Ngàm ống kính
E-mount
Khả năng tương thích nhiều loại ống kính
Ống kính E-mount của Sony
Loại cảm biến
35 mm
Cảm biến
Cảm biến Exmor R® CMOS full-frame 35 mm (35,9 x 24,0 mm)
Số lượng điểm ảnh (hiệu dụng)
42.4 MP
Hệ thống chống bụi
Lớp mạ chống tĩnh điện trên bộ lọc quang học và cơ chế dịch chuyển cảm biến hình ảnh
Cỡ ảnh (pixels), 3:2
35mm full frame L: 7952 x 5304 (42M), M: 5168 x 3448 (18M), S: 3984 x 2656 (11M), APS-C L: 5168 x 3448 (18M), M: 3984 x 2656 (11M), S: 2592 x 1728 (4.5M)
Cỡ ảnh (pixels), 16:9
35mm full frame L: 7952 x 4472 (36M), M: 5168 x 2912 (15M), S: 3984 x 2240 (8.9M), APS-C L: 5168 x 2912 (15M), M: 3984 x 2240 (8.9M), S: 2592 x 1456 (3.8M)
Cỡ ảnh (pixels), Quét toàn cảnh
Rộng: Ngang 12416 x 1856 (23M), dọc 5536 x 2160 (12M), Chuẩn: Ngang 8192 x 1856 (15M), dọc 3872 x 2160 (8,4M)
Ngõ ra RAW
14 bit
RAW không nén
Không gian màu sắc
Chuẩn sRGB (với gam màu sYCC) và chuẩn RGB Adobe® tương thích với công nghệ tái tạo màu TRILUMINOS Color
Định dạng quay phim (Phim)
Tương thích định dạng XAVC S / AVCHD phiên bản 2.0 / MP4
Cỡ ảnh (pixel), PAL*
XAVC S 4K: 3840 x 2160 (30p/100 Mbps, 30p/60 Mbps, 24p/100 Mbps, 24p/60 Mbps), XAVC S HD: 1920 x 1080 (60p/50 Mbps, 30p/50 Mbps, 24p/50 Mbps), 1280 x 720 (120p/50 Mbps), AVCHD: 1920 x 1080 (60p/28 Mbps/PS, 60i/24 Mbps/FX, 60i/17 Mbps/FH, 24p/24 Mbps/FX, 24p/17 Mbps/FH), MP4: 1920 x 1080 (60p/28 Mbps, 30p/16 Mbps), 1280 x 720 (30p/6 Mbps)
Cỡ ảnh (pixels), NTSC*
XAVC S 4K: 3840 x 2160 (30p/100 Mbps, 30p/60 Mbps, 24p/100 Mbps, 24p/60 Mbps), XAVC S HD: 1920 x 1080 (60p/50 Mbps, 30p/50 Mbps, 24p/50 Mbps), 1280 x 720 (120p/50 Mbps), AVCHD: 1920 x 1080 (60p/28 Mbps/PS, 60i/24 Mbps/FX, 60i/17 Mbps/FH, 24p/24 Mbps/FX, 24p/17 Mbps/FH), MP4: 1920 x 1080 (60p/28 Mbps, 30p/16 Mbps), 1280 x 720 (30p/6 Mbps)
Cỡ ảnh (pixel), PAL
XAVC S 4K: 3840 x 2160 (25p/100 Mbps, 25p/60 Mbps), XAVC S HD: 1920 x 1080 (50p/50 Mbps, 25p/50 Mbps), 1280 x 720 (100p/50 Mbps), AVCHD: 1920 x 1080 (50p/28 Mbps/PS, 50i/24 Mbps/FX, 50i/17 Mbps/FH, 25p/24 Mbps/FX, 25p/17 Mbps/FH), MP4: 1920 x 1080 (50p/28 Mbps, 25p/16 Mbps), 1280 x 720 (25p/6 Mbps)
Cỡ ảnh (pixel), PAL*
Có (Tắt / PP1-PP7) Tham số: Mức độ tối, hệ số ảnh (Phim, Ảnh tĩnh, Cine1-4, ITU709, ITU709 [800%], S-Log2), Hệ số ảnh đen, Độ cong, Chế độ màu, Bão hòa, Pha màu, Chiều sâu màu, Chi tiết, Sao chép, Thiết lập lại
Chức năng phim ảnh
Hiển thị mức âm thanh (Audio Level Display), Mức ghi âm (Audio Rec Level), Độ nhạy dò tìm lấy nét tự động (AF Tracking Sensitivity), Tốc độ điều khiển lấy nét tự động (AF Drive Speed), Tự động quay chậm (Auto Slow Shutter), Thông tin HDMI. Hiển thị (có thể chọn Bật / Tắt), Mã định thời gian (Time Code)/ Bit do người dùng quy định (User Bit,), Cấu hình ảnh (Picture Profile), Kiểu sáng tạo (Creative Style), Hiệu ứng hình ảnh (Picture Effect), Điều khiển ghi hình (Rec Control), Quay video kép (Dual Video Rec), Cài đặt thẻ đánh dấu, Bộ chọn PAL/NTSC
