Loại cảm biến
Cảm biến Exmor RS® CMOS loại 1.0 (13,2mm x 8,8mm), tỉ lệ khung hình 3:2
Số lượng điểm ảnh (Hiệu dụng)
Khoảng 20.1 megapixel
Số lượng điểm ảnh (tổng)
Khoảng 20.1 megapixel
Loại ống kính
ZEISS® Vario-Sonnar T*, 18 thấu kính trong 13 nhóm (6 thấu kính phi cầu bao gồm thấu kính AA)
Số F (Khẩu độ tối đa)
F2.4(W)-4.0(T)
Tiêu cự
f=8,8-220 mm
Phạm vi lấy nét (Từ mặt trước ống kính)
AF (W: Xấp xỉ 3cm đến vô cực, T: Xấp xỉ 72 cm đến vô cực, f=250 mm (tương đương với định dạng 35 mm): Xấp xỉ 140 cm đến vô cực)
Zoom quang học
25x
Zoom hình ảnh rõ nét (Ảnh tĩnh)
20 M xấp xỉ 50x / 10 M xấp xỉ 70x / 5 M xấp xỉ 100x / VGA xấp xỉ 380x
Zoom hình ảnh rõ nét (Phim)
4K: Xấp xỉ 37,5x; HD: Xấp xỉ 50x
Đường kính của kính lọc
72mm
Zoom kỹ thuật số
Xấp xỉ 100x (bao gồm Zoom quang học) 1
Tiêu cự (f=) tương đương định dạng 35mm
[Ảnh tĩnh 3:2] f=24-600 mm [Ảnh tĩnh 16:9] f=26-630 mm [Ảnh tĩnh 1:1] f=31-760 mm [Ảnh tĩnh 4:3] f=27-650 mm [Phim 16:9] f=26-630mm (SteadyShot Standard), f=27-890 mm (SteadyShot Active), f=30-910 mm(SteadyShot Inteligent Active), [Phim 4K 16:9] f=28-680 mm (SteadyShot Standard), [HFR 960 hình/giây] f=42-990 mm (Ưu tiên chất lượng), f=60-1390 mm (Ưu tiên thời gian chụp), [HFR 480 hình/giây] f=28-680 mm (Ưu tiên chất lượng), f=42-990mm (Ưu tiên thời gian chụp), [HFR 240 hình/giây] f=26-630 mm (Ưu tiên chất lượng), f=28-680 mm (Ưu tiên thời gian chụp)
Màng chắn sáng
9 lá
Loại màn hình
7,5 cm (loại 3.0) (4:3) / 1.228.800 điểm / Siêu mịn / TFT LCD
Kiểm soát độ sáng
Chỉnh tay (5 bước) / Chế độ Trời nắng
Góc có thể điều chỉnh
Lên xấp xỉ 107 độ, xuống xấp xỉ 42 độ
Chọn màn hình (Khung ngắm/LCD)
Tự động / EVF / Màn hình
Phóng đại hỗ trợ MF
5.3x,10.7x
Loại màn hình/Số điểm ảnh
Khung ngắm điện tử loại 0.39 (XGA OLED), 2.359.296 điểm ảnh
Phạm vi trường ảnh
100%
Độ phóng đại
Xấp xỉ 0,70x với ống kính 50 mm. tại vô cực, -1m-1 đi-ốp) (tương đương 35 mm)
Điểm mắt
Xấp xỉ 23 mm từ thị kính ống kính, 21,5 mm từ khung hình thị kính ở -1 m-1(tiêu chuẩn CIPA)
Điều chỉnh đi-ốp
-4,0 đến +3,0m-1
Kiểm soát độ sáng
Tự động, Chỉnh tay (5 bước)
Chống rung Steadyshot
[Ảnh tĩnh] Quang học, [Phim] Intelligent Active Mode, Loại quang học với chức năng bù trừ điện tử (Loại chống xoay)
Chế độ lấy nét
AF chụp đơn (AF-S) b//b AF chụp liên tục (AF-C) / Lấy nét bằng tay trực tiếp (DMF) / Lấy nét bằng tay
Khu vực lấy nét
Rộng / Trung tâm / Điểm linh hoạt (S/M/L) / Điểm linh hoạt mở rộng / Khóa lấy nét tự động (Rộng / Trung tâm / Điểm linh hoạt (S/M/L) / Điểm linh hoạt mở rộng)
