ phân giải đầu ra
1.920 × 720
Nguồn đèn
Đi-ốt laser/Xấp xỉ 2.000 giờ
Loại laser
Hạng 3R; Bước sóng: 445 nm đến 639 nm; Độ phân kỳ của chùm tia: 4,5 mrad.; Tần số xung: 60 Hz; Ngõ ra: 206 mW; FOV (phương ngang): 42,1°
Ngõ ra âm thanh
Giắc cắm âm thanh Ф3,5
Tỉ lệ tương phản
80.000:1
Thời gian trình chiếu liên tục (khi sạc đầy)
Xấp xỉ 120 phút
Khả năng tương thích không dây HDMI
IEEE 802.11 a/b/g/n (2,4 GHz/5 GHz)
Kết nối HDMI™
HDMI 1.4b, HDCP1.4/MHL 2.2
Nhiệt độ vận hành đảm bảo
0 °C đến 35 °C (32 °F đến 95 °F)
Mức tiêu thụ điện
DC5 V/1,5 A, 1 cổng
Thời gian sạc
Qua bộ chuyển nguồn AC (không kèm theo máy): Xấp xỉ 3,3 giờ Qua Cổng USB Loại A: Xấp xỉ 6,3 giờ
Trở kháng định mức
DC5 V/1,5 A
Hệ thống loa
1,0 W