Loại cảm biến
Cảm biến Full-Frame Exmor® CMOS 35 mm
Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)
42.4 MP
Số lượng điểm ảnh (tổng)
43.6 MP
Số lượng điểm ảnh (Tổng)
Xấp xỉ 43.6 MP
Loại ống kính
Ống kính ZEISS Vario Sonnar T*
Số F (Khẩu độ tối đa)
F2
Tiêu cự
f=35mm
Phạm vi lấy nét (Từ mặt trước ống kính)
24 cm - vô cực (14 cm - 29 cm trong chế độ Cận cảnh)
Zoom hình ảnh rõ nét (Ảnh tĩnh)
[Ảnh tĩnh] 2x, [Phim] 2x
Zoom kỹ thuật số (Ảnh tĩnh)
Lên đến 8x
Đường kính của kính lọc
49 mm
Tối đa Độ phóng đại (Chuẩn/Macro)
0,15x / 0,26x (Bằng Vòng chuyển đổi macro)
Bộ lọc quang học tần số thấp linh hoạt
Loại khẩu độ
Màng chắn sáng (9 lá khẩu)
Zoom kỹ thuật số
[Ảnh tĩnh] 20M Xấp xỉ 11x / 10M Xấp xỉ 16x / 5.0M Xấp xỉ 23x / VGA Xấp xỉ 44x, [Phim] Xấp xỉ 11
Phạm vi lấy nét (Từ mặt phẳng tiêu)
Xấp xỉ 30cm đến vô cực (chế độ Bình thường), xấp xỉ 20cm đến 35cm (chế độ Macro)
Loại màn hình
7,5 cm (loại 3.0) (4:3) / 1.228.800 điểm / Siêu mịn / TFT LCD
Kiểm soát độ sáng
Chế độ Tự động / Thủ công (5 bước) / Trời nắng
Góc có thể điều chỉnh
Lên tối đa xấp xỉ 109 độ, xuống tối đa xấp xỉ 41 độ
Chọn màn hình (Khung ngắm/LCD)
Tự động / EVF / Màn hình
Phóng đại hỗ trợ MF
5,0x, 12,5x
Loại màn hình/Số điểm ảnh
Khung ngắm điện tử loại 0,39 (OLED), 2.359.296 điểm
Phạm vi trường ảnh
100%
Độ phóng đại
Xấp xỉ 0,74x (với ống kính tương đương 50mm tại vô cực, -1m-1)
Điểm mắt
Xấp xỉ 19 mm từ thị kính ống kính, 18,4 mm từ khung hình thị kính tại -1m-1 (chuẩn CIPA)
Điều chỉnh đi-ốp
-4,0 đến +3,0 m-1
Khung ngắm
Khung ngắm điện tử loại 0.39 (OLED)
Kiểm soát độ sáng
Tự động, Chỉnh tay (5 bước)
Bộ xử lý hình ảnh
BIONZ™ X
Chống rung Steadyshot
Loại điện tử (đối với phim)
Chế độ lấy nét
AF chụp đơn (AF-S) b//b AF chụp liên tục (AF-C) / Lấy nét bằng tay trực tiếp (DMF) / Lấy nét bằng tay
Khu vực lấy nét
Rộng (399 điểm lấy nét tự động theo pha / 25 điểm lấy nét tự động theo nhận diện tương phản) / Theo điểm chính giữa khung hình (Center)/ Theo điểm linh hoạt - Flexible Spot (S/M/L) / Theo điểm linh hoạt mở rộng - Expand Flexible Spot / Khóa tự động lấy nét - Lock-on AF ( Rộng / Theo điểm chính giữa khung hình / Theo điểm linh hoạt (S/M/L) / Theo điểm linh hoạt mở rộng - Expand Flexible Spot)
Chế độ đo sáng
Theo ma trận (Multi Pattern) / Theo điểm giữa khung hình (Centre Weighted) / Theo điểm (Spot)
Bù sáng
+/-5.0 EV (trong bước sáng 1/3 EV), với vòng xoay điều khiển bù sáng: +/- 3.0 EV (trong bước sáng 1/3 EV)
Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)