Không gian màu sắc
Chuẩn xvYCC (x.v.Color khi kết nối qua cáp HDMI) tương thích với công nghệ tái tạo màu TRILUMINOS Color
Ngõ ra HDMI không nhiễu
NTSC: 3840 x 2160 (30p/24p) / 1920 x 1080 (60p/24p) / 1920 x 1080 (60i), YCbCr 4:2:2 8bit/ RGB 8bit, PAL: 3840 x 2160 (25p) / 1920 x 1080 (50p) / 1920 x 1080 (50i), YCbCr 4:2:2 8bit/ RGB 8bit
Phương tiện ghi tương thích
Memory Stick PRO Duo™, Memory Stick PRO-HG Duo, Memory Stick Micro™(M2™), thẻ nhớ SD, thẻ nhớ SDHC (tương thích UHS-I), thẻ nhớ SDXC (tương thích UHS-I), thẻ nhớ microSD, thẻ nhớ microSDHC, thẻ nhớ microSDXC,
Giảm nhiễu
Phơi sáng khử nhiễu lâu: Bật/Tắt, có ở tốc độ màn trập trên 1 giây, Khử nhiễu ISO cao: Có thể chọn Bình thường / Thấp / Tắt
Chế độ Cân bằng trắng
Cân bằng trắng tự động / Ánh sáng ban ngày / Bóng / Mây phủ / Đèn dây tóc / Huỳnh quang (Trắng ấm / Trắng lạnh / Trắng ban ngày / Ánh sáng ban ngày) / Đèn flash / Nhiệt độ màu (2500 đến 9900K) & Lọc màu (G7 đến M7: 57 bước, A7 đến B7: 29 bước) / Tùy chỉnh / Dưới nước
Loại lấy nét
Fast Hybrid (Lấy nét tự động nhận diện theo pha/Lấy nét tự động nhận diện theo tương phản)
Điểm lấy nét
Full frame 35mm: 399 điểm (Lấy nét tự động theo pha) APS-C: 357 điểm (Lấy nét tự động theo pha) / 25 điểm (Lấy nét tự động theo độ tương phản)
Các tính năng khác
Khóa lấy nét tự động (Lock-on AF), Lấy nét tự động theo ánh mắt (Eye AF), Kiểm soát dự báo lấy nét (Predictive control), Khóa lấy nét (Focus lock); Điều chỉnh micro Lấy nét tự động và Lấy nét tự động khởi động bằng mắt (cả hai tính năng này chỉ khả dụng với LA-EA2 hoặc LA-EA4 tùy chọn gắn kèm), Đèn lấy nét tự động (tích hợp, loại LED, phạm vi: Xấp xỉ 0,30 - 3 m), BẬT Lấy nét tự động
Chế độ phơi sáng
TỰ ĐỘNG (iAUTO, Tự động tối ưu) Phơi sáng lập trình tự động (P), Ưu tiên khẩu độ (A), Ưu tiên đốc độ màn trập (S), Thủ công (M), Phim, Quét toàn cảnh, Chọn cảnh
Độ nhạy ISO (Chỉ số phơi sáng đề xuất)
Ảnh tĩnh: ISO 100-25600 (Có thể mở rộng đến ISO 50–102400 để chụp ảnh tĩnh), TỰ ĐỘNG (ISO 100-6400, có thể chọn giới hạn dưới và giới hạn trên), Phim: Tương đương ISO 100-25600, TỰ ĐỘNG (Tương đương ISO 100-6400, có thể chọn giới hạn dưới và giới hạn trên)
Loại khung ngắm
Khung ngắm điện tử XGA OLED, 1,3 cm (loại 0,5) (màu)
Loại màn hình
7,5 cm (loại 3.0) TFT
Bộ chọn màn hình (Tìm kiếm/LCD)
Tự động/Thủ công
Màn hình LCD
Hiển thị đồ họa / Hiển thị tất cả thông tin / Không hiển thị thông tin / Quang đồ / Thước canh kỹ thuật số / Thông tin ghi hình cho chế độ khung ngắm
Zebra
Bộ xử lý hình ảnh
BIONZ X™
màn trập điện phía trước
Có, Bật/Tắt
Chụp yên lặng
Có, Bật/Tắt
Bù Flash
Có thể chọn khung hình 3/5/9. Có 3 hoặc 5 khung hình với số gia 1/3, 1/2, 2/3, 1.0, 2.0, 3.0 EV, có 9 khung hình với số gia 1/3, 1/2, 2/3, 1.0 EV.