Chế độ đo sáng
Theo ma trận (Multi Pattern) / Theo điểm giữa khung hình (Centre Weighted) / Theo điểm (Spot)
Bù sáng
+/- 3.0 EV, 1/3 bước EV
Độ nhạy ISO (Ảnh tĩnh)(Chỉ số phơi sáng đề xuất)
ISO 100-12800 (1/3 bước) (có thể mở rộng lên ISO 64/80), Tự động (ISO 100-12800, có thể chọn giới hạn dưới/giới hạn trên), Giảm nhiễu đa khung: ISO100-25600 2 (1 bước bù sáng), Tự động (ISO 100-128000) 3
Độ nhạy ISO (Phim)
Tương đương ISO 100-12800 (1/3 bước), TỰ ĐỘNG (Tương đương ISO 100-12800, có thể chọn giới hạn dưới và giới hạn trên)
Chế độ Cân bằng trắng
Tự động / Ánh sáng ngày / Bóng râm / Nhiều mây / Đèn dây tóc / Huỳnh quang: Trắng vàng / Huỳnh quang: Trắng xanh / Huỳnh quang: Trắng ban ngày / Huỳnh quang: Ánh sáng ngày / Đèn flash / Nhiệt độ màu / Bộ lọc / Tùy chỉnh
Chế độ Cân bằng trắng
Có (G7 đến M7 (57 bước), A7 đến B7 (29 bước))
Tốc độ màn trập
iAuto (4"-1/2000*) / Chương trình tự động (30"-1/2000*) / Phơi sáng thủ công (Bulb, 30"-1/2000*) / Ưu tiên khẩu độ (30"-1/2000*) / Ưu tiên màn trập (30"-1/2000*). *Ở F8 hoặc giá trị khẩu độ cao hơn. Giới hạn nhanh nhất ở F2.4 là 1/1000 giây.
Màn trập điện tử
iAuto (4” - 1/32000) / Chương trình tự động (30” - 1/32000) / Thủ công (30” - 1/32000) / Ưu tiên khẩu độ (30” - 1/32000) / Ưu tiên màn trập (30” - 1/32000)
Bộ điều chỉnh hình ảnh
Độ tương phản, Độ bão hòa, Độ sắc nét, Kiểu sáng tạo, Không gian màu (sRGB/Adobe RGB), Chất lượng (RAW/RAW & JPEG/Siêu đẹp/Đẹp/Chuẩn)
Giảm nhiễu
Phơi sáng khử nhiễu lâu: Bật/Tắt, có sẵn với tốc độ màn trập trên 1/3 giây, khử nhiễu khi chụp với ISO cao: Bình thường / Thấp / Tắt, Khử nhiễu đa khung: Tự động, ISO100-25600
Chức năng dải tần nhạy sáng
Tắt, Tối ưu hóa dải tần nhạy sáng (Tự động/Cấp độ 1-5), Dải tần nhạy sáng tự động cao (Chênh lệch phơi sáng tự động, Mức độ chênh lệch phơi sáng (bước sáng 1.0-6.0 EV, 1.0 EV))
Chế độ quay/chụp
TỰ ĐỘNG (Tự động thông minh (Intelligent Auto)/Siêu tự động (Superior Auto)), Chương trình tự động (Program Auto), Ưu tiên khẩu độ (Aperture Priority), Ưu tiên tốc độ màn trập (Shutter Speed Priority), Phơi sáng thủ công (Manual Exposure), MR (Phục hồi bộ nhớ - Memory Recall) 1,2,3, Chế độ phim - Movie Mode (Chương trình tự động, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên tốc độ màn trập, Phơi sáng thủ công), Chế độ HFR (Chương trình tự động, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên tốc độ màn trập, Phơi sáng thủ công), Toàn cảnh (Panorama), Chọn cảnh (Scene Selection)
