Kích thước (D x R x C)
230 x 39 x 194 mm
Trọng lượng
0,8 kg
Phát lại
Màu sắc đậm đà
24p True Cinema
NTSC/PAL
Có / Có
Ngõ ra DVD 24p
HDMI®
Đồng trục, Quang học
1 (Phía sau)
Wi-Fi® Tích hợp
Có (2,4 GHz)
Chế độ bảo vệ màn hình / Cài đặt dễ dàng /PhotoTV HD
Có/Có/Có
Khóa trẻ em
Công cụ quản lý Parental Control
Bàn phím USB (chỉ có 101) / Tự động chờ
Có (chỉ 101)
Trình chiếu hình ảnh có nhạc
Live Streaming / Phụ đề / Khuyến nghị
Có / Có
BRAVIA® Sync
Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào
Ngõ ra HDMI (1 phía sau), Ngõ ra âm thanh đồng trục (1 phía sau), Ngõ vào USB (1 phía trước), Kết nối Ethernet (1 phía sau)
Mức tiêu thụ điện
11W
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Tắt)
không khả dụng
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ)
0,3W
Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối
4,2 W (Ethernet) / 4,2 W (HDMI CEC) / 4,2 W (Wi-Fi) / 4,5 W* (đã kết nối tất cả đầu nối và mạng)
Đã kích hoạt chế độ chờ
20 phút
Đã kích hoạt chế độ chờ mạng – Đầu nối
20 phút (Ethernet, HDMI CEC, Wi-Fi®)
Công tắc Bật/Tắt mạng không dây
Để bật/tắt, thiết lập "Cài đặt Internet" trong "Thiết lập mạng" thành "Thiết lập không dây (tích hợp)/Thiết lập có dây"
*
(các kết nối có dây tự động tắt không dây)
  • Điều khiển từ xa (RMT-VB100E) Pin (Loại AAA x 2)