ISO 100-25600 (bước sáng 1/3 EV) (có thể mở rộng đến ISO 50/64/80/32000/40000/51200/64000/80000/102400), TỰ ĐỘNG (ISO 100-102400, có thể chọn giới hạn dưới/trên), Khử nhiễu đa khung: ISO 100-102400 (bước sáng 1 EV), TỰ ĐỘNG (ISO 100-102400, có thể chọn giới hạn dưới / trên) 1
Độ nhạy ISO (Phim)
ISO 100-25600
Chế độ Cân bằng trắng
Tự động / Ánh sáng ngày / Bóng râm / Nhiều mây / Đèn dây tóc / Huỳnh quang: Trắng vàng / Huỳnh quang: Trắng xanh / Huỳnh quang: Trắng ban ngày / Huỳnh quang: Ánh sáng ngày / Đèn flash / Nhiệt độ màu / Bộ lọc / Tùy chỉnh
Chế độ Cân bằng trắng
Có (G7 đến M7 (57 bước), A7 đến B7 (29 bước))
Tốc độ màn trập
Chương trình tự động (30”-1/4000*giây) / Ưu tiên khẩu độ (30”-1/4000*giây) / Ưu tiên màn trập (30”-1/4000*giây) / Độ phơi sáng thủ công (Bulb, 30”-1/4000*giây) / iAuto (4”-1/4000*giây) *đặt ở F5.6 hoặc giá trị khẩu độ lớn hơn. Giới hạn nhanh nhất ở F2 là 1/2000 giây
Khẩu độ
F2-22
Bộ điều chỉnh hình ảnh
Độ tương phản, Độ bão hòa, Độ sắc nét, Kiểu sáng tạo, Không gian màu (sRGB/Adobe RGB), Chất lượng (RAW / RAW & JPEG / Extra fine / Fine / Standard)
RAW không nén
Giảm nhiễu
Phơi sáng khử nhiễu lâu: Bật / Tắt, khả dụng ở tốc độ màn trập trên 1 giây. Khử nhiễu khi chụp với ISO cao: Bình thường / Thấp / Tắt, Khử nhiễu đa khung: Tự động / ISO 100-102400
Chức năng dải tần nhạy sáng
Tắt, Tối ưu hóa dải tần nhạy sáng (Tự động / Mức 1-5), Dải tần nhạy sáng cao tự động: Tắt, Chênh lệch phơi sáng tự động, Mức chênh lệch phơi sáng (bước bù sáng 1.0-6.0, 1.0)
Chế độ quay/chụp
TỰ ĐỘNG (Intelligent Auto / Tự động tối ưu), Chương trình tự động, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên tốc độ màn trập, Phơi sáng thủ công, MR (Phục hồi bộ nhớ) 1,2,3, Chế độ phim (Chương trình tự động, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên tốc độ màn trập, Độ phơi sáng thủ công), Toàn cảnh, Chọn cảnh
Lựa chọn cảnh
Chân dung (Portrait), Chụp ảnh thể thao (Sports Action), Phong cảnh (Landscape), Hoàng hôn (Sunset), Cảnh ban đêm (Night Scene), Chụp cầm tay lúc chạng vạng (Handheld Twilight), Chân dung ban đêm (Night Portrait), Chống nhòe do chuyển động (Anti Motion Blur)
Tốc độ chụp liên tục (tối đa) (với số lượng điểm ảnh ghi hình tối đa)
Chụp liên tục ưu tiên tốc độ: xấp xỉ 5 hình/giây, Chụp liên tục: xấp xỉ 2,5 hình/giây (AF-S) 2 3
Bộ tự hẹn giờ
3 hoặc 5 lần chụp liên tiếp trong 10 giây / 5 giây / 2 giây có thể chọn chụp sau 10 giây, 5 giây hoặc 2 giây / Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau có thể chọn chụp sau 10 giây 5 giây hoặc 2 giây