Lựa chọn cảnh
Chân dung (Portrait), Chụp ảnh thể thao (Sports Action), Chụp cận cảnh (Macro), Phong cảnh (Landscape), Hoàng hôn (Sunset), Cảnh ban đêm (Night Scene), Chụp cầm tay lúc chạng vạng (Handheld Twilight), Chân dung ban đêm (Night Portrait), Chống nhòe do chuyển động (Anti Motion Blur)
Tốc độ chụp liên tục (tối đa) (với số lượng điểm ảnh ghi hình tối đa)
Chụp liên tục ưu tiên tốc độ: xấp xỉ 14 hình/giây, Chụp liên tục: xấp xỉ 5 hình/giây 4 5
Bộ tự hẹn giờ
3 hoặc 5 lần chụp liên tiếp trong 10 giây / 5 giây / 2 giây có thể chọn chụp sau 10 giây, 5 giây hoặc 2 giây / Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau có thể chọn chụp sau 10 giây 5 giây hoặc 2 giây
Loại lấy nét
Chụp ảnh đơn (Single), Chụp liên tục (Continuous shooting), Chụp liên tục ưu tiên tốc độ (Speed priority continuous shooting), Chụp hẹn giờ (Self-timer), Chụp hẹn giờ (liên tục) (Self-timer (cont.)), Chụp từng ảnh đơn có mức bù sáng khác nhau (Single-bracketing) 6, Chụp nhiều ảnh liên tục có mức bù sáng khác nhau (Cont.-bracketing) 6, Chụp nhiều ảnh có mức cân bằng trắng khác nhau (White balance bracketing) 6, Chụp nhiều ảnh có mức tối ưu hóa dải tần nhạy sáng khác nhau (DRO bracketing) 6
Hiệu ứng ảnh
[Ảnh tĩnh] Máy ảnh đồ chơi, Màu nổi, Màu đồng chất, Ảnh cổ điển, Ánh sáng dịu, Phân màu, Đơn sắc tương phản cao, Lấy nét mềm, Tranh HDR, Đơn sắc tương phản, Thu nhỏ, Màu nước, Minh họa, [Phim] Máy ảnh đồ chơi, Màu nổi, Màu đồng chất, Ảnh cổ điển, Ánh sáng dịu, Phân màu, Đơn sắc tương phản cao.
Phong cách sáng tạo
Chuẩn, Sặc sỡ, Trung hòa, Trong suốt, Sâu, Sáng, Chân dung, Phong cảnh, Hoàng hôn, Cảnh ban đêm, Lá mùa thu, Đen & Trắng Nâu đỏ, Hộp phong cách
Picture Profile
tắt /PP1-PP7 (Cấp độ đen, Hệ số ảnh (Phim, Ảnh tĩnh, Cine1-2, ITU709, ITU709 [800%], S-Log2), Hệ số ảnh đen, Độ cong, Chế độ màu, Độ bão hòa, Pha màu, Chiều sâu màu, Chi tiết, Sao chép, Thiết lập lại)
Số cảnh có thể nhận ra được
[Ảnh tĩnh] Tự động tối ưu: 44, Intelligent Auto: 33, [Phim] 44
Chế độ Flash
Tự động / Bật đèn flash / Đồng bộ chậm / Đồng bộ sau / Tắt đèn flash / Không dây (với đèn flash tương thích tùy chọn)
Dải Flash tích hợp
ISO tự động: Xấp xỉ 1,0 m đến 10,8 m (W) / Xấp xỉ 1,0 m đến 6,5 m (T), ISO12800: lên đến xấp xỉ 20,8 m (W) / Xấp xỉ 12,8 m (T)
Phương tiện ghi tương thích
Memory Stick Duo™, Memory Stick PRO Duo™, Memory Stick PRO Duo™ (Tốc độ cao), Memory Stick PRO-HG Duo, Memory Stick Micro™ 7, Memory Stick Micro™ (Mark2) 7, Thẻ nhớ SD, Thẻ nhớ SDHC, Thẻ nhớ SDXC, Thẻ nhớ microSD 7, Thẻ nhớ microSDHC 7, Thẻ nhớ microSDXC 7 8