Chế độ Flash
Tắt đèn flash, Đèn flash tự động, Fill-flash, Đồng bộ phía sau, Đồng bộ chậm, Giảm mắt đỏ (có thể chọn Bật/Tắt), Đồng bộ tốc độ cao 1, Không dây 1
Khóc mức FE
Hẹn giờ
Chụp sau 10 giây/chụp sau 5 giây/chụp sau 2 giây/Bộ hẹn giờ liên tục (3 khung hình sau 10 giây chờ/5 khung hình sau 10 giây chờ/3 khung hình sau 5 giây chờ/5 khung hình sau 5 giây chờ/3 khung hình sau 2 giây chờ/5 khung hình sau 2 giây chờ)/Bộ hẹn giờ chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau (Tắt/chụp sau 2 giây/chụp sau 5 giây/chụp sau 10 giây)
Tốc độ (xấp xỉ tối đa)
Ghi hình liên tục tốc độ cao: Tối đa 5 hình/giây, Ghi hình liên tục tốc độ thấp: Tối đa 2,5 hình/giây 2
Số khung hình ghi được (xấp xỉ)
Ghi hình liên tục tốc độ cao: 24 khung hình (JPEG Extra Fine L), 30 khung hình (JPEG Fine L), 37 khung hình (JPEG Standard L), 23 khung hình (RAW), 22 khung hình (RAW & JPEG), 9 khung hình (RAW(không nén)), 9 khung hình (RAW(không nén) & JPEG)
Cổng Micro Usb / Usb đa năng
3
LAN không dây (Tích hợp)
Tương thích với Wi-Fi®, IEEE802.11b/g/n (băng tần 2,4 GHz) 4: Phát lại ảnh tĩnh và phim trên điện thoại thông minh, PC và TV
HD Output
Đầu cắm micro HDMI (Kiểu D), BRAVIA® Sync (menu liên kết), PhotoTV HD, phát lại ảnh tĩnh 4K
Khác
Cổng kết nối phụ kiện tự động khóa tương thích với bộ chuyển đổi có cổng kết nối kèm theo máy; Cổng micro (Giắc cắm mini 3,5 mm âm thanh nổi), Cổng tai nghe (Giắc cắm mini 3,5 mm âm thanh nổi), Đầu nối báng tay cầm dọc
Giao diện
Giắc cắm tai nghe mini, Giắc cắm micro mini, Cổng kết nối phụ kiện đa năng, Đầu nối đa năng/Micro USB, Đầu cắm báng tay cầm dọc
Chức năng bộ nhớ
Có (2 bộ)
Pin kèm theo máy
Bộ pin sạc NP-FW50
Thời lượng pin (Ảnh tĩnh)
Khoảng 290 ảnh (khung ngắm) / khoảng 340 ảnh (màn hình LCD) ((chuẩn CIPA)
Thời gian sử dụng pin (CIPA, Phim)
Thực tế 5 6: Xấp xỉ 50 phút với khung ngắm, xấp xỉ 55 phút với màn hình LCD (chuẩn CIPA), Liên tục 5 7: Xấp xỉ 95 phút với khung ngắm, xấp xỉ 95 phút với màn hình LCD (chuẩn CIPA)
Kích thước (D x R x C)
126,9 x 95,7 x 60,3 mm
Trọng lượng (bao gồm pin và thẻ nhớ)
582 g (Chỉ thân máy) / 625 g (pin và máy)
Chức năng kết nối mạng và kết nối không dây
Chức năng NFC một chạm
  • Dây nguồn
  • Bộ pin sạc NP-FW50 X 2
  • Bộ bảo vệ cáp
  • Bộ chuyển đổi AC AC-UD10
  • Bộ sạc pin BC-VW1
  • Dây đeo vai
  • Nắp thân máy
  • Nắp cổng kết nối phụ kiện
  • Miếng đệm khung ngắm
  • Cáp Micro USB