Loại lấy nét
Chụp ảnh đơn (Single), Chụp liên tục (Continuous shooting), Chụp liên tục ưu tiên tốc độ (Speed priority continuous shooting), Chụp hẹn giờ (Self-timer), Chụp hẹn giờ (liên tục) (Self-timer (cont.)), Chụp nhiều ảnh liên tục có mức bù sáng khác nhau (Cont.-bracketing) 4, Chụp từng ảnh đơn có mức bù sáng khác nhau (Single-bracketing) 4, Chụp nhiều ảnh có mức cân bằng trắng khác nhau (White balance bracketing) 4, Chụp nhiều ảnh có mức DRO khác nhau (DRO bracketing) 4, Chụp nhiều ảnh có LPF khác nhau (LPF bracketing) 4
Hiệu ứng ảnh
[Ảnh tĩnh] Máy ảnh đồ chơi, Màu nổi, Màu đồng chất, Ảnh cổ điển, Ánh sáng dịu, Phân màu, Đơn sắc tương phản cao, Lấy nét mềm, Tranh HDR, Đơn sắc tương phản, Thu nhỏ, Màu nước, Minh họa, [Phim] Máy ảnh đồ chơi, Màu nổi, Màu đồng chất, Ảnh cổ điển, Ánh sáng dịu, Phân màu, Đơn sắc tương phản cao.
Phong cách sáng tạo
Chuẩn, Sặc sỡ, Trung hòa, Trong suốt, Sâu, Sáng, Chân dung, Phong cảnh, Hoàng hôn, Cảnh ban đêm, Lá mùa thu, Đen & Trắng Nâu đỏ, Hộp phong cách
Tự động xoay ảnh
Loại lấy nét
Fast Hybrid (Lấy nét tự động nhận diện theo pha/Lấy nét tự động nhận diện theo tương phản)
Loại đo sáng
Đo sáng tương đối cho vùng 1200
Số cảnh có thể nhận ra được
[Ảnh tĩnh] Tự động tối ưu: 44, Intelligent Auto: 33, [Phim] 33
Xuất ảnh RAW
14 bit
Ánh sáng tối thiểu
Tự động:1,5lux (Tốc độ màn trập 1/30")
Tích hợp chế độ Sửa mắt đỏ do Flash
Tắt / Mở
Chế độ Flash
Tắt đèn flash (Flash off) / Đèn flash tự động (Autoflash) / Cộng sáng (Fill-flash) / Đồng bộ chậm (Slow Sync.) / Đồng bộ sau (Rear Sync.) / Không dây (Wireless) (với đèn flash tương thích tùy chọn)
Đèn AF
Tự động / Tắt
Phương tiện ghi tương thích
Memory Stick Duo™, Memory Stick PRO Duo™, Memory Stick PRO Duo™ (Tốc độ cao), Memory Stick PRO-HG Duo, Memory Stick Micro™ 5, Memory Stick Micro™ (Mark2) 5, Thẻ nhớ SD, Thẻ nhớ SDHC, Thẻ nhớ SDXC, Thẻ nhớ microSD 5, Thẻ nhớ microSDHC 5, Thẻ nhớ microSDXC 5 6
Định dạng quay phim
[Ảnh tĩnh]: JPEG (DCF phiên bản 2.0, Exif phiên bản 2.3, Tương thích MPF Baseline), RAW (Định dạng ARW 2.3 của Sony), [Phim]: Tương thích định dạng XAVC S, AVCHD phiên bản 2.0, MP4
Định dạng quay phim
XAVC S: LPCM 2ch / AVCHD: Dolby Digital (AC-3) 2ch (Dolby Digital Stereo Creator) / MP4: MPEG-4 AAC-LC 2ch
Định dạng quay phim
sRGB, Adobe® RGB
Ảnh tĩnh Số lượng điểm ảnh ghi được (Cỡ ảnh)