Định dạng quay phim
[Ảnh tĩnh]: JPEG (DCF phiên bản 2.0, Exif phiên bản 2.3, Tương thích MPF Baseline), RAW (Định dạng ARW 2.3 của Sony), [Phim]: Tương thích định dạng XAVC S, AVCHD phiên bản 2.0, MP4
Định dạng quay phim
XAVC S: LPCM 2ch / AVCHD: Dolby Digital (AC-3) 2ch (Dolby Digital Stereo Creator) / MP4: MPEG-4 AAC-LC 2ch
Định dạng quay phim
sRGB / Adobe® RGB
Ảnh tĩnh Số lượng điểm ảnh ghi được (Cỡ ảnh)
Chế độ 16:9: 17M (5.472×3.080) / 7,5M (3.648×2.056) / 4,2M (2.720×1.528)
Chế độ quay phim (NTSC)
AVCHD: 28M PS (1.920x1.080/60p) / 24M FX (1.920x1.080/60i) / 17M FH (1.920x1.080/60i) / 24M FX (1.920x1.080/24p) / 17M FH (1.920x1.080/24p), XAVC S 4K: 30p 100M (3.840x2.160/30p) / 30p 60M (3.840x2.160/30p) / 24p 100M (3.840x2.160/24p) / 24p 60M (3.840x2.160/24p), XAVC S HD: 60p 50M (1.920x1.080/60p) / 30p 50M (1.920x1.080/30p) / 24p 50M (1.920x1.080/24p) / 120p 100M (1.920x1.080/120p) / 120p 60M (1.920x1.080/120p), MP4: 28M (1.920x1.080/60p) / 16M (1.920x1.080/30p) / 6M (1.280x720/30p)
Chế độ quay phim (PAL)
AVCHD: 28M PS (1.920x1.080/50p) / 24M FX (1.920x1.080/50i) / 17M FH (1.920x1.080/50i) / 24M FX (1.920x1.080/25p) / 17M FH (1.920x1.080/25p), XAVC S 4K: 25p 100M (3,840x2,160/25p) / 25p 60M (3,840x2,160/25p), XAVC S HD: 50p 50M (1.920x1.080/50p) / 25p 50M (1.920x1.080/25p) / 100p 100M (1.920x1.080/100p) / 100p 60M (1.920x1.080/100p), MP4: 28M (1.920x1.080/50p) / 16M (1.920x1.080/25p) / 6M (1.280x720/25p),
HFR
NTSC: XAVC S HD: 60p 50M (1.920x1.080/240 hình/giây), 60p 50M (1.920x1.080/480 hình/giây), 60p 50M (1.920x1.080/960 hình/giây) / 30p 50M (1.920x1.080/240 hình/giây), 30p 50M (1.920x1.080/480 hình/giây), 30p 50M (1.920x1.080/960 hình/giây) / 24p 50M (1.920x1.080/240 hình/giây), 24p 50M (1.920x1.080/480 hình/giây), 24p 50M (1.920x1.080/960 hình/giây)Số điểm ảnh hiệu dụng từ cảm biếnƯu tiên chất lượng: 240 hình/giây / 250 hình/giây (1.824x1.026), 480 hình/giây / 500 hình/giây (1.676x566), 960 hình/giây / 1000 hình/giây (1.136x384) / Ưu tiên thời gian chụp: 240 hình/giây / 250 hình/giây (1,676x566), 480 hình/giây / 500 hình/giây (1,136x384), 960 hình/giây / 1000 hình/giây (800x270), PAL: XAVC S HD: 50p 50M (1.920x1.080/250 hình/giây), 50p 50M (1.920x1.080/500 hình/giây), 50p 50M (1.920x1.080/1000 hình/giây) / 25p 50M (1.920x1.080/250 hình/giây), 25p 50M (1.920x1.080/500 hình/giây), 25p 50M (1.920x1.080/1000 hình/giây)
Số điểm ảnh được ghi (Cỡ ảnh)
Chế độ 3:2: 20M (5.472×3.648) / 10M (3.888×2.592) / 5M (2.736×1824), chế độ 4:3: 18M (4.864×3.648) / 10M (3.648×2.736) / 5M (2.592×1.944) / VGA, chế độ 16:9: 17M (5.472×3.080) / 7,5M (3.648×2.056) / 4,2M (2.720×1.528), chế độ 1:1: 13M (3.648×3.648) / 6,5M (2.544×2.544) / 3,7M (1.920×1.920), Quét toàn cảnh: Rộng (12.416×1.856/5.536×2.160), Tiêu chuẩn (8.192×1.856/3.872×2.160)
Định dạng tệp
sRGB / Adobe® RGB
Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào
Đầu nối Micro USB / USB đa năng 9, USB tốc độ cao (USB2.0), Micro HDMI, Micro (Giắc cắm âm thanh nổi mini 3,5 mm), Cổng kết nối phụ kiện đa năng, Tai nghe
NFC
Tương thích thẻ NFC forum loại 3, Điều khiển từ xa một chạm, Chia sẻ một chạm
WI-FI
Có (IEEE802.11b/g/n (băng tần 2,4 GHz))
Nguồn điện
DC 7,2V (pin đi kèm) / DC 5,0V (bộ chuyển đổi AC đi kèm)
Hệ thống pin
Bộ pin sạc NP-FW50
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Máy ảnh)
Xấp xỉ 2,3W có màn hình LCD và Xấp xỉ 2,6W có khung ngắm (chuẩn CIPA)
Sạc qua cổng USB / Nguồn cấp qua cổng USB
Có (Quay/chụp, Phát lại)
Thời gian sử dụng pin (Ảnh tĩnh)
Ảnh tĩnh 10 Màn hình: Xấp xỉ 420 lần chụp / Xấp xỉ 210 phút, Khung ngắm: Xấp xỉ 370 lần chụp / Xấp xỉ 185 phút Phim (quay phim thực tế) 11 Màn hình: Xấp xỉ 65 phút, Khung ngắm: Xấp xỉ 70 phút (Ở chế độ [MP4 28M], thời gian quay liên tục tối đa khoảng 20 phút và kích thước tệp tối đa là 4 GB.) Phim (quay liên tục) 10 Màn hình: Xấp xỉ 120 phút, Khung ngắm: Xấp xỉ 130 phút (Ở chế độ [MP4 28M], thời gian quay liên tục tối đa khoảng 20 phút và kích thước tệp tối đa là 4 GB.) 12
Pin kèm theo máy
DC 7,2V
Ứng dụng máy ảnh Playmemories
Chức năng phát lại
BRAVIA® Sync (Điều khiển cho HDMI) / dạng xem chỉ mục 9/25 khung hình / Tự động định hướng / Trình chiếu / Tua tới/lui (Phim) / Xóa / Bảo vệ / Video hành động (motion shot) / Chụp ảnh
Nhiệt độ vận hành
Xấp xỉ 0°C đến 40°C (32F° đến 104F°)
In
In Exif, PRINT Image Matching (PIM3)
Kích thước (D x R x C)
132,5 x 94,0 x 145,0 mm, 132,5 x 94,0 x 127,4 mm (từ mặt trước ống kính đến màn hình); 5 1/4 x 3 3/4 x 5 3/4 inch, 5 1/4 x 3 3/4 x 5 1/8 inch (từ mặt trước ống kính đến màn hình)
Trọng lượng
Xấp xỉ 1051 g (Chỉ thân máy) / Xấp xỉ 1095 g (Kèm theo pin và Memory Stick Duo™), Xấp xỉ 2 lb 5.1 oz. (Chỉ thân máy) / Xấp xỉ 2 lb 6,7 oz. (Kèm theo pin và Memory Stick Duo™)
  • Bộ pin sạc NP-FW50
  • Cáp Micro USB
  • Dây đeo vai
  • Nắp đậy ống kính
  • Nắp cổng
  • Loa che nắng
  • Miếng đệm khung ngắm
  • Hướng dẫn sử dụng