[3:2] L: 42M (7.952 x 5.304) / M: 18M (5.168 x 3.448) / S: 11M (3.984 x 2.656), [4:3] L: 38M (7.072 x 5.304) / M: 16M (4.592 x 3.448) / S: 9.4M (3.536 x 2.656), [16:9] L: 36M (7.952 x 4.472) / M: 15M (5.168 x 2.912) / S: 8.9M (3.984 x 2.240), [1:1] L: 28M (5.296 x 5.296) / M: 12M (3.440 x 3.440) / S: 7.1M (2.656 x 2.656), [Quét toàn cảnh] Chuẩn (3.872 x 2.160 / 8.192 x 1.856) / Rộng (5.536 x 2.160 / 12.416 x 1.856)
Chế độ quay phim (NTSC)
AVCHD (lên đến 1.920 x 1.080/60p ở chất lượng 28 Mbps) / MP4 (lên đến 1.920 x 1.080/60p ở chất lượng 28 Mbps)
Chế độ quay phim (PAL)
AVCHD: 28M PS (1.920 x 1.080/50p) / 24M FX (1.920 x 1.080/50i) / 17M FH (1.920 x 1.080/50i) / 24M FX (1.920 x 1.080/25p) / 17M FH (1.920 x 1.080/25p), XAVC S HD: 50p 50M (1.920 x 1.080/50p) / 25p 50M (1.920 x 1.080/25p) / 100p 50M (1.280 x 720/100p), MP4: 28M (1.920 x 1.080/50p) / 16M (1.920 x 1.080/25p) / 6M (1.280 x 720/25p)
Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào
Cổng Micro USB/USB đa năng 7, Micro HDMI, Micro (Giắc cắm mini 3,5 mm âm thanh nổi), Cổng kết nối phụ kiện đa năng
NFC
Tương thích thẻ NFC Forum loại 3, Điều khiển từ xa một chạm, Chia sẻ một chạm
WI-FI
Có (IEEE802.11b/g/n (băng tần 2,4 GHz))
Chức năng kết nối không dây
Wi-Fi®, Tương thích thẻ NFC Forum loại 3, Điều khiển từ xa một chạm, Chia sẻ một chạm, Eye-Fi
Nguồn điện
DC3.6V (pin kèm theo máy) / DC5.0V (Bộ chuyển đổi AC kèm theo máy)
Hệ thống pin
Bộ pin sạc NP-BX1
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Máy ảnh)
Xấp xỉ 2,5 W với màn hình LCD và xấp xỉ 2,7 W với khung ngắm (chuẩn CIPA)
Sạc qua cổng USB / Nguồn cấp qua cổng USB
Có (Bộ chuyển đổi AC kèm theo máy)
Thời gian sử dụng pin (Ảnh tĩnh)
Lên đến 220 lần chụp / 110 phút
Pin kèm theo máy
Bộ pin sạc NP-BX1
Ứng dụng máy ảnh Playmemories
Chức năng phát lại
BRAVIA Sync (Điều khiển cho HDMI) / Chụp một ảnh (có hoặc không có thông tin chụp, quang đồ RGB & cảnh báo độ sáng/độ tối) / dạng xem chỉ mục 9/25 khung hình / Chế độ hiển thị hình phóng to / Tự động đặt hướng / Trình chiếu hình ảnh / Cuộn toàn cảnh / Tự động xem lại (10 giây/5 giây/2 giây/tắt) / Tua tới / Lui (Phim) / Xóa / Bảo vệ / Phát lại ảnh tĩnh 4K
Nhiệt độ vận hành
Xấp xỉ 0°C đến 40°C (32F° đến 104F°)
Index Playback
9 / 25 ảnh
Zoom Playback
Tùy vào cỡ ảnh
In
In Exif, PRINT Image Matching (PIM3)
Kích thước (D x R x C)
113,3 x 65,4 x 72,0 mm
Trọng lượng
480 g (Chỉ thân máy), 507 g (Kèm pin và thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo™)
  • Bộ pin sạc NP-BX1
  • Bộ chuyển đổi AC
  • Cáp Micro USB
  • Dây đeo vai
  • Nắp đậy ống kính
  • Nắp cổng
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Vải lau
  • Bộ sạc pin
  • Miếng đệm khung ngắm